Tấm Inox 304 0.55mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Giới thiệu về tấm Inox 304 0.55mm
Tấm Inox 304 0.55mm là một trong những dòng vật liệu thép không gỉ được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp hiện nay. Với độ dày 0.55mm, sản phẩm nằm trong nhóm inox tấm mỏng, sở hữu sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng chịu lực, tính linh hoạt khi gia công và tính thẩm mỹ cao.
Inox 304 được đánh giá là loại inox cao cấp hàng đầu nhờ thành phần chứa hàm lượng Crom và Niken phù hợp, giúp sản phẩm có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường khác nhau. Chính vì vậy, tấm Inox 304 0.55mm thường xuất hiện trong các lĩnh vực như sản xuất thiết bị nhà bếp, cơ khí chính xác, trang trí nội thất, chế tạo máy, thực phẩm, y tế và nhiều ngành công nghiệp khác.
Không chỉ đáp ứng yêu cầu về độ bền, inox 304 dày 0.55mm còn mang lại giá trị thẩm mỹ nhờ bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh và có thể gia công thành nhiều hình dạng khác nhau.
Để tham khảo thêm các dòng sản phẩm inox đa dạng về chủng loại và kích thước, khách hàng có thể xem danh mục tấm inox chất lượng cao tại muabankimloai.org.
1. Tấm Inox 304 0.55mm là gì?
Tấm Inox 304 0.55mm là loại thép không gỉ SUS 304 được sản xuất bằng phương pháp cán nguội với độ dày tiêu chuẩn 0.55mm. Đây là dòng inox Austenitic có cấu trúc ổn định, không bị nhiễm từ hoặc có độ nhiễm từ rất thấp sau quá trình gia công.
Thành phần chính của inox 304 gồm:
- Crom (Cr): khoảng 18 – 20%
- Niken (Ni): khoảng 8 – 10.5%
- Carbon (C): hàm lượng thấp
- Mangan (Mn)
- Silic (Si)
- Sắt (Fe)
Nhờ tỷ lệ Crom và Niken cao, inox 304 tạo ra lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt, giúp hạn chế quá trình ăn mòn do tác động từ môi trường.
Với độ dày 0.55mm, sản phẩm có độ cứng tốt hơn các loại inox mỏng như 0.3mm hoặc 0.4mm, đồng thời vẫn giữ được sự linh hoạt khi cắt, uốn, dập và tạo hình.
2. Thông số kỹ thuật tấm Inox 304 0.55mm
Các thông số phổ biến của tấm Inox 304 độ dày 0.55mm:
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 304 0.55mm |
| Mác thép | SUS 304 |
| Độ dày | 0.55mm |
| Loại inox | Inox Austenitic |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, AISI |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, HL |
| Khổ rộng | 1000mm, 1219mm, 1220mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt laser, chấn gấp, đột lỗ |
Tùy vào mục đích sử dụng, khách hàng có thể lựa chọn loại bề mặt và kích thước phù hợp nhằm tối ưu chi phí.
3. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 304 0.55mm
3.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Một trong những ưu điểm lớn nhất của inox 304 là khả năng chống gỉ cao hơn nhiều loại thép thông thường.
Tấm Inox 304 0.55mm có thể sử dụng trong:
- Môi trường ẩm ướt.
- Khu vực tiếp xúc với nước.
- Nhà máy chế biến thực phẩm.
- Khu vực có hơi muối nhẹ.
Lớp Crom trên bề mặt tạo ra lớp oxit bảo vệ giúp inox hạn chế bị oxy hóa, duy trì vẻ ngoài sáng đẹp trong thời gian dài.
3.2. Độ bền cao, sử dụng lâu dài
Mặc dù chỉ có độ dày 0.55mm nhưng sản phẩm vẫn đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong nhiều ứng dụng.
So với những loại inox có độ dày nhỏ hơn, tấm Inox 304 0.55mm:
- Ít bị biến dạng hơn.
- Cứng cáp hơn.
- Phù hợp với nhiều sản phẩm yêu cầu độ ổn định.
Đây là lý do sản phẩm được lựa chọn trong các ngành sản xuất cần vật liệu vừa nhẹ vừa bền.
3.3. Khả năng gia công linh hoạt
Inox 304 nổi tiếng với khả năng tạo hình tốt. Tấm inox 304 0.55mm có thể dễ dàng:
- Cắt theo kích thước.
- Uốn cong.
- Dập khuôn.
- Hàn nối.
- Gia công CNC.
Đặc biệt, với độ dày vừa phải, vật liệu phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
3.4. Bề mặt sáng bóng, dễ vệ sinh
Bề mặt inox 304 có khả năng duy trì độ sáng lâu dài và rất dễ làm sạch.
Các loại bề mặt phổ biến:
Inox 304 0.55mm bề mặt 2B
Đây là loại được sử dụng nhiều nhất, có màu sáng mờ, phù hợp cho các sản phẩm công nghiệp.
Inox 304 0.55mm bề mặt BA
Có độ bóng cao, thường sử dụng trong lĩnh vực trang trí.
