Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 155mm (Ø155), được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao của Nhật Bản như JIS G4303, JIS G4304. Sản phẩm được chế tạo từ các mác inox phổ biến như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L, đáp ứng yêu cầu cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ ổn định trong gia công.
Với kích thước lớn Ø155mm, láp tròn đặc inox Nhật Bản được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo máy và những ứng dụng yêu cầu vật liệu có khả năng chịu tải cao.
Các lĩnh vực sử dụng phổ biến:
- Gia công trục máy công nghiệp lớn.
- Chế tạo chi tiết máy chịu lực.
- Công nghiệp dầu khí.
- Nhà máy hóa chất.
- Thiết bị thực phẩm, dược phẩm.
- Khuôn mẫu công nghiệp.
- Máy móc tự động hóa.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 |
| Đường kính | Ø155mm |
| Mác inox | SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L |
| Tiêu chuẩn | JIS G4303, ASTM A276, ASTM A479 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | BA, No.1, mài bóng, đánh bóng |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Gia công | Tiện CNC, phay CNC, khoan, cắt, hàn TIG/MIG |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
1. Độ Chính Xác Cao Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản
Láp inox Nhật Bản được sản xuất với quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, đảm bảo:
- Kích thước chính xác.
- Độ đồng đều cao.
- Bề mặt đẹp.
- Cơ tính ổn định.
- Ít sai lệch khi gia công.
Đây là vật liệu phù hợp cho các chi tiết máy yêu cầu độ chính xác cao.
2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Hiệu Quả
Nhờ thành phần Crom (Cr) và Niken (Ni), láp inox Nhật Bản có khả năng:
- Chống gỉ sét.
- Chống oxy hóa.
- Chịu môi trường ẩm.
- Chống ăn mòn hóa chất.
- Duy trì độ bền trong thời gian dài.
Đặc biệt:
- SUS304: dùng trong môi trường thông thường.
- SUS316/SUS316L: phù hợp môi trường hóa chất, nước biển, môi trường ăn mòn cao.
3. Chịu Lực Và Chịu Tải Trọng Lớn
Với đường kính Ø155mm, sản phẩm có khả năng:
- Chịu lực cơ học cao.
- Chống biến dạng.
- Chịu va đập tốt.
- Chống mài mòn.
- Làm việc ổn định trong điều kiện tải nặng.
4. Khả Năng Gia Công Đa Dạng
Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 155 có thể thực hiện:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan lỗ.
- Cắt theo kích thước.
- Hàn TIG/MIG.
- Đánh bóng bề mặt.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
1. Gia Công Cơ Khí Chế Tạo Máy
Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động lớn.
- Trục quay công nghiệp.
- Bạc đỡ chịu lực.
- Chốt máy.
- Linh kiện máy CNC.
- Chi tiết cơ khí chính xác.
2. Công Nghiệp Nặng
Ứng dụng trong:
- Máy ép công nghiệp.
- Thiết bị nhà máy.
- Hệ thống truyền động.
- Dây chuyền sản xuất lớn.
3. Ngành Dầu Khí Và Hóa Chất
Láp inox phi 155 phù hợp với:
- Thiết bị chịu ăn mòn.
- Máy móc hóa chất.
- Hệ thống đường ống, thiết bị công nghiệp.
- Công trình dầu khí.
4. Ngành Thực Phẩm – Dược Phẩm
Ứng dụng:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị sản xuất sạch.
- Bồn chứa inox.
- Dây chuyền đóng gói.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 Và Inox Thường
| Tiêu chí | Inox Nhật Bản | Inox thường |
| Độ chính xác | Cao | Trung bình |
| Bề mặt | Đồng đều, đẹp | Không ổn định |
| Độ bền | Rất cao | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Trung bình |
| Gia công | Ổn định | Phụ thuộc chất lượng |
| Tuổi thọ | Lâu dài | Thấp hơn |
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Sản phẩm được cung cấp:
- Thanh dài 3m hoặc 6m.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt inox theo yêu cầu.
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Mài bóng.
- Gia công hoàn thiện.
Tham khảo thêm sản phẩm inox:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài tính bằng mét.
Ví dụ:
Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 155 dài 1 mét:
155 × 155 × 0.00623 = 149.530 kg/m
Thanh dài 6 mét:
149.530 × 6 = 897.180 kg/cây
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155
Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 155 phụ thuộc vào:
- Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chiều dài thanh.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Giá nguyên liệu inox từng thời điểm.
Để nhận báo giá chính xác cần cung cấp:
- Quy cách Ø155mm.
- Chủng loại inox.
- Chiều dài cần mua.
- Số lượng.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 Uy Tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 155 với nguồn hàng chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu từ gia công cơ khí đến sản xuất công nghiệp.
Ưu điểm:
- Inox nhập khẩu chất lượng cao.
- Đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM.
- Có chứng chỉ CO/CQ.
- Nhận cắt và gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp.
Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 155, khách hàng có thể tham khảo:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 155 là dòng vật liệu inox cao cấp, sở hữu ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chịu tải lớn, chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ chính xác gia công. Với kích thước Ø155mm, sản phẩm là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng trong cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất, thực phẩm và tự động hóa, giúp thiết bị vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

