Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24 là thanh inox đặc có đường kính 24mm (Ø24), được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản như JIS G4303 và JIS G4304. Sản phẩm được chế tạo từ các mác thép không gỉ phổ biến như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ chính xác kích thước.
Với đường kính Ø24mm, láp tròn đặc inox Nhật Bản được ứng dụng rộng rãi trong:
- Gia công cơ khí chính xác.
- Chế tạo trục máy, chốt và bạc đỡ.
- Thiết bị công nghiệp.
- Ngành thực phẩm và đồ uống.
- Thiết bị y tế.
- Ngành hóa chất.
- Hệ thống tự động hóa và năng lượng.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24 |
| Đường kính | Ø24mm |
| Mác thép | SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L |
| Tiêu chuẩn | JIS G4303, ASTM A276, ASTM A479 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | BA, No.1, mài bóng, đánh bóng |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Gia công | Cắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24
1. Chất Lượng Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản
Láp inox Nhật Bản được sản xuất trên dây chuyền hiện đại với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mang lại:
- Độ chính xác cao về kích thước.
- Bề mặt sáng bóng, đồng đều.
- Độ bền cơ học vượt trội.
- Chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất.
Đây là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp yêu cầu vật liệu có độ tin cậy cao.
2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Hiệu Quả
Tùy theo từng mác inox, sản phẩm có khả năng chống:
- Gỉ sét.
- Oxy hóa.
- Ăn mòn hóa chất.
- Môi trường ẩm ướt.
- Nước biển (đối với SUS316 và SUS316L).
Khả năng chống ăn mòn tốt giúp tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì thiết bị.
3. Gia Công Dễ Dàng
Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 24 có thể gia công bằng nhiều phương pháp như:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt laser.
- Hàn TIG.
- Hàn MIG.
Đường kính Ø24mm phù hợp để chế tạo các chi tiết máy chịu tải và yêu cầu độ chính xác cao.
4. Độ Bền Cơ Học Cao
Sản phẩm có nhiều ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống biến dạng.
- Chống mài mòn.
- Hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Tiết kiệm chi phí sửa chữa và thay thế.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24
1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác
Được sử dụng để chế tạo:
- Trục truyền động.
- Chốt định vị.
- Bạc đỡ.
- Linh kiện máy công nghiệp.
- Chi tiết gia công CNC.
2. Ngành Thực Phẩm
Ứng dụng trong:
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
- Máy đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất.
- Thiết bị bếp công nghiệp.
3. Ngành Y Tế
Được sử dụng để sản xuất:
- Dụng cụ y tế.
- Thiết bị phòng thí nghiệm.
- Linh kiện máy y tế.
4. Ngành Hóa Chất Và Tự Động Hóa
Ứng dụng trong:
- Thiết bị hóa chất.
- Hệ thống điều khiển tự động.
- Máy công nghiệp.
- Thiết bị điện và điện tử.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24 Và Inox Thông Thường
| Tiêu chí | Inox Nhật Bản | Inox thông thường |
| Độ chính xác | Rất cao | Khá |
| Bề mặt | Đồng đều, sáng bóng | Phụ thuộc nhà sản xuất |
| Khả năng chống ăn mòn | Cao | Trung bình đến cao |
| Độ bền | Rất cao | Khá |
| Tuổi thọ | Dài | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Quy Cách Cung Cấp
Sản phẩm được cung cấp:
- Thanh dài 3m hoặc 6m.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Dịch vụ đi kèm:
- Cắt inox.
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Đánh bóng.
- Gia công hoàn thiện.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu tại chuyên mục https://muabankimloai.org/san-pham-inox/.
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài tính theo mét.
Ví dụ:
Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 24 dài 1 mét có trọng lượng:
24 × 24 × 0.00623 = 3.588 kg/m
Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:
3.588 × 6 = 21.528 kg/cây
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24
Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 24 phụ thuộc vào:
- Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chiều dài và quy cách.
- Khối lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:
- Đường kính Ø24mm.
- Mác inox yêu cầu.
- Chiều dài cần cắt.
- Số lượng đặt mua.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24 Uy Tín
Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 24 với đa dạng quy cách, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
Lý do nên lựa chọn
- Hàng nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản.
- Đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM.
- Có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ.
- Gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Tư vấn kỹ thuật tận tình.
Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 24, khách hàng có thể tham khảo thêm:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 24 là dòng vật liệu inox cao cấp, được đánh giá cao nhờ độ chính xác, khả năng chống ăn mòn, độ bền cơ học và tuổi thọ sử dụng vượt trội. Với đường kính Ø24mm, sản phẩm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong cơ khí chế tạo, công nghiệp thực phẩm, y tế, hóa chất, điện tử và tự động hóa. Việc sử dụng inox Nhật Bản không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn giúp tối ưu hiệu quả vận hành và giảm chi phí bảo trì trong thời gian dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