Inox 304 0.55mm bề mặt Hairline
Có các đường xước nhỏ tạo cảm giác sang trọng, thường dùng trong nội thất cao cấp.
4. Ứng dụng của tấm Inox 304 0.55mm
Nhờ sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
4.1. Ứng dụng trong ngành cơ khí
Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, tấm Inox 304 0.55mm được dùng để:
- Làm vỏ máy.
- Làm tấm che bảo vệ.
- Gia công linh kiện.
- Sản xuất chi tiết máy.
Khả năng chống gỉ giúp thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
4.2. Ứng dụng trong ngành thực phẩm
Inox 304 được xem là vật liệu tiêu chuẩn trong ngành thực phẩm nhờ:
- Không phản ứng với thực phẩm.
- Dễ vệ sinh.
- Không bị han gỉ.
Một số sản phẩm sử dụng tấm inox 304 0.55mm:
- Bàn inox công nghiệp.
- Khay chứa thực phẩm.
- Bồn chứa.
- Thiết bị nhà hàng.
4.3. Ứng dụng trong trang trí nội thất
Nhờ bề mặt đẹp, inox 304 0.55mm được dùng nhiều trong:
- Ốp tường.
- Trang trí thang máy.
- Làm bảng hiệu.
- Các chi tiết nội thất cao cấp.
Các bề mặt BA và Hairline giúp sản phẩm có vẻ ngoài sang trọng, hiện đại.
4.4. Ứng dụng trong ngành quảng cáo
Trong ngành quảng cáo, tấm inox mỏng được dùng để:
- Làm chữ inox nổi.
- Làm logo.
- Làm bảng tên.
- Trang trí showroom.
Đặc tính sáng bóng giúp sản phẩm nổi bật và giữ được màu sắc lâu dài.
5. So sánh tấm Inox 304 0.55mm với các loại inox khác
So sánh Inox 304 0.55mm và Inox 201 0.55mm
| Tiêu chí | Inox 304 0.55mm | Inox 201 0.55mm |
| Khả năng chống gỉ | Rất tốt | Khá |
| Thành phần Niken | Cao | Thấp |
| Độ bền | Cao | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
| Môi trường sử dụng | Đa dạng | Môi trường ít ăn mòn |
Nếu sử dụng trong môi trường ngoài trời hoặc cần tuổi thọ lâu dài, inox 304 là lựa chọn tối ưu hơn.
6. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm Inox 304 0.55mm
Giá của tấm Inox 304 0.55mm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Chủng loại bề mặt
Các loại bề mặt khác nhau sẽ có mức giá khác nhau:
- 2B thường có giá tốt.
- BA có giá cao hơn.
- Hairline hoặc bề mặt đặc biệt có chi phí gia công cao hơn.
Kích thước tấm
Tấm có kích thước lớn hoặc yêu cầu cắt theo bản vẽ sẽ ảnh hưởng đến giá thành.
Số lượng đặt mua
Khách hàng mua số lượng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi hơn.
Nguồn gốc sản phẩm
Inox nhập khẩu từ các quốc gia có tiêu chuẩn cao thường có độ ổn định và giá thành khác nhau.
7. Cách lựa chọn tấm Inox 304 0.55mm chất lượng
Để mua được sản phẩm đạt chuẩn, khách hàng cần chú ý:
Kiểm tra độ dày
Nên sử dụng thiết bị đo chuyên dụng để đảm bảo đúng độ dày 0.55mm.
Kiểm tra bề mặt
Sản phẩm chất lượng thường có:
- Bề mặt phẳng.
- Không bị rỗ.
- Không có vết xước sâu.
Kiểm tra nguồn gốc
Nên lựa chọn đơn vị cung cấp có đầy đủ:
- Chứng chỉ CO.
- Chứng chỉ CQ.
- Thông tin sản phẩm rõ ràng.
8. Mua tấm Inox 304 0.55mm ở đâu uy tín?
Hiện nay nhu cầu sử dụng inox ngày càng tăng cao, vì vậy việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín đóng vai trò quan trọng.
muabankimloai.org là đơn vị cung cấp nhiều dòng sản phẩm inox như:
- Tấm Inox 304.
- Cuộn Inox.
- Inox 201.
- Inox 316.
- Các loại inox theo yêu cầu.
Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm inox để lựa chọn quy cách phù hợp.
Ngoài inox, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các sản phẩm kim loại khác tại website:
https://vattukimloai.org/
9. Kết luận
Tấm Inox 304 0.55mm là vật liệu lý tưởng dành cho những công trình và sản phẩm yêu cầu độ bền, khả năng chống ăn mòn cùng tính thẩm mỹ cao. Với độ dày vừa phải, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu gia công, sản xuất trong nhiều lĩnh vực từ dân dụng đến công nghiệp.
Nhờ những ưu điểm như chống gỉ tốt, dễ vệ sinh, tuổi thọ cao và khả năng tạo hình linh hoạt, inox 304 dày 0.55mm tiếp tục là lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp hiện nay.
Nếu cần tìm nguồn cung cấp tấm Inox 304 0.55mm chính hãng, đa dạng quy cách, giá cạnh tranh, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên nghiệp để đảm bảo chất lượng vật liệu và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

