Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46 là thanh inox đặc có đường kính 46mm (Ø46), được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt của Nhật Bản như JIS G4303JIS G4304. Sản phẩm được sản xuất từ các mác inox chất lượng cao như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng tốt yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ chính xác kích thước.

    Với đường kính Ø46mm, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong:

    • Gia công cơ khí chính xác.
    • Chế tạo trục máy công nghiệp.
    • Gia công khuôn mẫu.
    • Thiết bị ngành thực phẩm.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Thiết bị y tế.
    • Hệ thống tự động hóa.
    • Ngành dầu khí và năng lượng.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46
    Đường kínhØ46mm
    Mác thépSUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L
    Tiêu chuẩnJIS G4303, ASTM A276, ASTM A479
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtBA, No.1, mài bóng, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản
    Gia côngCắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46

    1. Chất Lượng Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản

    Láp inox Nhật Bản được sản xuất trên dây chuyền hiện đại với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, mang lại:

    • Kích thước chính xác.
    • Bề mặt sáng bóng, đồng đều.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Sai số thấp.
    • Chất lượng ổn định giữa các lô sản xuất.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội

    Tùy theo từng mác inox, sản phẩm có khả năng:

    • Chống gỉ sét.
    • Chống oxy hóa.
    • Chống ăn mòn hóa chất.
    • Làm việc trong môi trường ẩm ướt.
    • Chịu nước biển và môi trường muối (SUS316, SUS316L).

    Nhờ đó, thiết bị có tuổi thọ cao và giảm đáng kể chi phí bảo trì.

    3. Gia Công Chính Xác

    Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 46 dễ dàng gia công bằng nhiều công nghệ hiện đại:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt laser.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.

    Đường kính Ø46mm thích hợp để chế tạo các chi tiết máy chịu tải trọng lớn và yêu cầu độ chính xác cao.

    4. Độ Bền Cơ Học Cao

    Những ưu điểm nổi bật gồm:

    • Khả năng chịu tải lớn.
    • Chống biến dạng.
    • Chống mài mòn.
    • Độ cứng cao.
    • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)18 – 20%
    Niken (Ni)8 – 10.5%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46

    1. Gia Công Cơ Khí Chính Xác

    Được sử dụng để chế tạo:

    • Trục truyền động.
    • Trục máy công nghiệp.
    • Bạc đỡ.
    • Chốt định vị.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Chi tiết gia công CNC.

    2. Ngành Thực Phẩm

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Máy đóng gói.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị bếp công nghiệp.

    3. Ngành Y Tế

    Được sử dụng trong:

    • Thiết bị y tế.
    • Dụng cụ phòng thí nghiệm.
    • Linh kiện máy y tế.

    4. Ngành Hóa Chất Và Năng Lượng

    Sản phẩm được ứng dụng trong:

    • Thiết bị hóa chất.
    • Hệ thống đường ống.
    • Nhà máy điện.
    • Ngành dầu khí.
    • Thiết bị tự động hóa.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46 Và Inox Thông Thường

    Tiêu chíInox Nhật BảnInox thông thường
    Độ chính xácRất caoKhá
    Bề mặtĐồng đều, sáng bóngPhụ thuộc nhà sản xuất
    Khả năng chống ăn mònCaoTrung bình đến cao
    Độ bềnRất caoKhá
    Tuổi thọDàiTrung bình
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Quy Cách Cung Cấp

    Sản phẩm được cung cấp với nhiều quy cách:

    • Thanh dài 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox theo yêu cầu.
    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Đánh bóng.
    • Gia công hoàn thiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng inox khác tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính theo mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 46 dài 1 mét có trọng lượng:

    46 × 46 × 0.00623 = 13.182 kg/m

    Thanh dài 6 mét có trọng lượng khoảng:

    13.182 × 6 = 79.092 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46

    Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 46 phụ thuộc vào:

    • Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Chiều dài và quy cách.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Biến động giá nguyên liệu theo thị trường.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Đường kính Ø46mm.
    • Mác inox yêu cầu.
    • Chiều dài cần cắt.
    • Số lượng.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46 Uy Tín

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 46 với đa dạng quy cách, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.

    Ưu điểm khi lựa chọn

    • Hàng nhập khẩu chính hãng từ Nhật Bản.
    • Đạt tiêu chuẩn JIS và ASTM.
    • Đầy đủ chứng từ CO/CQ.
    • Gia công theo yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 46, khách hàng có thể tham khảo thêm:

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 46 là vật liệu inox cao cấp, nổi bật với độ chính xác cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học lớn và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Với đường kính Ø46mm, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, công nghiệp thực phẩm, hóa chất, y tế, dầu khí và tự động hóa. Lựa chọn inox Nhật Bản giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, tăng hiệu quả vận hành và tối ưu chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: