Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 – Thanh Inox Đặc Độ Cứng Cao, Chống Mài Mòn Vượt Trội Cho Cơ Khí Chính Xác
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 là thanh inox đặc có đường kính Ø16mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 440 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng inox chuyên dụng có hàm lượng Carbon cao, nổi bật với khả năng tôi cứng, chống mài mòn tốt, chịu lực lớn và duy trì độ ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Khác với những dòng inox phổ biến như inox 304, inox 316, inox 440 được phát triển nhằm đáp ứng các ứng dụng yêu cầu cao về độ cứng và khả năng chống hao mòn. Sau quá trình xử lý nhiệt, inox 440 có thể đạt độ cứng khoảng 55–60 HRC, giúp vật liệu có khả năng chịu ma sát, chống biến dạng và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Với kích thước Phi 16mm, sản phẩm thường được dùng để gia công:
- Trục máy nhỏ.
- Chốt định vị.
- Ty dẫn hướng.
- Linh kiện CNC.
- Dao cụ công nghiệp.
- Khuôn cắt.
- Bộ phận máy tự động.
Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Thông tin sản phẩm:
- Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
- Đường kính: Ø16mm
- Mác thép: SUS 440 / Inox 440
- Nhóm inox: Martensitic Stainless Steel
- Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, EN 10088
- Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
- Chiều dài: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
- Dung sai: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật
- Bề mặt:
- Cán nguội
- Mài sáng
- Đánh bóng
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
- Chứng nhận: CO, CQ đầy đủ
Thành phần hóa học của Inox 440
Thành phần hóa học của inox 440 giúp vật liệu đạt độ cứng và khả năng chống mài mòn cao.
| Thành phần | Hàm lượng |
| Carbon (C) | 0.60 – 1.20% |
| Crom (Cr) | 16.0 – 18.0% |
| Mangan (Mn) | ≤1.00% |
| Silic (Si) | ≤1.00% |
| Photpho (P) | ≤0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.03% |
Nhờ sự kết hợp giữa Carbon cao và Crom lớn, inox 440 sở hữu:
- Độ cứng vượt trội.
- Khả năng chống mài mòn tốt.
- Độ bền cơ học cao.
- Khả năng làm việc ổn định lâu dài.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Độ cứng cao sau nhiệt luyện
Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 là khả năng tăng cứng bằng phương pháp xử lý nhiệt.
Sau khi tôi và ram, inox 440 có thể đạt:
- Độ cứng 55–60 HRC.
- Khả năng chống biến dạng tốt.
- Chịu được tải trọng lớn.
- Duy trì độ chính xác kích thước.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với các chi tiết máy yêu cầu tuổi thọ cao.
Khả năng chống mài mòn vượt trội
Nhờ cấu trúc thép Martensitic có độ cứng cao, inox 440 Phi 16 có khả năng:
- Chịu ma sát liên tục.
- Hạn chế hao mòn bề mặt.
- Giảm tần suất thay thế linh kiện.
- Tăng hiệu suất vận hành máy móc.
Đây là ưu điểm quan trọng khi sử dụng trong các bộ phận chuyển động.
Khả năng chịu lực tốt
Với đường kính 16mm, sản phẩm có độ cứng và độ bền phù hợp cho các chi tiết:
- Chịu lực nén.
- Chịu lực kéo.
- Chịu lực xoắn.
- Chịu va đập cơ học.
Láp inox 440 Phi 16 giúp đảm bảo sự ổn định trong các hệ thống máy móc hoạt động liên tục.
Khả năng chống ăn mòn ổn định
Inox 440 chứa hàm lượng Crom khoảng 16–18%, tạo khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép thông thường.
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà máy cơ khí.
- Xưởng sản xuất.
- Thiết bị kỹ thuật.
- Môi trường có độ ẩm vừa phải.
Trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, inox 316 vẫn là lựa chọn tối ưu hơn.
Khả năng gia công chính xác
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 có thể gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Mài chính xác.
- Khoan.
- Cắt dây EDM.
- Gia công tự động.
Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về dung sai và độ chính xác trong ngành cơ khí.
Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
| Độ bền kéo | 760 – 1.900 MPa |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | 55 – 60 HRC |
| Khả năng chống mài mòn | Rất tốt |
| Độ bền cơ học | Cao |
Các thông số có thể thay đổi tùy theo chủng loại inox 440A, 440B hoặc 440C.
Tính chất vật lý của Inox 440
Một số đặc điểm vật lý:
- Khối lượng riêng: khoảng 7.7 g/cm³.
- Nhiệt độ nóng chảy: 1.370 – 1.500°C.
- Có từ tính.
- Chịu nhiệt tốt.
- Độ ổn định kích thước cao.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Độ cứng rất cao.
- Chống mài mòn hiệu quả.
- Chịu tải tốt.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Gia công chính xác.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Gia công linh kiện cơ khí chính xác
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Trục nhỏ.
- Chốt máy.
- Trục dẫn hướng.
- Linh kiện máy CNC.
- Chi tiết máy tự động.
Sản xuất dao cụ công nghiệp
Nhờ độ cứng cao, inox 440 Phi 16 được dùng trong:
- Dao cắt.
- Lưỡi dao kỹ thuật.
- Khuôn cắt.
- Dụng cụ cơ khí chuyên dụng.
Ngành thiết bị y tế
Ứng dụng trong:
- Dụng cụ phẫu thuật.
- Linh kiện thiết bị y tế.
- Bộ phận cần độ chính xác cao.
Ngành tự động hóa
Sử dụng trong:
- Robot công nghiệp.
- Máy lắp ráp tự động.
- Thiết bị điện tử.
- Máy CNC chính xác.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 và Inox 304 Phi 16
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 304 |
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Nhiệt luyện | Có | Không |
| Từ tính | Có | Không |
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 và Inox 420 Phi 16
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 420 |
| Độ cứng | Cao hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Xuất sắc | Rất tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Khá |
| Khả năng giữ cạnh | Rất tốt | Tốt |
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Quy trình sản xuất gồm:
- Lựa chọn phôi inox 440 chất lượng cao.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán và kéo nguội tạo kích thước.
- Gia công đạt đường kính Ø16mm.
- Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
- Mài hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra kích thước và cơ tính.
- Đóng gói sản phẩm.
Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Để sản phẩm giữ được chất lượng:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất ăn mòn.
- Không để thanh inox bị cong hoặc va đập.
- Vệ sinh sau gia công.
- Dùng dầu chống gỉ khi lưu kho lâu ngày.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Khi mua sản phẩm cần chú ý:
- Kiểm tra đúng mác inox 440.
- Xác nhận đúng đường kính Ø16mm.
- Kiểm tra dung sai sản phẩm.
- Yêu cầu CO, CQ đầy đủ.
- Chọn nhà cung cấp uy tín.
- Kiểm tra bề mặt trước khi gia công.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 phụ thuộc vào:
- Chủng loại inox 440A, 440B, 440C.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Chiều dài thanh inox.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá nguyên liệu.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Quy cách sản phẩm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Yêu cầu kỹ thuật.
Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 uy tín
Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 chất lượng cao, đầy đủ chứng từ và đáp ứng yêu cầu gia công chính xác, hãy tham khảo:
Trang sản phẩm inox:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Tham khảo thêm vật tư kim loại:
https://vattukimloai.org/
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 là dòng thanh inox đặc có kích thước nhỏ gọn nhưng sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội như độ cứng cao, chống mài mòn tốt, chịu lực hiệu quả và khả năng gia công chính xác.
Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chính xác, chế tạo dao cụ, thiết bị y tế, linh kiện CNC và tự động hóa. Việc sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 16 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng tuổi thọ linh kiện và tối ưu hiệu quả sản xuất.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

