Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 – Thanh Inox Đặc Ø11mm Độ Bền Cao, Chống Ăn Mòn, Ứng Dụng Cơ Khí Chính Xác

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 là thanh inox tròn đặc có đường kính Ø11mm, được sản xuất từ vật liệu Inox 630 (SUS 630 / 17-4PH) – dòng thép không gỉ kết tủa cứng (Precipitation Hardening Stainless Steel) có khả năng kết hợp giữa độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt và tính ổn định cao trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

    Không giống các dòng inox thông dụng như Inox 304, Inox 316, Inox 630 có thể được xử lý nhiệt để nâng cao độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu tải. Đây là vật liệu được sử dụng nhiều trong các ngành yêu cầu linh kiện có kích thước nhỏ nhưng phải chịu lực lớn.

    Với quy cách Phi 11mm, sản phẩm thường được ứng dụng trong:

    • Gia công chi tiết máy chính xác.
    • Trục nhỏ chịu lực.
    • Chốt định vị.
    • Linh kiện máy CNC.
    • Bộ phận khuôn mẫu.
    • Thiết bị tự động hóa.
    • Ngành hàng không, dầu khí.

    Tham khảo thêm sản phẩm inox:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11
    Đường kínhØ11mm
    Mác thépSUS 630 / 17-4PH
    Nhóm inoxPrecipitation Hardening Stainless Steel
    Tiêu chuẩnASTM A564, ASTM A693
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Bề mặtCán nguội, mài sáng
    Chiều dàiTheo yêu cầu
    Tính chấtCó thể nhiệt luyện tăng cứng
    Chứng nhậnCO, CQ đầy đủ

    Thành phần hóa học của Inox 630 (17-4PH)

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)≤0.07%
    Crom (Cr)15 – 17.5%
    Niken (Ni)3 – 5%
    Đồng (Cu)3 – 5%
    Mangan (Mn)≤1%
    Silic (Si)≤1%
    Niobium (Nb)0.15 – 0.45%

    Thành phần hợp kim này giúp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 có:

    • Độ bền kéo cao.
    • Khả năng chịu tải tốt.
    • Chống oxy hóa hiệu quả.
    • Duy trì kích thước ổn định sau gia công.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11

    1. Độ bền cơ học vượt trội

    Điểm nổi bật nhất của Inox 630 là khả năng hóa bền bằng phương pháp kết tủa. Sau quá trình xử lý nhiệt, vật liệu có thể đạt cơ tính rất cao.

    Ưu điểm:

    • Độ bền kéo có thể vượt 1.000 MPa.
    • Chịu lực tốt.
    • Hạn chế biến dạng.
    • Làm việc ổn định trong môi trường tải trọng lớn.

    Nhờ đó, thanh inox Phi 11mm vẫn đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu độ bền cao dù kích thước tương đối nhỏ.

    2. Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ hàm lượng Crom cao, Inox 630 có khả năng tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt giúp hạn chế quá trình oxy hóa.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Môi trường công nghiệp.
    • Thiết bị ngoài trời.
    • Máy móc có độ ẩm cao.
    • Một số môi trường hóa chất nhẹ.

    So với thép hợp kim thông thường, inox 630 có tuổi thọ cao hơn nhờ khả năng chống gỉ tốt.

    3. Khả năng chịu lực tốt với kích thước nhỏ

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 phù hợp với các chi tiết cần:

    • Đường kính nhỏ.
    • Độ cứng cao.
    • Khả năng chịu tải lớn.
    • Độ chính xác cao.

    Đây là lựa chọn phổ biến trong các thiết bị cơ khí hiện đại.

    4. Độ ổn định kích thước cao

    Sau khi nhiệt luyện, Inox 630 vẫn giữ được khả năng ổn định hình dạng tốt.

    Đặc tính này rất quan trọng trong:

    • Linh kiện máy CNC.
    • Bộ phận khuôn chính xác.
    • Thiết bị đo lường.
    • Máy tự động hóa.

    5. Khả năng gia công linh hoạt

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 có thể gia công bằng:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt chính xác.
    • Mài bề mặt.
    • Gia công ren.

