Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14 là thanh inox đặc có đường kính 14mm (Ø14), được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng khắt khe của Nhật Bản như JIS G4303JIS G4304. Sản phẩm được chế tạo từ các mác thép không gỉ phổ biến như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, mang lại độ bền cơ học cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ chính xác về kích thước.

    Với đường kính Ø14mm, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo trục máy và chốt định vị.
    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Ngành y tế.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Thiết bị tự động hóa.
    • Ngành điện và năng lượng.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14
    Đường kínhØ14mm
    Mác thépSUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L
    Tiêu chuẩnJIS G4303, ASTM A276, ASTM A479
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtBA, No.1, mài bóng, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản
    Gia côngCắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14

    1. Chất Lượng Cao Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản

    Láp inox Nhật Bản được sản xuất trên dây chuyền hiện đại với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mang đến:

    • Kích thước chính xác.
    • Bề mặt sáng bóng, đồng đều.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Chất lượng ổn định giữa các lô hàng.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ tin cậy cao.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Hiệu Quả

    Tùy theo từng mác inox, sản phẩm có khả năng chống:

    • Gỉ sét.
    • Oxy hóa.
    • Ăn mòn hóa chất.
    • Môi trường ẩm ướt.
    • Nước biển (đối với SUS316 và SUS316L).

    Điều này giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.

    3. Gia Công Thuận Tiện

    Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 14 có thể gia công bằng nhiều phương pháp như:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt laser.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.

    Đường kính Ø14mm thích hợp để sản xuất các chi tiết máy và linh kiện cơ khí có độ chính xác cao.

    4. Độ Bền Và Tuổi Thọ Cao

    Sản phẩm có nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Chịu tải trọng tốt.
    • Chống biến dạng.
    • Chống mài mòn.
    • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
    • Tiết kiệm chi phí sửa chữa và thay thế.

    Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)18 – 20%
    Niken (Ni)8 – 10.5%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14

    1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Được sử dụng để chế tạo:

    • Trục truyền động.
    • Chốt định vị.
    • Bạc đỡ.
    • Linh kiện máy móc.
    • Chi tiết gia công CNC.

    2. Ngành Thực Phẩm

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Máy đóng gói.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị bếp công nghiệp.

    3. Ngành Y Tế

    Sản phẩm được sử dụng để sản xuất:

    • Dụng cụ y tế.
    • Thiết bị phòng thí nghiệm.
    • Linh kiện máy y tế.

    4. Ngành Điện Và Tự Động Hóa

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị điện.
    • Hệ thống điều khiển.
    • Máy tự động.
    • Cảm biến công nghiệp.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14 Và Inox Thông Thường

    Tiêu chíInox Nhật BảnInox thông thường
    Độ chính xácRất caoKhá
    Bề mặtĐồng đều, sáng bóngPhụ thuộc nhà sản xuất
    Khả năng chống ăn mònCaoTrung bình đến cao
    Độ bềnRất caoKhá
    Tuổi thọDàiTrung bình
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Quy Cách Cung Cấp

    Sản phẩm được cung cấp:

    • Thanh dài 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ đi kèm:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Phay.
    • Khoan.
    • Đánh bóng.
    • Gia công hoàn thiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu tại chuyên mục https://muabankimloai.org/san-pham-inox/.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 14 dài 1 mét có trọng lượng:

    14 × 14 × 0.00623 = 1.221 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    1.221 × 6 = 7.326 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14

    Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 14 phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

    • Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Chiều dài và quy cách.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Đường kính Ø14mm.
    • Mác inox yêu cầu.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng đặt mua.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14 Uy Tín

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 14 với nhiều quy cách, nguồn gốc rõ ràng và đầy đủ chứng chỉ chất lượng.

    Lý do nên lựa chọn

    • Hàng nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản.
    • Đạt tiêu chuẩn JIS và ASTM.
    • Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
    • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật giàu kinh nghiệm.

    Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 14, khách hàng có thể tham khảo thêm:

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 14 là dòng vật liệu inox cao cấp, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác, độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ sử dụng. Với đường kính Ø14mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, thiết bị thực phẩm, y tế, hóa chất, điện tử và tự động hóa. Việc lựa chọn inox Nhật Bản giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: