Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 là gì?

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 là thanh inox tròn đặc có đường kính 13mm, được sản xuất từ vật liệu thép không gỉ cao cấp SUS 630 / AISI 630 / 17-4PH. Đây là dòng inox thuộc nhóm thép không gỉ hóa bền tiết pha (Precipitation Hardening Stainless Steel), nổi bật với khả năng đạt độ bền cơ học cao thông qua quá trình xử lý nhiệt.

    Khác với các loại inox phổ biến như inox 304, inox 201 hay inox 316, inox 630 được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu khắt khe về độ cứng, khả năng chịu tải, độ bền kéo, khả năng chống biến dạng và tính ổn định lâu dài trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

    Với kích thước Phi 13mm, sản phẩm có đường kính vừa phải, dễ dàng gia công thành các chi tiết máy chính xác, trục nhỏ, chốt chịu lực, linh kiện cơ khí và các bộ phận yêu cầu độ bền cao.

    Tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Thông số kỹ thuật Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13

    • Tên sản phẩm: Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13
    • Đường kính: 13mm
    • Mác thép: SUS 630 / AISI 630 / 17-4PH
    • Nhóm inox: Precipitation Hardening Stainless Steel
    • Tiêu chuẩn: ASTM A564, ASTM A276
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 1m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    • Bề mặt: Cán nguội, mài tinh, đánh bóng
    • Khối lượng riêng: Khoảng 7.75 g/cm³
    • Độ cứng sau xử lý nhiệt: Có thể đạt khoảng 40–45 HRC
    • Độ bền kéo: Có thể đạt trên 1000 MPa tùy trạng thái nhiệt luyện
    • Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Châu Âu

    Thành phần hóa học của Inox 630

    Thành phầnHàm lượng
    Carbon (C)≤ 0.07%
    Crom (Cr)15.0 – 17.5%
    Niken (Ni)3.0 – 5.0%
    Đồng (Cu)3.0 – 5.0%
    Mangan (Mn)≤ 1.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Niobium (Nb)0.15 – 0.45%

    Sự kết hợp giữa Crom, Niken, Đồng và Niobium giúp inox 630 có khả năng chống oxy hóa tốt, đồng thời tăng cường độ bền và độ cứng sau quá trình xử lý nhiệt.

    Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13

    Độ bền cơ học cao

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 sở hữu khả năng chịu lực vượt trội so với nhiều dòng inox thông thường.

    Sản phẩm có thể:

    • Chịu tải trọng lớn.
    • Hạn chế biến dạng khi vận hành.
    • Duy trì độ ổn định kích thước.
    • Làm việc trong môi trường áp lực cao.
    • Đáp ứng yêu cầu gia công chính xác.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết có kích thước nhỏ nhưng yêu cầu độ bền cao.

    Khả năng xử lý nhiệt tăng cứng

    Một ưu điểm quan trọng của inox 630 là khả năng thay đổi tính chất cơ học thông qua xử lý nhiệt.

    Sau quá trình nhiệt luyện, vật liệu có thể:

    • Tăng độ cứng.
    • Tăng giới hạn bền kéo.
    • Cải thiện khả năng chống mài mòn.
    • Tăng tuổi thọ sử dụng.

    Nhờ đặc tính này, inox 630 thường được sử dụng thay thế cho các loại thép hợp kim trong những ứng dụng đặc biệt.

    Khả năng chống ăn mòn ổn định

    Nhờ chứa hàm lượng Crom cao, Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 có khả năng chống oxy hóa tốt.

    Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Máy móc chính xác.
    • Ngành dầu khí.
    • Thiết bị hàng hải.
    • Môi trường ngoài trời.

    Khả năng gia công chính xác

    Với đường kính Phi 13mm, sản phẩm thuận tiện cho nhiều phương pháp gia công:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo kích thước.
    • Mài tinh.
    • Đánh bóng.

    Đây là vật liệu phù hợp cho các xưởng cơ khí chính xác và chế tạo linh kiện kỹ thuật.

    Ưu điểm của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13

    • Độ bền cơ học rất cao.
    • Chịu lực tốt.
    • Có thể nhiệt luyện tăng cứng.
    • Chống ăn mòn ổn định.
    • Độ ổn định kích thước cao.
    • Gia công chính xác tốt.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Phù hợp nhiều ngành công nghiệp.

    Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13

    Gia công linh kiện cơ khí

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Trục nhỏ.
    • Chốt định vị.
    • Linh kiện máy CNC.
    • Chi tiết truyền động.
    • Bộ phận cơ khí chính xác.

    Ngành chế tạo máy

    Láp inox 630 Phi 13 được ứng dụng trong:

    • Máy tự động hóa.
    • Thiết bị đo lường.
    • Máy công nghiệp chính xác.
    • Cơ cấu chuyển động nhỏ.

    Ngành khuôn mẫu

    Sản phẩm phù hợp để gia công:

    • Chốt khuôn.
    • Bộ phận dẫn hướng.
    • Chi tiết chịu lực.
    • Linh kiện yêu cầu độ chính xác cao.

    Ngành hàng không và kỹ thuật cao

    Nhờ khả năng chịu lực tốt, inox 630 được sử dụng trong:

    • Linh kiện máy bay.
    • Bộ phận chịu tải.
    • Thiết bị kỹ thuật chuyên dụng.

    So sánh Inox 630 và Inox 316

    Tiêu chíInox 630Inox 316
    Độ bền cơ họcRất caoCao
    Khả năng nhiệt luyệnKhông
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Độ cứngCaoTrung bình
    Ứng dụngCơ khí chính xácHóa chất, thực phẩm

    Quy trình sản xuất Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13

    Quy trình sản xuất gồm:

    1. Lựa chọn phôi inox 630 đạt tiêu chuẩn.
    2. Nấu luyện thép không gỉ.
    3. Đúc phôi inox.
    4. Cán kéo tạo thanh tròn đặc.
    5. Gia công đạt kích thước Phi 13.
    6. Xử lý nhiệt hóa bền.
    7. Mài hoàn thiện bề mặt.
    8. Kiểm tra kích thước.
    9. Kiểm tra cơ tính.
    10. Đóng gói và vận chuyển.

    Tiêu chuẩn chất lượng

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 được sản xuất theo:

    • ASTM A564.
    • ASTM A276.
    • UNS S17400.
    • AMS 5604.

    Sản phẩm có thể cung cấp kèm:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).
    • Mill Test Certificate.

    Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13

    Giá Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 phụ thuộc vào:

    • Giá nguyên liệu inox trên thị trường.
    • Xuất xứ vật liệu.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Chiều dài thanh inox.
    • Tình trạng nhiệt luyện.
    • Yêu cầu gia công.
    • Chi phí vận chuyển.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, số lượng và mục đích sử dụng.

    Kinh nghiệm lựa chọn Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13

    Khi lựa chọn sản phẩm cần chú ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS 630 / 17-4PH.
    • Kiểm tra đường kính Phi 13.
    • Kiểm tra bề mặt thanh inox.
    • Yêu cầu chứng chỉ vật liệu.
    • Chọn nhà cung cấp uy tín.

    Hướng dẫn bảo quản

    Để bảo quản Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13:

    • Lưu trữ nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh.
    • Không để sản phẩm nơi ẩm ướt.
    • Bao bọc khi chưa sử dụng.
    • Vệ sinh trước khi gia công.

    Địa chỉ cung cấp Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 uy tín

    Nếu bạn đang tìm kiếm Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 chất lượng cao, đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và giá cạnh tranh, hãy tham khảo:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vật liệu kim loại công nghiệp tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết luận

    Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 là dòng inox kỹ thuật cao với ưu điểm nổi bật về độ bền, khả năng chịu lực, chống ăn mòn và khả năng xử lý nhiệt tăng cứng. Sản phẩm phù hợp cho các ngành cơ khí chính xác, chế tạo máy, khuôn mẫu, dầu khí và các lĩnh vực yêu cầu vật liệu có tính năng vượt trội.

    Sử dụng Láp Tròn Đặc Inox 630 Phi 13 chất lượng cao giúp doanh nghiệp nâng cao độ bền linh kiện, đảm bảo độ chính xác gia công và tối ưu hiệu quả vận hành lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: