Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 – Thanh Inox Đặc Chịu Lực Cao, Độ Cứng Lớn, Ứng Dụng Trong Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø60mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ SUS 440 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng inox chuyên dụng có hàm lượng Carbon cao, nổi bật với khả năng tôi cứng, chống mài mòn tốt, chịu tải trọng lớn và duy trì độ ổn định trong quá trình làm việc lâu dài.

    So với các dòng inox phổ biến như Inox 304, Inox 316, inox 440 có ưu điểm vượt trội về độ cứng và khả năng chống hao mòn. Sau khi được xử lý nhiệt, inox 440 có thể đạt độ cứng khoảng 55–60 HRC, giúp vật liệu đáp ứng tốt các yêu cầu trong môi trường cơ khí có ma sát và áp lực cao.

    Với đường kính Phi 60mm, sản phẩm thường được sử dụng để chế tạo:

    • Trục máy công nghiệp.
    • Trục truyền động.
    • Chi tiết khuôn mẫu.
    • Linh kiện máy CNC.
    • Bộ phận chịu tải lớn.
    • Dao cụ công nghiệp.
    • Các chi tiết máy yêu cầu độ bền cao.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

    Thông tinChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60
    Đường kínhØ60mm
    Mác thépSUS 440 / Inox 440
    Chủng loại440A, 440B, 440C
    Nhóm inoxMartensitic Stainless Steel
    Tiêu chuẩnASTM A276, JIS G4303, EN 10088
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtCán nguội, mài sáng, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
    Chứng nhậnCO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 440

    Inox 440 được cấu tạo từ các nguyên tố hợp kim giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)0.60 – 1.20%
    Crom (Cr)16.0 – 18.0%
    Mangan (Mn)≤1.00%
    Silic (Si)≤1.00%
    Photpho (P)≤0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤0.03%

    Nhờ hàm lượng Carbon và Crom cao, Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 có khả năng:

    • Chịu lực tốt.
    • Chống mài mòn hiệu quả.
    • Làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.
    • Duy trì độ chính xác sau gia công.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

    1. Độ cứng vượt trội sau nhiệt luyện

    Ưu điểm nổi bật nhất của inox 440 là khả năng tăng độ cứng thông qua xử lý nhiệt.

    Sau quá trình tôi và ram, vật liệu có thể đạt:

    • Độ cứng khoảng 55–60 HRC.
    • Khả năng chịu tải lớn.
    • Chống biến dạng tốt.
    • Tăng tuổi thọ chi tiết máy.

    Nhờ đặc tính này, inox 440 thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao.

    2. Khả năng chống mài mòn cao

    Trong các hệ thống máy móc hoạt động liên tục, ma sát có thể gây hao mòn nhanh chóng. Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 giúp hạn chế tình trạng này nhờ:

    • Bề mặt có độ cứng cao.
    • Chống trầy xước tốt.
    • Ít bị biến dạng khi chịu ma sát.
    • Duy trì hiệu suất làm việc lâu dài.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với lực ma sát.

    3. Khả năng chịu lực lớn

    Với đường kính 60mm, thanh inox có kết cấu chắc chắn, phù hợp với các ứng dụng:

    • Chịu lực nén.
    • Chịu lực kéo.
    • Chịu lực xoắn.
    • Chịu tải trọng cao.

    Sản phẩm được ứng dụng nhiều trong ngành cơ khí chế tạo máy và thiết bị công nghiệp.

    4. Khả năng chống ăn mòn ổn định

    Nhờ chứa khoảng 16–18% Crom, inox 440 có khả năng hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, giúp hạn chế quá trình oxy hóa.

    Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

    • Nhà máy cơ khí.
    • Xưởng gia công kim loại.
    • Thiết bị công nghiệp.
    • Môi trường có độ ẩm thông thường.

    Trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, có thể ưu tiên sử dụng inox 316 để đạt hiệu quả chống ăn mòn cao hơn.

    5. Khả năng gia công chính xác

    Láp inox 440 Phi 60 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Mài chính xác.
    • Cắt dây EDM.
    • Gia công khuôn mẫu.

    Sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về kích thước, độ đồng tâm và độ chính xác kỹ thuật.

    Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

    Đặc tínhGiá trị tham khảo
    Độ bền kéo760 – 1.900 MPa
    Độ cứng sau nhiệt luyện55 – 60 HRC
    Khả năng chống mài mònRất tốt
    Độ bền cơ họcCao

    Thông số có thể thay đổi tùy thuộc vào loại inox 440A, 440B hoặc 440C.

    Tính chất vật lý của Inox 440

    Một số đặc tính tiêu biểu:

    • Khối lượng riêng: khoảng 7.7 g/cm³.
    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.370 – 1.500°C.
    • Có từ tính.
    • Chịu nhiệt tốt.
    • Độ ổn định kích thước cao.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

    Sản phẩm có những ưu điểm nổi bật:

    • Độ cứng cao.
    • Khả năng chống mài mòn tốt.
    • Chịu tải trọng lớn.
    • Độ bền lâu dài.
    • Gia công chính xác.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Phù hợp nhiều lĩnh vực công nghiệp.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

    Gia công trục máy công nghiệp

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Trục truyền động.
    • Trục quay.
    • Trục dẫn hướng.
    • Chốt chịu lực.
    • Bộ phận máy móc.

    Chế tạo khuôn mẫu

    Láp inox 440 Phi 60 phù hợp với:

    • Khuôn ép nhựa.
    • Khuôn dập kim loại.
    • Chi tiết khuôn chịu áp lực.
    • Bộ phận chịu ma sát cao.

    Sản xuất dao cụ công nghiệp

    Nhờ độ cứng cao, inox 440 được dùng để chế tạo:

    • Dao cắt công nghiệp.
    • Lưỡi dao kỹ thuật.
    • Dụng cụ cơ khí.
    • Chi tiết yêu cầu độ sắc bén.

    Ngành tự động hóa

    Ứng dụng trong:

    • Robot công nghiệp.
    • Máy CNC.
    • Dây chuyền sản xuất tự động.
    • Thiết bị cơ khí chính xác.

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 với Inox 304 Phi 60

    Tiêu chíInox 440Inox 304
    Độ cứngRất caoTrung bình
    Chống mài mònRất tốtKhá
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Nhiệt luyệnKhông
    Từ tínhKhông

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 với Inox 420 Phi 60

    Tiêu chíInox 440Inox 420
    Độ cứngCao hơnCao
    Chống mài mònXuất sắcRất tốt
    Chống ăn mònTốtKhá
    Tuổi thọ sử dụngCaoKhá cao

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox 440 chất lượng cao.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi thép.
    4. Cán tạo hình thanh tròn.
    5. Gia công đạt kích thước Ø60mm.
    6. Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
    7. Mài hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra chất lượng.
    9. Đóng gói xuất xưởng.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

    Để sản phẩm giữ được chất lượng:

    • Bảo quản tại nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc hóa chất ăn mòn.
    • Không để sản phẩm bị va đập mạnh.
    • Vệ sinh sau khi gia công.
    • Sử dụng dầu chống gỉ khi lưu kho lâu ngày.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

    Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:

    • Kiểm tra đúng mác inox SUS 440.
    • Xác nhận đúng đường kính Ø60mm.
    • Kiểm tra dung sai kích thước.
    • Yêu cầu chứng nhận CO/CQ.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín.
    • Kiểm tra bề mặt sản phẩm.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 phụ thuộc vào:

    • Chủng loại inox 440A, 440B, 440C.
    • Nguồn gốc xuất xứ.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Giá nguyên liệu tại từng thời điểm.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Quy cách sản phẩm.
    • Số lượng cần mua.
    • Chiều dài.
    • Yêu cầu kỹ thuật.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 uy tín

    Khách hàng cần mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 chất lượng cao có thể tham khảo:

    Trang sản phẩm inox:
    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 là dòng thanh inox đặc cao cấp, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, chịu lực lớn và độ ổn định khi gia công.

    Với đặc tính nổi bật của inox Martensitic, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, dao cụ công nghiệp, linh kiện CNC và thiết bị tự động hóa.

    Sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 60 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng chứng nhận CO/CQ đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hiệu suất vận hành và kéo dài tuổi thọ máy móc.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: