Tấm Inox 310S 1.2mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 310S 1.2mm là gì?
Tấm Inox 310S 1.2mm là dòng thép không gỉ chịu nhiệt cao được sản xuất từ vật liệu inox SUS310S với độ dày 1.2mm. Đây là một trong những loại inox cao cấp chuyên dụng, nổi bật với khả năng chịu nhiệt vượt trội, chống oxy hóa tốt và duy trì tính ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
Khác với các dòng inox phổ biến như inox 201, inox 304 hay inox 316, inox 310S được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng nhiệt độ cao nhờ hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao. Vì vậy, sản phẩm thường được sử dụng trong các ngành:
- Lò nung công nghiệp.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
- Ngành luyện kim.
- Công nghiệp hóa chất.
- Sản xuất xi măng.
- Gia công cơ khí chịu nhiệt.
Với độ dày 1.2mm, tấm Inox 310S 1.2mm có ưu điểm:
- Dễ cắt, uốn và tạo hình.
- Trọng lượng nhẹ hơn các loại inox tấm dày.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Tổng quan về inox 310S
Inox 310S là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp, được phát triển để phục vụ các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa tốt hơn so với inox thông thường.
Thành phần hóa học cơ bản của inox 310S:
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 24 – 26% |
| Niken (Ni) | 19 – 22% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1.5% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Trong đó:
- Crom (Cr): giúp tăng khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
- Niken (Ni): giúp inox ổn định cấu trúc khi nung nóng.
- Carbon thấp: giúp tăng khả năng chống ăn mòn giữa các hạt.
Nhờ thành phần đặc biệt này, inox 310S có thể hoạt động hiệu quả trong những môi trường mà inox 304 hoặc inox 316 không đáp ứng được.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 310S 1.2mm
1. Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của tấm Inox 310S 1.2mm là khả năng chịu nhiệt cao.
Vật liệu có thể làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao lên đến khoảng 1000°C – 1100°C tùy điều kiện sử dụng.
Khả năng chịu nhiệt tốt giúp inox 310S được sử dụng trong:
- Lò nung.
- Lò nhiệt luyện.
- Bộ phận gia nhiệt.
- Thiết bị đốt công nghiệp.
2. Khả năng chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
Khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, nhiều loại kim loại dễ bị oxy hóa và xuống cấp.
Tuy nhiên, inox 310S có hàm lượng Crom cao giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hạn chế:
- Bong tróc.
- Ăn mòn nhiệt.
- Biến dạng do nhiệt.
Điều này giúp thiết bị duy trì tuổi thọ lâu dài hơn.
3. Độ bền cơ học tốt
Mặc dù có độ dày chỉ 1.2mm, tấm Inox 310S vẫn có độ bền cơ học cao.
Ưu điểm:
- Chịu lực tốt.
- Ít bị biến dạng.
- Độ ổn định cao.
- Có khả năng làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.
4. Khả năng gia công linh hoạt
Tấm Inox 310S 1.2mm có độ dày vừa phải nên dễ dàng gia công bằng nhiều phương pháp:
- Cắt laser.
- Cắt CNC.
- Chấn gấp.
- Hàn TIG.
- Gia công tạo hình.
Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.
Các dạng bề mặt của tấm Inox 310S 1.2mm
Bề mặt 2B
Đây là dạng bề mặt phổ biến nhất.
Đặc điểm:
- Mịn.
- Sáng nhẹ.
- Dễ vệ sinh.
Ứng dụng:
- Thiết bị công nghiệp.
- Chi tiết máy.
- Sản phẩm dân dụng.
Bề mặt BA
Bề mặt BA có độ bóng cao hơn.
Ưu điểm:
- Sáng bóng.
- Tính thẩm mỹ cao.
- Bề mặt đẹp.
Ứng dụng:
- Trang trí.
- Thiết bị cao cấp.
- Sản phẩm yêu cầu ngoại quan.
