Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 – Thanh Inox Đặc Ø90mm Độ Cứng Cao, Chịu Mài Mòn Và Tải Trọng Lớn

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính Ø90mm, được sản xuất từ thép không gỉ SUS 440 thuộc nhóm inox Martensitic. Đây là dòng vật liệu chuyên dụng trong ngành cơ khí chế tạo nhờ khả năng chịu lực cao, độ cứng vượt trội, chống mài mòn tốt và có thể xử lý nhiệt để nâng cao tính năng cơ học.

    Không giống những dòng inox phổ biến như Inox 304, Inox 316 thường được lựa chọn nhờ khả năng chống ăn mòn, inox 440 nổi bật với ưu điểm về độ cứng, khả năng giữ kích thước và chống hao mòn trong môi trường làm việc liên tục.

    Sau quá trình nhiệt luyện, inox 440 có thể đạt độ cứng khoảng 55–60 HRC, phù hợp để chế tạo các chi tiết máy cần độ bền cao, chịu ma sát và áp lực lớn.

    Với kích thước Phi 90mm, sản phẩm thường được sử dụng trong:

    • Chế tạo trục máy công nghiệp nặng.
    • Gia công chi tiết máy CNC.
    • Sản xuất khuôn mẫu.
    • Chế tạo bộ phận chịu tải.
    • Linh kiện cơ khí chính xác.
    • Dao cụ công nghiệp.
    • Thiết bị tự động hóa.

    Tham khảo thêm sản phẩm inox:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90
    Đường kínhØ90mm
    Mác thépSUS 440
    Chủng loại440A, 440B, 440C
    Nhóm inoxMartensitic Stainless Steel
    Tiêu chuẩnASTM A276, JIS G4303, EN 10088
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtCán, mài sáng, đánh bóng
    Đặc tínhCó từ tính, nhiệt luyện được
    Chứng nhậnCO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 440

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)0.60 – 1.20%
    Crom (Cr)16.0 – 18.0%
    Mangan (Mn)≤1.00%
    Silic (Si)≤1.00%
    Photpho (P)≤0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤0.03%

    Nhờ hàm lượng Carbon cao cùng Crom, inox 440 có khả năng:

    • Tăng độ cứng sau nhiệt luyện.
    • Chống mài mòn hiệu quả.
    • Chịu tải trọng lớn.
    • Làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

    1. Độ cứng cao, chịu lực vượt trội

    Ưu điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 là khả năng đạt độ cứng rất cao sau xử lý nhiệt.

    Vật liệu sau khi tôi và ram có thể đạt:

    • Độ cứng khoảng 55–60 HRC.
    • Khả năng chịu áp lực lớn.
    • Hạn chế biến dạng khi làm việc.
    • Độ bền cơ học cao.

    Nhờ vậy, inox 440 được sử dụng cho các chi tiết máy quan trọng yêu cầu độ bền lâu dài.

    2. Khả năng chống mài mòn tốt

    Trong môi trường có ma sát liên tục, vật liệu dễ bị hao mòn. Láp inox 440 Phi 90 giúp:

    • Giảm hao mòn bề mặt.
    • Hạn chế trầy xước.
    • Duy trì kích thước ổn định.
    • Tăng tuổi thọ thiết bị.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các bộ phận chuyển động trong máy móc công nghiệp.

    3. Khả năng chịu tải trọng lớn

    Với đường kính 90mm, thanh inox có độ cứng vững cao, phù hợp với những ứng dụng:

    • Chịu lực kéo.
    • Chịu lực nén.
    • Chịu lực xoắn.
    • Chịu tải trọng động.

    Sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu trong các hệ thống máy móc công nghiệp nặng.

    4. Khả năng chống oxy hóa ổn định

    Nhờ hàm lượng Crom từ 16–18%, inox 440 có khả năng tạo lớp màng bảo vệ giúp hạn chế quá trình oxy hóa.

    Ứng dụng phù hợp trong:

    • Nhà máy cơ khí.
    • Xưởng sản xuất công nghiệp.
    • Thiết bị chế tạo máy.
    • Môi trường làm việc thông thường.

    Đối với môi trường nước biển hoặc hóa chất mạnh, inox 316 thường được ưu tiên nhờ khả năng chống ăn mòn cao hơn.

    5. Khả năng gia công cơ khí chính xác

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 có thể gia công bằng:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Mài chính xác.
    • Cắt dây EDM.
    • Gia công khuôn mẫu.

    Vật liệu đảm bảo độ ổn định cao khi gia công các chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ.

    Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

    Đặc tínhGiá trị tham khảo
    Độ bền kéo760 – 1.900 MPa
    Độ cứng sau nhiệt luyện55 – 60 HRC
    Khả năng chống mài mònRất tốt
    Độ bền cơ họcCao

    Tính chất vật lý của Inox 440

    • Khối lượng riêng: khoảng 7.7 g/cm³.
    • Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 1.370 – 1.500°C.
    • Có từ tính.
    • Chịu nhiệt tốt.
    • Ổn định kích thước cao.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

    Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm:

    • Độ cứng cao.
    • Chống mài mòn vượt trội.
    • Chịu lực lớn.
    • Ít biến dạng.
    • Tuổi thọ sử dụng cao.
    • Gia công chính xác.
    • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

    Chế tạo trục máy công nghiệp

    Sản phẩm được sử dụng để gia công:

    • Trục truyền động.
    • Trục quay lớn.
    • Trục dẫn hướng.
    • Trục chịu tải.
    • Bộ phận truyền lực.

    Gia công khuôn mẫu

    Ứng dụng trong:

    • Khuôn ép nhựa.
    • Khuôn dập kim loại.
    • Chi tiết khuôn chịu áp lực.
    • Bộ phận chống mài mòn.

    Chế tạo linh kiện cơ khí

    Láp inox 440 Phi 90 phù hợp để sản xuất:

    • Chốt máy.
    • Bạc trượt.
    • Linh kiện chịu lực.
    • Bộ phận máy CNC.

    Ngành tự động hóa

    Ứng dụng trong:

    • Robot công nghiệp.
    • Máy gia công tự động.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị cơ khí chính xác.

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 với Inox 304 Phi 90

    Tiêu chíInox 440Inox 304
    Độ cứngRất caoTrung bình
    Chống mài mònRất tốtKhá
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Nhiệt luyệnKhông
    Từ tínhKhông

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 với Inox 420 Phi 90

    Tiêu chíInox 440Inox 420
    Độ cứngCao hơnCao
    Chống mài mònXuất sắcRất tốt
    Chịu tảiRất caoCao
    Tuổi thọ sử dụngRất caoCao

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox 440 chất lượng cao.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi thép.
    4. Cán tạo hình thanh tròn.
    5. Gia công đạt kích thước Ø90mm.
    6. Xử lý nhiệt tăng độ cứng.
    7. Mài hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra chất lượng.
    9. Đóng gói sản phẩm.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

    Để duy trì chất lượng:

    • Bảo quản tại nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc hóa chất mạnh.
    • Không để sản phẩm bị cong hoặc va đập.
    • Vệ sinh sau gia công.
    • Dùng dầu chống gỉ khi lưu kho dài hạn.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

    Khi mua sản phẩm cần chú ý:

    • Đúng chủng loại SUS 440.
    • Đúng đường kính Ø90mm.
    • Kiểm tra dung sai.
    • Kiểm tra độ thẳng thanh inox.
    • Có chứng nhận CO/CQ.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 phụ thuộc vào:

    • Loại inox 440A, 440B, 440C.
    • Xuất xứ vật liệu.
    • Chiều dài thanh.
    • Số lượng mua.
    • Yêu cầu gia công.
    • Giá nguyên liệu từng thời điểm.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

    • Quy cách Ø90mm.
    • Số lượng cần mua.
    • Chiều dài sản phẩm.
    • Yêu cầu kỹ thuật.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 uy tín

    Khách hàng cần mua Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 có thể tham khảo:

    Trang sản phẩm inox:
    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 là dòng thanh inox đặc cao cấp, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ cứng lớn, chống mài mòn tốt, chịu tải trọng cao và độ ổn định khi gia công.

    Nhờ đặc tính nổi bật của inox Martensitic, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo máy, khuôn mẫu, linh kiện CNC, dao cụ công nghiệp và các hệ thống tự động hóa.

    Lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 440 Phi 90 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sản xuất, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: