Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 65mm (Ø65), được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao của Nhật Bản như JIS G4303, JIS G4304. Sản phẩm thường được chế tạo từ các mác inox phổ biến như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng các yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ chính xác trong gia công.

    Với kích thước Ø65mm, láp tròn đặc inox Nhật Bản phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu có độ cứng cao, khả năng chịu lực tốt như:

    • Gia công trục máy công nghiệp.
    • Chế tạo linh kiện cơ khí lớn.
    • Khuôn mẫu và chi tiết máy.
    • Thiết bị công nghiệp nặng.
    • Ngành dầu khí, hóa chất.
    • Thiết bị thực phẩm, dược phẩm.
    • Hệ thống tự động hóa.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65
    Đường kínhØ65mm
    Mác inoxSUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L
    Tiêu chuẩnJIS G4303, ASTM A276, ASTM A479
    Dạng sản phẩmThanh tròn đặc inox
    Chiều dài tiêu chuẩn3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
    Bề mặtBA, No.1, mài bóng, đánh bóng
    Xuất xứNhật Bản
    Gia côngCắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65

    1. Chất Lượng Cao Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản

    Láp inox Nhật Bản được đánh giá cao nhờ quy trình sản xuất hiện đại, kiểm soát nghiêm ngặt về thành phần hóa học và cơ tính.

    Ưu điểm nổi bật:

    • Đường kính chính xác.
    • Bề mặt đồng đều.
    • Độ cứng và độ bền cao.
    • Khả năng chịu tải tốt.
    • Ít sai số khi gia công.

    Sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ ổn định cao.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt

    Nhờ thành phần Crom (Cr) và Niken (Ni), láp inox Nhật Bản có khả năng:

    • Chống oxy hóa.
    • Hạn chế gỉ sét.
    • Chịu được môi trường ẩm.
    • Chống ăn mòn hóa chất.
    • Làm việc tốt trong môi trường khắc nghiệt.

    Đặc biệt, các dòng SUS316/SUS316L có khả năng chống ăn mòn muối và hóa chất tốt hơn.

    3. Khả Năng Gia Công Linh Hoạt

    Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 65 có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan lỗ.
    • Cắt theo kích thước.
    • Hàn TIG/MIG.
    • Đánh bóng bề mặt.

    Đây là lựa chọn phù hợp để chế tạo các chi tiết máy lớn cần độ chính xác cao.

    4. Độ Bền Cơ Học Vượt Trội

    Sản phẩm có khả năng:

    • Chịu lực lớn.
    • Chịu va đập tốt.
    • Chống mài mòn.
    • Làm việc ổn định trong thời gian dài.
    • Giảm chi phí bảo trì thiết bị.

    Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (Inox SUS304)

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)18 – 20%
    Niken (Ni)8 – 10.5%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2.00%
    Silic (Si)≤ 1.00%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.030%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65

    1. Cơ Khí Chế Tạo Máy

    Sản phẩm được dùng để gia công:

    • Trục truyền động.
    • Trục quay công nghiệp.
    • Bạc lót.
    • Chốt máy.
    • Linh kiện máy CNC.
    • Chi tiết chịu tải cao.

    2. Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm Và Dược Phẩm

    Ứng dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Dây chuyền đóng gói.
    • Thiết bị sản xuất dược phẩm.
    • Bồn chứa inox.
    • Máy công nghiệp sạch.

    3. Ngành Hóa Chất Và Dầu Khí

    Láp inox phi 65 được sử dụng trong:

    • Thiết bị phản ứng hóa chất.
    • Máy móc công nghiệp.
    • Công trình dầu khí.
    • Thiết bị chịu môi trường ăn mòn.

    4. Ngành Tự Động Hóa

    Ứng dụng trong:

    • Robot công nghiệp.
    • Máy sản xuất tự động.
    • Thiết bị cơ khí chính xác.
    • Hệ thống truyền động.

    So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65 Và Inox Thông Thường

    Tiêu chíInox Nhật BảnInox thông thường
    Độ chính xácRất caoTrung bình
    Bề mặtSáng, đồng đềuCó thể không đồng nhất
    Độ bềnCaoKhá
    Chống ăn mònTốtTrung bình
    Khả năng gia côngỔn địnhPhụ thuộc chất lượng
    Tuổi thọDàiThấp hơn

    Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65

    Sản phẩm có thể cung cấp:

    • Thanh dài 3m hoặc 6m.
    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Dịch vụ hỗ trợ:

    • Cắt inox.
    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Mài bóng.
    • Gia công hoàn thiện.

    Tham khảo thêm sản phẩm inox tại:

    https://muabankimloai.org/san-pham-inox/

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65

    Công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D là đường kính thanh inox (mm).
    • Chiều dài tính bằng mét.

    Ví dụ:

    Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 65 dài 1 mét:

    65 × 65 × 0.00623 = 26.321 kg/m

    Thanh dài 6 mét:

    26.321 × 6 = 157.926 kg/cây

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65

    Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 65 phụ thuộc vào:

    • Mác inox (SUS201, SUS304, SUS310S, SUS316…).
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Chiều dài sản phẩm.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Giá nguyên liệu inox trên thị trường.

    Để nhận báo giá chính xác cần cung cấp:

    • Quy cách Ø65mm.
    • Mác inox mong muốn.
    • Chiều dài cần mua.
    • Số lượng.
    • Địa điểm giao hàng.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65 Uy Tín

    Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 65 với nguồn hàng chất lượng cao, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ và hỗ trợ gia công theo yêu cầu.

    Ưu điểm:

    • Inox nhập khẩu chất lượng cao.
    • Đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM.
    • Có chứng chỉ nguồn gốc rõ ràng.
    • Nhận cắt và gia công theo bản vẽ.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 65, khách hàng có thể tham khảo:

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 65 là vật liệu inox chất lượng cao, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ bền lớn, khả năng chống ăn mòn tốt, độ chính xác cao và tuổi thọ lâu dài. Với đường kính Ø65mm, sản phẩm là lựa chọn tối ưu trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và tự động hóa.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: