Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 – Thanh Inox Đặc Đường Kính 30mm, Độ Cứng Cao, Chống Mài Mòn Tốt Trong Công Nghiệp
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 là gì?
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø30mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 440 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng inox chuyên dụng có hàm lượng Carbon cao, nổi bật với các đặc tính như độ cứng vượt trội, khả năng chống mài mòn tốt, chịu lực cơ học cao và khả năng giữ ổn định kích thước sau gia công.
Khác với những dòng inox Austenitic phổ biến như inox 304, inox 316, inox 440 được sử dụng nhiều trong các ứng dụng yêu cầu độ cứng và khả năng chịu ma sát thay vì ưu tiên khả năng chống ăn mòn tuyệt đối. Sau quá trình nhiệt luyện, inox 440 có thể đạt độ cứng khoảng 55–60 HRC, giúp vật liệu có khả năng làm việc hiệu quả trong các môi trường tải trọng cao.
Với quy cách Phi 30mm, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 thường được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Chốt chịu lực.
- Linh kiện máy CNC.
- Khuôn dập.
- Dao cụ công nghiệp.
- Chi tiết máy chịu ma sát.
- Bộ phận trong dây chuyền tự động hóa.
Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 |
| Đường kính | Ø30mm |
| Mác thép | SUS 440 / Inox 440 |
| Chủng loại | 440A, 440B, 440C |
| Nhóm inox | Martensitic Stainless Steel |
| Tiêu chuẩn | ASTM A276, JIS G4303, EN 10088 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài | 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | Cán nguội, mài sáng, đánh bóng |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu |
| Chứng nhận | CO, CQ đầy đủ |
Thành phần hóa học của Inox 440
Inox 440 có thành phần hợp kim đặc biệt giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.
| Thành phần | Hàm lượng |
| Carbon (C) | 0.60 – 1.20% |
| Crom (Cr) | 16.0 – 18.0% |
| Mangan (Mn) | ≤1.00% |
| Silic (Si) | ≤1.00% |
| Photpho (P) | ≤0.04% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.03% |
Nhờ hàm lượng Carbon cao kết hợp với Crom, inox 440 có:
- Độ cứng rất cao.
- Khả năng chịu mài mòn vượt trội.
- Độ bền cơ học tốt.
- Khả năng làm việc ổn định lâu dài.
Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30
1. Độ cứng vượt trội
Ưu điểm quan trọng nhất của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 là khả năng tăng cứng sau quá trình xử lý nhiệt.
Sau khi tôi và ram, vật liệu có thể đạt:
- Độ cứng khoảng 55–60 HRC.
- Khả năng chống biến dạng cao.
- Chịu được lực tác động mạnh.
- Duy trì độ chính xác trong thời gian dài.
Đặc tính này giúp inox 440 trở thành lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy yêu cầu tuổi thọ cao.
2. Khả năng chống mài mòn hiệu quả
Trong các hệ thống cơ khí hoạt động liên tục, ma sát là nguyên nhân làm giảm tuổi thọ thiết bị. Láp inox 440 Phi 30 có khả năng:
- Hạn chế hao mòn bề mặt.
- Chống trầy xước tốt.
- Duy trì kích thước ổn định.
- Giảm chi phí bảo trì.
Sản phẩm đặc biệt phù hợp với các bộ phận thường xuyên tiếp xúc và chuyển động.
3. Khả năng chịu tải trọng cao
Với đường kính 30mm, sản phẩm có độ cứng và độ bền đáp ứng tốt các yêu cầu:
- Chịu lực kéo.
- Chịu lực nén.
- Chịu lực xoắn.
- Chịu va đập cơ học.
Nhờ đó, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 được ứng dụng trong nhiều hệ thống máy móc công nghiệp.
4. Khả năng chống ăn mòn ổn định
Hàm lượng Crom từ 16–18% giúp inox 440 hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt, hạn chế quá trình oxy hóa.
Sản phẩm phù hợp với:
- Nhà máy cơ khí.
- Thiết bị sản xuất.
- Xưởng gia công.
- Môi trường công nghiệp thông thường.
Đối với môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, inox 316 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.
5. Khả năng gia công đa dạng
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 có thể được gia công bằng nhiều phương pháp:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Mài chính xác.
- Cắt dây EDM.
- Gia công khuôn mẫu.
Nhờ tính ổn định cao, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác kỹ thuật.
Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30
| Đặc tính | Giá trị tham khảo |
| Độ bền kéo | 760 – 1.900 MPa |
| Độ cứng sau nhiệt luyện | 55 – 60 HRC |
| Khả năng chống mài mòn | Rất tốt |
| Độ bền cơ học | Cao |
Các thông số có thể thay đổi tùy theo loại inox 440A, 440B hoặc 440C.
Tính chất vật lý của Inox 440
Một số đặc điểm nổi bật:
- Khối lượng riêng: khoảng 7.7 g/cm³.
- Nhiệt độ nóng chảy: 1.370 – 1.500°C.
- Có từ tính.
- Chịu nhiệt tốt.
- Độ ổn định kích thước cao.
Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30
Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích:
- Độ cứng cao.
- Chống mài mòn tốt.
- Chịu tải trọng lớn.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Gia công chính xác.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Phù hợp nhiều ngành công nghiệp.
Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30
Gia công trục máy
Láp inox 440 Phi 30 được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Trục dẫn hướng.
- Trục quay.
- Chốt máy.
- Linh kiện cơ khí.
Sản xuất khuôn mẫu
Ứng dụng trong:
- Khuôn ép nhựa.
- Khuôn dập kim loại.
- Bộ phận chịu ma sát.
- Chi tiết máy chính xác.
Chế tạo dao cụ công nghiệp
Nhờ độ cứng cao, inox 440 phù hợp để sản xuất:
- Dao cắt công nghiệp.
- Lưỡi cắt kỹ thuật.
- Dụng cụ cơ khí.
- Bộ phận chịu mài mòn.
Ngành tự động hóa
Sản phẩm được sử dụng trong:
- Robot công nghiệp.
- Máy CNC.
- Dây chuyền lắp ráp.
- Thiết bị sản xuất tự động.
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 với Inox 304 Phi 30
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 304 |
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình |
| Chống mài mòn | Rất tốt | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt |
| Nhiệt luyện | Có | Không |
| Từ tính | Có | Không |
So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 với Inox 420 Phi 30
| Tiêu chí | Inox 440 | Inox 420 |
| Độ cứng | Cao hơn | Cao |
| Chống mài mòn | Xuất sắc | Rất tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Khá |
| Khả năng giữ cạnh | Rất tốt | Tốt |
Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30
Quy trình sản xuất gồm:
- Chọn phôi inox 440 chất lượng cao.
- Nấu luyện thép không gỉ.
- Đúc phôi.
- Cán tạo hình.
- Gia công đạt kích thước Ø30mm.
- Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
- Mài hoàn thiện bề mặt.
- Kiểm tra chất lượng.
- Đóng gói sản phẩm.
Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30
Để duy trì chất lượng sản phẩm:
- Bảo quản nơi khô ráo.
- Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
- Không để sản phẩm bị cong hoặc va đập.
- Vệ sinh sau gia công.
- Sử dụng dầu chống gỉ khi lưu kho.
Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30
Khi mua sản phẩm cần lưu ý:
- Chọn đúng mác SUS 440.
- Kiểm tra đường kính Ø30mm.
- Kiểm tra dung sai kích thước.
- Yêu cầu CO, CQ.
- Chọn nhà cung cấp uy tín.
- Kiểm tra bề mặt vật liệu.
Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30
Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 phụ thuộc vào:
- Chủng loại inox 440A, 440B, 440C.
- Xuất xứ sản phẩm.
- Chiều dài thanh.
- Số lượng mua.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá nguyên liệu.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:
- Quy cách sản phẩm.
- Chiều dài.
- Số lượng.
- Yêu cầu kỹ thuật.
Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 uy tín
Khách hàng cần tìm mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 chất lượng cao có thể tham khảo:
Trang sản phẩm inox:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Tham khảo thêm vật tư kim loại:
https://vattukimloai.org/
Kết luận
Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 là dòng thanh inox đặc có khả năng làm việc mạnh mẽ nhờ độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, chịu lực lớn và độ ổn định cao khi gia công.
Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành cơ khí chế tạo, khuôn mẫu, sản xuất dao cụ, linh kiện CNC và tự động hóa. Việc sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 30 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, nâng cao hiệu suất sản xuất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

