Tấm Inox 310S 13mm

Mục lục

    Tấm Inox 310S 13mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Giới thiệu về tấm Inox 310S 13mm

    Tấm Inox 310S 13mm là dòng thép không gỉ chịu nhiệt cao cấp được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có khả năng làm việc ổn định ở nhiệt độ cao, chống oxy hóa tốt và duy trì độ bền cơ học trong điều kiện khắc nghiệt.

    Với độ dày 13mm, sản phẩm thuộc nhóm inox tấm dày, có khả năng chịu lực tốt hơn các loại inox mỏng, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng gia công linh hoạt bằng nhiều phương pháp như cắt CNC, cắt plasma, hàn, phay và tạo hình theo yêu cầu.

    Inox 310S nổi bật nhờ thành phần hợp kim chứa hàm lượng Crom (Cr) từ 24 – 26%Niken (Ni) từ 19 – 22%, giúp vật liệu có khả năng chống oxy hóa vượt trội khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Đây là lý do Inox 310S thường được lựa chọn trong ngành sản xuất lò nung, nhiệt luyện kim loại, hóa chất, năng lượng và cơ khí công nghiệp.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm inox khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    1. Tấm Inox 310S 13mm là gì?

    Tấm Inox 310S 13mm là loại thép không gỉ SUS 310S có chiều dày 13mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, AISI.

    Đây là dòng inox Austenitic chuyên dụng cho các môi trường có nhiệt độ cao. Khác với Inox 304 hoặc Inox 316 thường được dùng trong môi trường thông thường, Inox 310S được tối ưu để chịu nhiệt và chống oxy hóa trong thời gian dài.

    Đặc điểm nổi bật của sản phẩm:

    • Khả năng chịu nhiệt cao.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Độ bền cơ học ổn định.
    • Khả năng gia công đa dạng.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Với độ dày 13mm, tấm inox có độ cứng cao, thích hợp cho các chi tiết máy, thiết bị công nghiệp và bộ phận chịu nhiệt.

    2. Thành phần hóa học của Inox 310S

    Thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)24 – 26%
    Niken (Ni)19 – 22%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1.5%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Trong đó:

    Crom (Cr)

    Crom đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt inox, giúp:

    • Chống ăn mòn.
    • Chống oxy hóa nhiệt.
    • Tăng độ bền vật liệu.

    Niken (Ni)

    Niken giúp inox:

    • Duy trì cấu trúc Austenitic.
    • Tăng khả năng chịu nhiệt.
    • Cải thiện độ dẻo và độ bền.

    Carbon thấp

    Giúp giảm nguy cơ ăn mòn sau khi hàn, tăng độ ổn định khi gia công.

    3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 310S 13mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 310S 13mm
    Mác thépSUS 310S / AISI 310S
    Độ dày13mm
    Nhóm inoxAustenitic
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI
    Bề mặtNo.1, 2B, No.4, HL
    Khổ tấm1000mm, 1219mm, 1500mm
    Chiều dài2000mm, 2438mm, 3000mm
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt CNC, plasma, laser, phay, hàn

    Tùy theo yêu cầu sử dụng, tấm Inox 310S 13mm có thể được cung cấp dạng nguyên tấm hoặc gia công theo kích thước bản vẽ.

    4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 310S 13mm

    4.1. Khả năng chịu nhiệt vượt trội

    Ưu điểm lớn nhất của tấm Inox 310S 13mm là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken lớn, vật liệu có thể:

    • Duy trì độ bền ở nhiệt độ cao.
    • Hạn chế biến dạng nhiệt.
    • Chống oxy hóa trong môi trường nóng.

    Sản phẩm thường được sử dụng trong các hệ thống có nhiệt độ làm việc lên đến khoảng 1100°C tùy điều kiện thực tế.

    4.2. Khả năng chống oxy hóa mạnh

    Trong môi trường nhiệt độ cao, kim loại dễ xảy ra hiện tượng:

    • Oxy hóa bề mặt.
    • Giảm độ bền.
    • Nứt gãy vật liệu.

    Tấm Inox 310S 13mm giúp hạn chế các vấn đề này nhờ lớp màng bảo vệ giàu Crom.

    Ưu điểm:

    • Bề mặt ổn định.
    • Ít bị ăn mòn nhiệt.
    • Tăng tuổi thọ thiết bị.

    4.3. Độ bền cơ học cao

    Với chiều dày 13mm, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt hơn nhiều so với các loại inox mỏng.

    Đặc tính:

    • Chống biến dạng.
    • Chịu va đập tốt.
    • Ổn định khi vận hành.
    • Phù hợp với thiết bị công nghiệp.

    4.4. Khả năng gia công linh hoạt

    Mặc dù có độ dày lớn, Inox 310S 13mm vẫn có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Cắt laser công suất cao.
    • Cắt plasma.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.
    • Gia công CNC.
    • Chấn gấp.

