Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

Mục lục

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 95 – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 95 Là Gì?

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 95 là thanh inox đặc có đường kính 95mm, được sản xuất từ thép không gỉ chất lượng cao theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, DIN EN 10088. Với kết cấu đặc nguyên khối, sản phẩm có khả năng chịu tải trọng rất lớn, chống ăn mòn vượt trội, chịu nhiệt tốt và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong các ngành cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất, thực phẩm, xây dựng và đóng tàu.

    Nhờ kích thước lớn cùng độ bền cơ học cao, láp tròn đặc inox phi 95 thường được sử dụng để gia công các chi tiết máy cỡ lớn như trục truyền động, trục cán, con lăn, trục băng tải, khuôn mẫu, bánh răng, chốt chịu lực và nhiều linh kiện cơ khí chính xác.

    Sản phẩm hiện được cung cấp với nhiều mác inox khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng:

    • Inox 201
    • Inox 304
    • Inox 316/316L
    • Inox 310S
    • Inox 321

    Trong đó, láp tròn đặc inox phi 95 inox 304 được sử dụng phổ biến nhất nhờ khả năng chống gỉ tốt, dễ gia công và chi phí đầu tư hợp lý.

    Thông Số Kỹ Thuật Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmLáp Tròn Đặc Inox Phi 95
    Đường kínhØ95mm
    Hình dạngThanh tròn đặc
    Chiều dài tiêu chuẩn6 mét/cây
    Mác inoxSUS 201, SUS 304, SUS 316/316L, SUS 310S, SUS 321
    Tiêu chuẩnASTM A276, ASTM A479, JIS G4303, DIN EN 10088
    Bề mặtNo.1, BA, 2B, HL, đánh bóng
    Xuất xứViệt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngTiện CNC, phay, khoan, cắt, taro, đánh bóng

    Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

    1. Chịu Lực Và Chịu Tải Trọng Rất Cao

    Láp inox phi 95 có khả năng chịu tải trọng lớn nhờ đường kính lớn và cấu tạo đặc nguyên khối.

    Những ưu điểm nổi bật:

    • Chịu lực kéo cao.
    • Chịu lực nén tốt.
    • Chịu xoắn và va đập mạnh.
    • Hạn chế cong vênh.
    • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    Đây là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống máy móc công nghiệp hoạt động liên tục.

    2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội

    Thành phần Crom trong inox tạo lớp màng bảo vệ tự nhiên giúp chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét hiệu quả.

    Khả năng chống ăn mòn của từng mác inox:

    • Inox 201: Phù hợp môi trường thông thường.
    • Inox 304: Chống gỉ tốt trong môi trường dân dụng và công nghiệp.
    • Inox 316/316L: Chống hóa chất, nước biển và môi trường có clorua.
    • Inox 310S: Chịu nhiệt độ cao.
    • Inox 321: Chống oxy hóa ở nhiệt độ lớn.

    3. Gia Công Chính Xác

    Láp inox phi 95 phù hợp với nhiều công nghệ gia công hiện đại:

    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Cắt theo quy cách.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.
    • Gia công ren.
    • Đánh bóng bề mặt.

    Nhờ khả năng gia công tốt, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác.

    4. Tuổi Thọ Sử Dụng Cao

    So với thép carbon, láp inox phi 95 mang lại nhiều lợi ích:

    • Không gỉ sét.
    • Chống oxy hóa lâu dài.
    • Ít bảo trì.
    • Giữ được tính thẩm mỹ.
    • Tiết kiệm chi phí vận hành.

    Các Loại Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

    Láp Tròn Đặc Inox 201 Phi 95

    Ưu điểm:

    • Giá thành hợp lý.
    • Độ cứng khá.
    • Gia công dễ dàng.

    Ứng dụng:

    • Nội thất.
    • Cơ khí dân dụng.
    • Trang trí.

    Láp Tròn Đặc Inox 304 Phi 95

    Đây là dòng được sử dụng phổ biến nhất.

    Ưu điểm:

    • Chống gỉ tốt.
    • Chịu nhiệt.
    • Độ bền cao.
    • Dễ gia công.
    • Tuổi thọ lâu dài.

    Ứng dụng:

    • Trục máy.
    • Thiết bị thực phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Cơ khí chế tạo.
    • Công trình xây dựng.

    Để tham khảo thêm các chủng loại inox khác, khách hàng có thể truy cập chuyên mục sản phẩm inox với đầy đủ kích thước và quy cách.

    Láp Tròn Đặc Inox 316 Phi 95

    Đặc điểm:

    • Chống ăn mòn rất tốt.
    • Chịu nước biển.
    • Chống hóa chất.

    Ứng dụng:

    • Nhà máy hóa chất.
    • Dầu khí.
    • Thiết bị ngoài khơi.
    • Đóng tàu.

    Láp Tròn Đặc Inox 310S Phi 95

    Ứng dụng:

    • Lò nung.
    • Lò hơi.
    • Nhà máy nhiệt điện.
    • Thiết bị chịu nhiệt.

    Láp Tròn Đặc Inox 321 Phi 95

    Ưu điểm:

    • Chịu nhiệt cao.
    • Chống oxy hóa.
    • Độ bền ổn định.

    Ứng dụng:

    • Thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Đường ống nhiệt.
    • Công nghiệp năng lượng.

    Quy Cách Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

    Thông số cung cấp phổ biến:

    • Đường kính: Ø95mm.
    • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m/cây.
    • Dung sai theo ASTM hoặc JIS.
    • Cắt theo yêu cầu khách hàng.

    Ngoài ra còn nhận:

    • Gia công CNC.
    • Tiện ren.
    • Phay.
    • Đánh bóng.
    • Gia công theo bản vẽ.

    Ứng Dụng Của Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

    Ngành Cơ Khí Chế Tạo

    Láp inox phi 95 được sử dụng để chế tạo:

    • Trục truyền động.
    • Trục máy.
    • Trục cán.
    • Con lăn.
    • Khuôn mẫu.
    • Chốt chịu lực.

    Ngành Chế Tạo Máy

    Ứng dụng trong sản xuất:

    • Máy ép.
    • Máy đóng gói.
    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Máy CNC.
    • Thiết bị tự động hóa.

    Ngành Xây Dựng

    Trong xây dựng, sản phẩm được sử dụng làm:

    • Kết cấu chịu lực.
    • Cột inox.
    • Lan can.
    • Tay vịn.
    • Khung công trình.

    Khả năng chống gỉ giúp công trình có độ bền và tính thẩm mỹ lâu dài.

    Ngành Công Nghiệp Thực Phẩm

    Inox 304 và inox 316 được sử dụng để sản xuất:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Bồn chứa.
    • Dây chuyền sản xuất.
    • Thiết bị bếp công nghiệp.
    • Thiết bị đóng gói.

    Ngành Hóa Chất

    Láp inox phi 95 được ứng dụng trong:

    • Máy khuấy.
    • Thiết bị phản ứng.
    • Van công nghiệp.
    • Hệ thống xử lý hóa chất.
    • Thiết bị xử lý nước.

    Ngành Đóng Tàu

    Inox 316 phi 95 thường được sử dụng để chế tạo:

    • Trục chân vịt.
    • Thiết bị hàng hải.
    • Kết cấu ngoài khơi.
    • Chi tiết tàu biển.

    Cách Tính Trọng Lượng Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

    Khối lượng của láp inox được tính theo công thức:

    Khối lượng (kg) = D² × 0.00623 × Chiều dài (m)

    Trong đó:

    • D = 95mm.
    • Chiều dài tiêu chuẩn = 6m.

    Khối lượng thực tế có thể thay đổi theo dung sai sản xuất và từng mác inox.

    Báo Giá Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

    Giá láp tròn đặc inox phi 95 phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    • Mác inox.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Xuất xứ.
    • Giá Nickel trên thị trường.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Mác inox.
    • Kích thước.
    • Số lượng.
    • Địa điểm giao hàng.

    Kinh Nghiệm Chọn Mua Láp Tròn Đặc Inox Phi 95

    Để lựa chọn sản phẩm phù hợp, khách hàng nên:

    • Xác định đúng mác inox theo môi trường sử dụng.
    • Kiểm tra tiêu chuẩn ASTM hoặc JIS.
    • Yêu cầu chứng chỉ CO, CQ.
    • Kiểm tra đường kính và dung sai.
    • Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín.

    Địa Chỉ Cung Cấp Láp Tròn Đặc Inox Phi 95 Uy Tín

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp các loại láp inox đặc với đa dạng kích thước, chủng loại và tiêu chuẩn chất lượng, đáp ứng nhu cầu của các ngành cơ khí, xây dựng và công nghiệp trên toàn quốc.

    Khi mua hàng tại đây, khách hàng sẽ được:

    • Tư vấn lựa chọn đúng chủng loại inox.
    • Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Báo giá nhanh chóng.
    • Giao hàng toàn quốc.
    • Cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO, CQ khi cần.

    Ngoài láp tròn đặc inox phi 95, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật tư kim loại khác tại:

    https://vattukimloai.org/

    Kết Luận

    Láp Tròn Đặc Inox Phi 95 là dòng vật liệu thép không gỉ cao cấp, nổi bật với khả năng chịu lực rất lớn, chống ăn mòn hiệu quả, dễ gia công và tuổi thọ lâu dài. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, công nghiệp nặng, thực phẩm, hóa chất, dầu khí, xây dựng và đóng tàu.

    Việc lựa chọn đúng mác inox như 201, 304, 316/316L, 310S hoặc 321 sẽ giúp tối ưu hiệu quả sử dụng, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ của thiết bị cũng như công trình. Nếu bạn đang tìm kiếm láp tròn đặc inox phi 95 đạt tiêu chuẩn chất lượng với mức giá cạnh tranh, hãy lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo sản phẩm chính hãng, nguồn gốc rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: