Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76 Là Gì?
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76 là thanh inox đặc dạng tròn có đường kính 76mm (Ø76), được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng cao của Nhật Bản như JIS G4303, JIS G4304. Sản phẩm được chế tạo từ các mác inox phổ biến như SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316 và SUS316L, đáp ứng yêu cầu về độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và độ chính xác khi gia công.
Với kích thước lớn Ø76mm, láp tròn đặc inox Nhật Bản được sử dụng nhiều trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có khả năng chịu lực cao như:
- Gia công cơ khí chính xác.
- Chế tạo trục máy công nghiệp.
- Gia công khuôn mẫu.
- Thiết bị công nghiệp nặng.
- Ngành dầu khí, hóa chất.
- Thiết bị thực phẩm, dược phẩm.
- Hệ thống tự động hóa.
Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76 |
| Đường kính | Ø76mm |
| Mác inox | SUS201, SUS304, SUS304L, SUS310S, SUS316, SUS316L |
| Tiêu chuẩn | JIS G4303, ASTM A276, ASTM A479 |
| Dạng sản phẩm | Thanh tròn đặc inox |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | BA, No.1, mài bóng, đánh bóng |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Gia công | Cắt, tiện CNC, phay, khoan, hàn TIG/MIG |
Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76
1. Sản Xuất Theo Tiêu Chuẩn Nhật Bản
Láp inox Nhật Bản nổi tiếng nhờ chất lượng ổn định, kiểm soát nghiêm ngặt trong quá trình sản xuất.
Ưu điểm:
- Độ chính xác kích thước cao.
- Bề mặt inox đẹp, đồng đều.
- Thành phần hóa học ổn định.
- Độ bền cơ học tốt.
- Khả năng gia công chính xác.
Sản phẩm phù hợp với các công trình và nhà máy yêu cầu vật liệu chất lượng cao.
2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Tốt
Nhờ chứa hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni), inox Nhật Bản có khả năng:
- Chống gỉ sét.
- Chống oxy hóa.
- Chịu môi trường ẩm.
- Chống ăn mòn hóa chất.
- Làm việc tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
Đặc biệt, dòng SUS316/SUS316L có khả năng chống ăn mòn muối và hóa chất vượt trội.
3. Độ Cứng Và Khả Năng Chịu Lực Cao
Với đường kính Ø76mm, sản phẩm có khả năng:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống cong vênh.
- Chống mài mòn.
- Làm việc ổn định trong môi trường công nghiệp nặng.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy yêu cầu độ bền cao.
4. Dễ Dàng Gia Công
Láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 76 có thể gia công bằng:
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Cắt theo kích thước.
- Hàn TIG/MIG.
- Đánh bóng bề mặt.
Thành Phần Hóa Học Tham Khảo (SUS304)
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2.00% |
| Silic (Si) | ≤ 1.00% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.030% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76
1. Ngành Cơ Khí Chế Tạo
Được dùng để sản xuất:
- Trục truyền động.
- Trục quay máy công nghiệp.
- Bạc đỡ.
- Chốt chịu lực.
- Linh kiện máy CNC.
- Chi tiết máy lớn.
2. Ngành Công Nghiệp Nặng
Ứng dụng trong:
- Máy móc sản xuất.
- Thiết bị nhà máy.
- Dây chuyền công nghiệp.
- Hệ thống truyền động.
3. Ngành Thực Phẩm Và Dược Phẩm
Sử dụng trong:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị sản xuất sạch.
- Máy đóng gói.
- Thiết bị chứa và vận chuyển.
4. Ngành Hóa Chất – Dầu Khí
Láp inox phi 76 được dùng trong:
- Thiết bị phản ứng.
- Máy móc chịu ăn mòn.
- Công trình dầu khí.
- Hệ thống công nghiệp hóa chất.
So Sánh Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76 Và Inox Thường
| Tiêu chí | Inox Nhật Bản | Inox thông thường |
| Độ chính xác | Rất cao | Trung bình |
| Bề mặt | Đồng đều, sáng đẹp | Không ổn định |
| Độ bền | Cao | Khá |
| Chống ăn mòn | Tốt | Trung bình |
| Tuổi thọ | Dài | Thấp hơn |
| Khả năng gia công | Ổn định | Phụ thuộc chất lượng |
Quy Cách Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76
Sản phẩm được cung cấp:
- Thanh dài 3m hoặc 6m.
- Cắt theo kích thước yêu cầu.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Dịch vụ hỗ trợ:
- Cắt inox.
- Tiện CNC.
- Phay CNC.
- Khoan.
- Mài bóng.
- Gia công hoàn thiện.
Tham khảo thêm sản phẩm inox:
https://muabankimloai.org/san-pham-inox/
Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76
Công thức:
Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)
Trong đó:
- D là đường kính thanh inox (mm).
- Chiều dài tính bằng mét.
Ví dụ:
Thanh láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 76 dài 1 mét:
76 × 76 × 0.00623 = 35.991 kg/m
Thanh dài 6 mét:
35.991 × 6 = 215.946 kg/cây
Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76
Giá láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 76 phụ thuộc vào:
- Mác inox sử dụng.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Chiều dài thanh.
- Số lượng đặt mua.
- Yêu cầu gia công.
- Giá nguyên liệu inox từng thời điểm.
Để nhận báo giá chính xác cần cung cấp:
- Quy cách Ø76mm.
- Chủng loại inox (SUS304, SUS316…).
- Chiều dài cần mua.
- Số lượng.
- Địa điểm giao hàng.
Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76 Uy Tín
Muabankimloai.org chuyên cung cấp láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 76 với nguồn hàng chất lượng cao, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đáp ứng nhu cầu từ gia công cơ khí đến sản xuất công nghiệp.
Ưu điểm:
- Inox nhập khẩu chất lượng cao.
- Đạt tiêu chuẩn JIS, ASTM.
- Có chứng nhận nguồn gốc rõ ràng.
- Nhận cắt và gia công theo yêu cầu.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng toàn quốc.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật.
Ngoài láp tròn đặc inox Nhật Bản phi 76, khách hàng có thể tham khảo:
Kết Luận
Láp Tròn Đặc Inox Nhật Bản Phi 76 là sản phẩm inox cao cấp, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chịu lực, chống ăn mòn và độ chính xác gia công. Với đường kính lớn Ø76mm, sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng trong cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, thực phẩm, hóa chất, dầu khí và tự động hóa. Việc sử dụng inox Nhật Bản giúp nâng cao độ bền thiết bị, giảm chi phí bảo trì và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