    Điều này giúp sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu chế tạo khác nhau.

    4.5. Tuổi thọ sử dụng cao

    Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, tấm Inox 310S 13mm mang lại:

    • Thời gian sử dụng lâu dài.
    • Giảm chi phí bảo trì.
    • Hạn chế thay thế thiết bị.
    • Tăng hiệu quả sản xuất.

    5. Ứng dụng của tấm Inox 310S 13mm

    5.1. Ngành sản xuất lò nung

    Đây là ứng dụng phổ biến nhất của Inox 310S.

    Sản phẩm được sử dụng để:

    • Làm thành lò.
    • Làm tấm lót chịu nhiệt.
    • Làm khung đỡ trong lò.
    • Chế tạo bộ phận tiếp xúc nhiệt.

    5.2. Ngành nhiệt luyện kim loại

    Trong các nhà máy xử lý nhiệt, tấm Inox 310S 13mm được dùng cho:

    • Lò tôi.
    • Lò ủ.
    • Khay nung.
    • Giá đỡ sản phẩm.

    5.3. Ngành hóa chất

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị phản ứng nhiệt.
    • Bồn chứa hóa chất nóng.
    • Hệ thống đường ống nhiệt.
    • Thiết bị xử lý khí.

    5.4. Ngành xi măng

    Sản phẩm được dùng trong:

    • Thiết bị nung.
    • Bộ phận chịu nhiệt.
    • Dây chuyền sản xuất clinker.

    5.5. Ngành năng lượng

    Tấm Inox 310S 13mm phù hợp cho:

    • Nhà máy điện.
    • Thiết bị đốt.
    • Bộ trao đổi nhiệt.
    • Hệ thống khí nóng.

    6. So sánh tấm Inox 310S 13mm với Inox 304 13mm

    Tiêu chíInox 310S 13mmInox 304 13mm
    Khả năng chịu nhiệtRất caoTốt
    Chống oxy hóaXuất sắcKhá tốt
    Hàm lượng Crom24 – 26%18 – 20%
    Hàm lượng Niken19 – 22%8 – 10.5%
    Giá thànhCao hơnThấp hơn
    Ứng dụngNhiệt độ caoCông nghiệp thông thường

    Nếu môi trường làm việc có nhiệt độ cao liên tục, Inox 310S 13mm sẽ mang lại hiệu quả sử dụng tốt hơn.

    7. Báo giá tấm Inox 310S 13mm

    Giá tấm Inox 310S 13mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    Giá nguyên liệu

    Do chứa hàm lượng lớn Niken và Crom nên giá inox 310S thường cao hơn các loại inox thông thường.

    Kích thước tấm

    Giá phụ thuộc vào:

    • Khổ rộng.
    • Chiều dài.
    • Trọng lượng.
    • Số lượng đặt hàng.

    Nguồn gốc xuất xứ

    Sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia khác nhau sẽ có mức giá khác nhau.

    Dịch vụ gia công

    Các yêu cầu:

    • Cắt theo kích thước.
    • Cắt CNC.
    • Gia công theo bản vẽ.

    sẽ ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng.

    8. Cách lựa chọn tấm Inox 310S 13mm chất lượng

    Để đảm bảo mua đúng sản phẩm, khách hàng nên chú ý:

    Kiểm tra mác thép

    Cần đảm bảo đúng:

    • SUS 310S.
    • AISI 310S.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.

    Kiểm tra độ dày

    Đảm bảo sản phẩm đúng độ dày 13mm.

    Kiểm tra bề mặt

    Tấm inox đạt chuẩn cần:

    • Không nứt.
    • Không cong vênh.
    • Bề mặt đồng đều.

    Kiểm tra chứng từ

    Nên có:

    • CO.
    • CQ.
    • Chứng nhận chất lượng.

    9. Mua tấm Inox 310S 13mm ở đâu uy tín?

    muabankimloai.org là đơn vị cung cấp các sản phẩm inox phục vụ nhiều ngành công nghiệp:

    • Tấm Inox 310S.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 316.
    • Cuộn inox.
    • Gia công inox theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm kim loại khác tại:
    https://vattukimloai.org/

    10. Kết luận

    Tấm Inox 310S 13mm là dòng vật liệu inox chịu nhiệt chuyên dụng, có khả năng chống oxy hóa vượt trội, độ bền cao và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

    Với độ dày 13mm, sản phẩm vừa đảm bảo khả năng chịu lực, vừa đáp ứng tốt các yêu cầu về gia công và chế tạo thiết bị. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ngành nhiệt luyện, lò nung, hóa chất, xi măng, năng lượng và cơ khí công nghiệp.

    Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm loại inox có khả năng chịu nhiệt cao, tuổi thọ lâu dài và hiệu suất ổn định, tấm Inox 310S 13mm là giải pháp vật liệu đáng tin cậy cho nhiều dự án hiện nay.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: