Tấm Inox 304 10mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 304 10mm là gì?
Tấm Inox 304 10mm là sản phẩm thép không gỉ cao cấp được sản xuất từ vật liệu inox SUS304 với độ dày 10mm. Đây là dòng inox tấm có độ dày lớn, được sử dụng chủ yếu trong các ngành công nghiệp nặng, cơ khí chế tạo, xây dựng và sản xuất thiết bị yêu cầu khả năng chịu lực cao.
So với các dòng inox mỏng như 0.5mm, 1mm, 3mm hoặc 5mm, tấm Inox 304 10mm có độ cứng vượt trội, khả năng chịu tải tốt, hạn chế biến dạng và phù hợp với những môi trường làm việc khắc nghiệt.
Sản phẩm được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa:
- Độ bền cơ học cao.
- Khả năng chống ăn mòn vượt trội.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Khả năng gia công tốt.
- Bề mặt sáng đẹp.
Hiện nay, tấm inox 304 dày 10mm được ứng dụng phổ biến trong:
- Gia công máy móc công nghiệp.
- Chế tạo khuôn mẫu.
- Sản xuất bồn chứa.
- Công nghiệp hóa chất.
- Ngành dầu khí.
- Đóng tàu.
- Kết cấu công trình.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn loại inox phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tổng quan về inox 304
Inox 304 là một trong những loại thép không gỉ phổ biến nhất trên thế giới hiện nay. Đây là dòng inox Austenitic với thành phần chính gồm Crom (Cr) và Niken (Ni), mang lại khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn hiệu quả.
Thành phần hóa học cơ bản:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Trong đó:
- Crom tạo lớp màng bảo vệ giúp inox không bị gỉ.
- Niken tăng khả năng chống ăn mòn và giúp vật liệu dẻo hơn.
- Các nguyên tố khác giúp tăng độ ổn định và khả năng gia công.
Nhờ những đặc tính trên, inox 304 trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều ngành sản xuất hiện đại.
Ưu điểm nổi bật của tấm Inox 304 10mm
1. Khả năng chịu lực vượt trội
Với độ dày lên tới 10mm, tấm inox 304 có khả năng chịu lực rất tốt.
Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng yêu cầu:
- Khả năng chịu tải cao.
- Độ ổn định lâu dài.
- Hạn chế cong vênh.
- Chịu được tác động cơ học.
So với các loại inox mỏng, inox 304 10mm có độ chắc chắn cao hơn nhiều, đặc biệt phù hợp với các kết cấu công nghiệp.
Các ứng dụng tiêu biểu:
- Đế máy.
- Bệ đỡ.
- Chi tiết kết cấu.
- Khuôn mẫu.
- Bộ phận chịu lực.
2. Chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường
Một trong những ưu điểm lớn nhất của inox 304 là khả năng chống gỉ.
Lớp màng Crom Oxit tự hình thành trên bề mặt giúp bảo vệ kim loại khỏi quá trình oxy hóa.
Tấm Inox 304 10mm có thể sử dụng trong:
- Môi trường ẩm ướt.
- Khu vực ngoài trời.
- Nhà máy chế biến thực phẩm.
- Nhà máy hóa chất nhẹ.
- Công trình ven biển.
Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình sử dụng.
3. Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
Inox 304 10mm có độ bền cao hơn nhiều vật liệu kim loại thông thường.
Ưu điểm:
- Không bị mục nát.
- Không cần sơn chống gỉ.
- Duy trì hình dạng ổn định.
- Hoạt động tốt trong thời gian dài.
Đây là yếu tố giúp inox 304 trở thành vật liệu được ưu tiên trong các dự án yêu cầu độ bền cao.
4. Khả năng gia công linh hoạt
Mặc dù có độ dày lớn, tấm inox 304 10mm vẫn có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công khác nhau.
Các phương pháp phổ biến:
- Cắt laser công suất cao.
- Cắt plasma.
- Gia công CNC.
- Khoan lỗ.
- Hàn TIG/MIG.
- Mài và đánh bóng.
Nhờ khả năng gia công tốt, sản phẩm đáp ứng được nhiều yêu cầu sản xuất từ đơn giản đến phức tạp.
Các loại bề mặt phổ biến của tấm Inox 304 10mm
Tùy theo mục đích sử dụng, tấm inox 304 10mm có thể được xử lý với nhiều dạng bề mặt khác nhau.
Bề mặt No.1
Đây là dạng bề mặt phổ biến của inox tấm dày.
Đặc điểm:
- Bề mặt cán nóng.
- Không yêu cầu độ bóng cao.
- Phù hợp cho ngành công nghiệp.
Ứng dụng:
- Chế tạo máy.
- Kết cấu công nghiệp.
- Thiết bị sản xuất.
Bề mặt 2B
Bề mặt được cán nguội và xử lý mịn.
Ưu điểm:
- Sáng nhẹ.
- Dễ vệ sinh.
- Tính thẩm mỹ tốt.
Ứng dụng:
- Thiết bị công nghiệp.
- Gia dụng.
- Nhà máy thực phẩm.
Bề mặt BA
Bề mặt sáng bóng như gương.
Ứng dụng:
- Trang trí cao cấp.
- Nội thất.
- Thiết bị yêu cầu thẩm mỹ.
Quy cách phổ biến của tấm Inox 304 10mm
Tấm Inox 304 10mm thường được sản xuất theo các kích thước tiêu chuẩn:
| Độ dày | Khổ tấm | Chiều dài |
| 10mm | 1500mm | 3000mm |
| 10mm | 1500mm | 6000mm |
| 10mm | 2000mm | 6000mm |
Ngoài kích thước tiêu chuẩn, khách hàng có thể yêu cầu:
- Cắt theo bản vẽ.
- Cắt CNC chính xác.
- Gia công lỗ.
- Chấn tạo hình.
- Đánh bóng bề mặt.
Việc lựa chọn đúng quy cách giúp tiết kiệm chi phí vật tư và nâng cao hiệu quả sản xuất.
Trọng lượng tấm Inox 304 10mm
Do có độ dày lớn nên tấm inox 304 10mm có trọng lượng khá cao.
Công thức tính:
Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Tỷ trọng inox
Trong đó:
- Tỷ trọng inox 304: khoảng 7.93 kg/dm³.
- Độ dày: 10mm.
Ví dụ:
Tấm Inox 304 10mm kích thước 1500mm × 3000mm:
= 10 × 1.5 × 3 × 7.93
≈ 356,85 kg/tấm
Khối lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào tiêu chuẩn sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 304 10mm
1. Ngành cơ khí chế tạo máy
Đây là lĩnh vực sử dụng nhiều tấm inox dày 10mm.
Sản phẩm được dùng để:
- Làm khung máy.
- Làm bệ máy.
- Chế tạo chi tiết chịu lực.
- Làm khuôn mẫu.
Khả năng chịu lực tốt giúp thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài.
2. Công nghiệp thực phẩm và dược phẩm
Inox 304 được đánh giá cao nhờ tính an toàn vệ sinh.
Ứng dụng:
- Bồn chứa.
- Máy trộn.
- Thiết bị chế biến.
- Hệ thống sản xuất.
Bề mặt inox không bị ảnh hưởng bởi nước và dễ dàng vệ sinh.
3. Ngành xây dựng và kết cấu
Tấm inox 304 10mm được sử dụng trong:
- Công trình yêu cầu độ bền cao.
- Chi tiết kết cấu.
- Hạng mục trang trí đặc biệt.
Khả năng chống gỉ giúp công trình duy trì chất lượng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