Bề mặt No.1
Bề mặt cán nóng thường dùng trong công nghiệp.
Ứng dụng:
- Thiết bị chịu nhiệt.
- Kết cấu công nghiệp.
Quy cách phổ biến của tấm Inox 310S 1.2mm
Tấm Inox 310S 1.2mm thường có các kích thước:
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| 1.2mm | 1000mm | 2000mm |
| 1.2mm | 1219mm | 2438mm |
| 1.2mm | 1500mm | 3000mm |
Ngoài kích thước tiêu chuẩn, khách hàng có thể yêu cầu:
- Cắt theo kích thước.
- Chấn gấp.
- Gia công laser.
- Gia công theo bản vẽ.
Trọng lượng tấm Inox 310S 1.2mm
Công thức tính:
Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Tỷ trọng inox
Tỷ trọng inox 310S khoảng 7.98 kg/dm³.
Ví dụ:
Tấm Inox 310S 1.2mm kích thước 1220mm × 2440mm:
= 1.2 × 1.22 × 2.44 × 7.98
≈ 28.5 kg/tấm
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 310S 1.2mm
1. Thiết bị lò nung công nghiệp
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của inox 310S.
Sản phẩm được sử dụng làm:
- Vách lò.
- Khay nung.
- Tấm chắn nhiệt.
- Bộ phận chịu nhiệt.
2. Ngành luyện kim
Trong môi trường nhiệt độ cao, inox 310S được dùng để:
- Làm chi tiết lò luyện.
- Bộ phận vận chuyển vật liệu nóng.
- Thiết bị nhiệt luyện.
3. Công nghiệp hóa chất
Nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, inox 310S được dùng trong:
- Thiết bị phản ứng.
- Đường ống nhiệt.
- Bộ phận máy.
4. Ngành sản xuất xi măng và năng lượng
Ứng dụng:
- Thiết bị chịu nhiệt.
- Bộ phận trong hệ thống đốt.
- Chi tiết máy nhiệt.
So sánh inox 310S 1.2mm với inox 304 1.2mm
| Tiêu chí | Inox 310S 1.2mm | Inox 304 1.2mm |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Trung bình |
| Chống oxy hóa nhiệt | Tốt hơn | Khá |
| Hàm lượng Cr, Ni | Cao hơn | Thấp hơn |
| Ứng dụng | Lò nhiệt, công nghiệp nặng | Dân dụng, thực phẩm |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao, inox 310S là lựa chọn phù hợp hơn so với inox 304.
Giá tấm Inox 310S 1.2mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
1. Giá nguyên liệu inox
Sự biến động của Crom, Niken và thị trường thép không gỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá.
2. Kích thước tấm
Tấm có kích thước lớn sẽ có trọng lượng và chi phí cao hơn.
3. Bề mặt inox
Các loại bề mặt BA, 2B thường có giá khác nhau.
4. Gia công theo yêu cầu
Các dịch vụ:
- Cắt laser.
- Chấn gấp.
- Gia công CNC.
sẽ ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
Mua tấm Inox 310S 1.2mm ở đâu uy tín?
Khi mua tấm Inox 310S 1.2mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:
- Có nguồn hàng chính hãng.
- Đúng chủng loại SUS310S.
- Có chứng chỉ chất lượng.
- Hỗ trợ cắt gia công.
- Có dịch vụ giao hàng nhanh.
Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng dự án.
Kết luận
Tấm Inox 310S 1.2mm là vật liệu thép không gỉ chịu nhiệt cao, nổi bật với khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt tốt và độ bền vượt trội trong môi trường khắc nghiệt. Với độ dày 1.2mm, sản phẩm vừa đảm bảo khả năng chịu nhiệt vừa dễ dàng gia công, phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp hiện đại.
Đây là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng như lò nung, thiết bị nhiệt, ngành luyện kim, hóa chất và các hệ thống yêu cầu vật liệu chịu nhiệt cao. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm và tối ưu chi phí đầu tư.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