    Vật liệu phù hợp với các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.

    Tính chất cơ học của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11

    Đặc tínhGiá trị tham khảo
    Độ bền kéo930 – 1.380 MPa
    Độ bền chảy725 – 1.100 MPa
    Độ cứng28 – 44 HRC
    Khả năng chống mài mònTốt

    Tính chất vật lý của Inox 630

    • Khối lượng riêng: khoảng 7.8 g/cm³.
    • Có từ tính.
    • Chịu nhiệt tốt.
    • Độ ổn định kích thước cao.
    • Duy trì cơ tính tốt sau xử lý nhiệt.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm:

    • Độ bền cơ học cao.
    • Chống ăn mòn tốt.
    • Có thể nhiệt luyện tăng cứng.
    • Kích thước chính xác.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp kỹ thuật cao.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11

    Gia công cơ khí chính xác

    Được sử dụng để chế tạo:

    • Chốt định vị.
    • Trục nhỏ.
    • Ty dẫn hướng.
    • Linh kiện máy CNC.
    • Chi tiết máy tự động.

    Ngành khuôn mẫu

    Ứng dụng trong:

    • Chốt khuôn.
    • Bộ phận dẫn hướng.
    • Chi tiết chịu lực.
    • Linh kiện khuôn chính xác.

    Ngành hàng không

    Inox 630 được dùng trong:

    • Chi tiết kết cấu.
    • Bộ phận chịu tải.
    • Linh kiện yêu cầu độ bền cao.

    Ngành dầu khí

    Ứng dụng trong:

    • Van công nghiệp.
    • Bộ phận chịu áp suất.
    • Thiết bị cơ khí ngoài trời.

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 với Inox 304 Phi 11

    Tiêu chíInox 630Inox 304
    Độ bềnRất caoTrung bình
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Nhiệt luyệnKhông
    Độ cứngCao hơnThấp hơn
    Ứng dụngCơ khí chính xácDân dụng, công nghiệp

    So sánh Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 với Inox 316 Phi 11

    Tiêu chíInox 630Inox 316
    Độ bền cơ họcRất caoCao
    Chống hóa chấtTốtRất tốt
    Nhiệt luyệnKhông
    Khả năng chịu lựcCao hơnThấp hơn

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi Inox 630 chất lượng cao.
    2. Nấu luyện hợp kim thép không gỉ.
    3. Đúc phôi.
    4. Cán kéo tạo thanh tròn.
    5. Gia công đạt kích thước Ø11mm.
    6. Xử lý nhiệt kết tủa.
    7. Mài hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra kích thước và cơ tính.
    9. Đóng gói sản phẩm.

    Hướng dẫn bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11

    Để đảm bảo chất lượng:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh va đập gây cong sản phẩm.
    • Không để tiếp xúc hóa chất ăn mòn mạnh.
    • Bao bọc khi vận chuyển.
    • Vệ sinh trước khi đưa vào gia công.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 phụ thuộc vào:

    • Xuất xứ vật liệu.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Trạng thái nhiệt luyện.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Giá nguyên liệu tại từng thời điểm.

    Để nhận báo giá chính xác cần cung cấp:

    • Quy cách Ø11mm.
    • Số lượng cần mua.
    • Chiều dài sản phẩm.
    • Yêu cầu gia công.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 uy tín

    Khách hàng cần mua Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 có thể tham khảo:

    Trang sản phẩm inox:
    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 là dòng thanh inox đặc có kích thước nhỏ nhưng sở hữu độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt, chịu lực cao và có thể tăng cứng bằng phương pháp nhiệt luyện.

    Sản phẩm phù hợp cho các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, khuôn mẫu, dầu khí, hàng không và các thiết bị công nghiệp yêu cầu vật liệu có độ ổn định cao.

    Sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 11 đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS cùng đầy đủ chứng nhận CO/CQ sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tăng tuổi thọ linh kiện và tối ưu hiệu quả sản xuất.

    Tham khảo thêm vật tư kim loại:
    https://vattukimloai.org/

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: