Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 – Thanh Inox Đặc Nhỏ, Độ Cứng Cao, Chống Mài Mòn Tốt Cho Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 là thanh inox đặc có đường kính Ø7mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 440 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng vật liệu cao cấp nổi bật với hàm lượng Carbon cao, khả năng nhiệt luyện tăng độ cứng, chống mài mòn tốt và độ bền cơ học vượt trội.

    Khác với các loại inox thông dụng như inox 304, inox 316, inox 440 được thiết kế hướng đến những ứng dụng cần độ cứng và khả năng chịu ma sát cao. Sau quá trình xử lý nhiệt, inox 440 có thể đạt độ cứng khoảng 55–60 HRC, giúp vật liệu giữ được hình dạng ổn định, hạn chế biến dạng trong quá trình làm việc.

    Với kích thước Phi 7mm, sản phẩm thường được sử dụng trong các ngành:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo linh kiện máy.
    • Sản xuất dao cụ kỹ thuật.
    • Thiết bị y tế.
    • Công nghiệp tự động hóa.
    • Gia công CNC.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

    Thông tin sản phẩm:

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7
    • Đường kính: Ø7mm
    • Mác thép: SUS 440 / Inox 440
    • Nhóm inox: Martensitic Stainless Steel
    • Tiêu chuẩn: ASTM A276, JIS G4303, EN 10088
    • Dạng sản phẩm: Thanh tròn đặc inox
    • Chiều dài: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Dung sai: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật
    • Bề mặt:
      • Cán nguội
      • Mài sáng
      • Đánh bóng
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu
    • Chứng nhận: CO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 440

    Inox 440 sở hữu thành phần hóa học đặc biệt giúp tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn.

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)0.60 – 1.20%
    Crom (Cr)16.0 – 18.0%
    Mangan (Mn)≤1.00%
    Silic (Si)≤1.00%
    Photpho (P)≤0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤0.03%

    Nhờ hàm lượng Carbon và Crom cao, inox 440 có những ưu điểm:

    • Độ cứng cao.
    • Chống mài mòn hiệu quả.
    • Chịu lực tốt.
    • Duy trì độ bền lâu dài.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

    Độ cứng vượt trội

    Điểm nổi bật nhất của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 là khả năng đạt độ cứng rất cao sau nhiệt luyện.

    Ưu điểm này giúp sản phẩm:

    • Chịu được tải trọng lớn.
    • Hạn chế cong vênh.
    • Chống biến dạng khi gia công.
    • Duy trì kích thước chính xác.

    Đây là lý do inox 440 được ứng dụng nhiều trong các chi tiết yêu cầu độ bền cao.

    Khả năng chống mài mòn tốt

    Trong quá trình vận hành, các chi tiết máy thường chịu ma sát liên tục. Láp inox 440 Phi 7 có khả năng:

    • Chống hao mòn bề mặt.
    • Giảm tình trạng xuống cấp.
    • Tăng tuổi thọ linh kiện.
    • Duy trì hiệu suất hoạt động.

    Đặc biệt phù hợp với các bộ phận chuyển động nhỏ.

    Khả năng giữ độ sắc bén

    Inox 440 thường được sử dụng trong ngành dao cụ nhờ:

    • Độ cứng cao.
    • Khả năng giữ cạnh sắc lâu.
    • Chịu lực cắt tốt.
    • Ít bị biến dạng.

    Vì vậy, vật liệu này là lựa chọn phổ biến để sản xuất dao kỹ thuật, lưỡi cắt và dụng cụ chuyên dụng.

    Khả năng chống ăn mòn ổn định

    Với hàm lượng Crom từ 16–18%, inox 440 có khả năng chống oxy hóa tốt hơn thép thông thường.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Nhà máy cơ khí.
    • Xưởng sản xuất.
    • Thiết bị kỹ thuật.
    • Môi trường có độ ẩm vừa phải.

    Trong môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, inox 316 sẽ phù hợp hơn.

    Khả năng gia công chính xác

    Với đường kính nhỏ 7mm, sản phẩm phù hợp cho:

    • Tiện CNC.
    • Mài chính xác.
    • Cắt dây EDM.
    • Gia công tự động.
    • Chế tạo linh kiện nhỏ.

    Láp inox Phi 7 có độ ổn định kích thước cao, đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất.

    Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

    Đặc tínhGiá trị tham khảo
    Độ bền kéo760 – 1.900 MPa
    Độ cứng sau nhiệt luyện55 – 60 HRC
    Khả năng chống mài mònRất tốt
    Độ bền cơ họcCao

    Các thông số có thể thay đổi tùy thuộc vào loại inox 440A, 440B, 440C và quy trình xử lý nhiệt.

    Tính chất vật lý của Inox 440

    Một số đặc tính tiêu biểu:

    • Khối lượng riêng: khoảng 7.7 g/cm³.
    • Nhiệt độ nóng chảy: 1.370 – 1.500°C.
    • Có từ tính.
    • Độ cứng cao.
    • Chịu nhiệt tốt.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

    Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Độ cứng rất cao.
    • Chống mài mòn tốt.
    • Kích thước nhỏ, độ chính xác cao.
    • Chịu lực hiệu quả.
    • Khả năng giữ hình dạng tốt.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Phù hợp nhiều phương pháp gia công.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

    Gia công linh kiện cơ khí chính xác

    Láp inox 440 Phi 7 được dùng để sản xuất:

    • Chốt định vị.
    • Trục nhỏ.
    • Kim dẫn hướng.
    • Ty máy.
    • Linh kiện CNC.

    Sản xuất dao cụ và dụng cụ kỹ thuật

    Ứng dụng trong:

    • Dao cắt nhỏ.
    • Lưỡi dao công nghiệp.
    • Dụng cụ đo.
    • Bộ phận chịu mài mòn.

    Ngành thiết bị y tế

    Nhờ độ cứng và khả năng chống oxy hóa, inox 440 được sử dụng trong:

    • Dụng cụ phẫu thuật.
    • Linh kiện thiết bị y tế.
    • Chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.

    Ngành tự động hóa

    Sản phẩm được ứng dụng trong:

    • Robot công nghiệp.
    • Máy lắp ráp tự động.
    • Thiết bị điện tử.
    • Máy CNC chính xác.

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 và Inox 304 Phi 7

    Tiêu chíInox 440Inox 304
    Độ cứngRất caoTrung bình
    Chống mài mònRất tốtKhá
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Nhiệt luyệnKhông
    Từ tínhKhông

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 và Inox 420 Phi 7

    Tiêu chíInox 440Inox 420
    Độ cứngCao hơnCao
    Chống mài mònXuất sắcRất tốt
    Chống ăn mònTốtKhá
    Giữ cạnh sắcRất tốtTốt
    Ứng dụng dao cụRất phổ biếnPhổ biến

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox 440 đạt tiêu chuẩn.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi.
    4. Cán và kéo nguội giảm kích thước.
    5. Gia công đạt đường kính Ø7mm.
    6. Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
    7. Mài hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra kích thước, cơ tính.
    9. Đóng gói sản phẩm.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

    Để sản phẩm giữ được chất lượng:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
    • Không để thanh inox bị cong hoặc va đập.
    • Vệ sinh sau quá trình gia công.
    • Sử dụng dầu chống gỉ khi lưu kho lâu ngày.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

    Khi lựa chọn sản phẩm cần lưu ý:

    • Kiểm tra đúng mác inox 440.
    • Xác nhận đường kính Ø7mm.
    • Kiểm tra dung sai kích thước.
    • Yêu cầu chứng nhận CO/CQ.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.
    • Kiểm tra bề mặt trước khi gia công.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 phụ thuộc vào:

    • Chủng loại inox 440A, 440B hoặc 440C.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu xử lý bề mặt.
    • Biến động giá nguyên liệu.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

    • Quy cách đường kính.
    • Chiều dài.
    • Số lượng.
    • Yêu cầu kỹ thuật.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 uy tín

    Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu gia công chính xác, hãy tham khảo:

    Trang sản phẩm inox:
    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 là sản phẩm có kích thước nhỏ nhưng sở hữu những ưu điểm vượt trội như độ cứng cao, khả năng chống mài mòn tốt, chịu lực hiệu quả và độ chính xác cao khi gia công.

    Với đặc tính nổi bật của dòng inox Martensitic, sản phẩm phù hợp cho các ngành cơ khí chính xác, chế tạo dao cụ, thiết bị y tế, linh kiện CNC và tự động hóa.

    Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 7 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hiệu quả sản xuất và kéo dài tuổi thọ linh kiện trong quá trình sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: