Tấm Inox 310S 20mm

Mục lục

    Tấm Inox 310S 20mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Giới thiệu về tấm Inox 310S 20mm

    Tấm Inox 310S 20mm là dòng thép không gỉ chịu nhiệt cao cấp được sản xuất dành riêng cho những môi trường làm việc có nhiệt độ cao, áp lực lớn và yêu cầu nghiêm ngặt về độ bền vật liệu. Với độ dày 20mm, sản phẩm thuộc nhóm inox tấm dày, có khả năng chịu lực vượt trội, chống biến dạng tốt và duy trì hiệu suất ổn định trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

    Inox 310S là một trong những dòng inox Austenitic cao cấp nhất hiện nay, nổi bật nhờ hàm lượng Crom (Cr) cao khoảng 24 – 26%Niken (Ni) khoảng 19 – 22%. Nhờ thành phần hợp kim đặc biệt này, vật liệu có khả năng chống oxy hóa mạnh, chịu nhiệt tốt và thích hợp cho các ngành công nghiệp như nhiệt luyện, sản xuất lò nung, hóa chất, dầu khí, năng lượng và cơ khí chế tạo.

    Với chiều dày 20mm, tấm Inox 310S 20mm thường được sử dụng để gia công các chi tiết chịu nhiệt, bộ phận máy móc công nghiệp, tấm lót thiết bị, kết cấu chịu lực và các linh kiện yêu cầu độ bền cao.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm inox khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    1. Tấm Inox 310S 20mm là gì?

    Tấm Inox 310S 20mm là loại thép không gỉ SUS 310S có độ dày 20mm, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, AISI.

    Đây là loại inox chịu nhiệt thuộc nhóm Austenitic, được thiết kế để làm việc trong các môi trường nhiệt độ cao mà các loại inox thông thường như 304 hoặc 316 khó đáp ứng.

    So với inox 310 thông thường, Inox 310S có hàm lượng Carbon thấp hơn, giúp:

    • Hạn chế hiện tượng kết tủa Crom.
    • Tăng khả năng chống ăn mòn sau quá trình hàn.
    • Duy trì độ ổn định cấu trúc kim loại.

    Nhờ đặc tính này, tấm Inox 310S 20mm được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị công nghiệp yêu cầu tuổi thọ cao.

    2. Thành phần hóa học của Inox 310S

    Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)24 – 26%
    Niken (Ni)19 – 22%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1.5%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các nguyên tố:

    Crom (Cr):
    Giúp tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt inox, tăng khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn nhiệt.

    Niken (Ni):
    Giúp ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo, khả năng chịu nhiệt và tuổi thọ vật liệu.

    Carbon thấp:
    Giúp vật liệu ổn định hơn sau khi hàn và gia công ở nhiệt độ cao.

    3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 310S 20mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 310S 20mm
    Mác thépSUS 310S / AISI 310S
    Độ dày20mm
    Nhóm inoxAustenitic
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI
    Bề mặtNo.1, 2B, gia công theo yêu cầu
    Khổ rộng1000mm, 1500mm, theo yêu cầu
    Chiều dàiTheo quy cách nhà sản xuất
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt CNC, plasma, laser, phay, hàn

    Do có độ dày lớn, sản phẩm thường được nhập khẩu theo quy cách tiêu chuẩn hoặc gia công trực tiếp theo bản vẽ kỹ thuật.

    4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 310S 20mm

    4.1. Khả năng chịu nhiệt cực cao

    Đây là ưu điểm nổi bật nhất của tấm Inox 310S 20mm.

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, sản phẩm có khả năng:

    • Làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
    • Hạn chế biến dạng do nhiệt.
    • Duy trì độ bền trong thời gian dài.

    Vật liệu có thể hoạt động trong môi trường nhiệt độ lên đến khoảng 1100°C tùy theo điều kiện sử dụng thực tế.

    Ứng dụng phổ biến:

    • Lò nung công nghiệp.
    • Lò xử lý nhiệt.
    • Thiết bị gia nhiệt.
    • Bộ phận chịu nhiệt.

    4.2. Khả năng chống oxy hóa vượt trội

    Trong điều kiện nhiệt độ cao, quá trình oxy hóa diễn ra nhanh khiến nhiều loại vật liệu bị giảm tuổi thọ.

    Tấm Inox 310S 20mm có khả năng:

    • Chống tạo lớp oxit phá hủy.
    • Duy trì bề mặt ổn định.
    • Giảm hiện tượng ăn mòn nhiệt.

    Điều này giúp thiết bị vận hành bền bỉ và giảm chi phí bảo dưỡng.

    4.3. Độ bền cơ học cao

    Với độ dày 20mm, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt:

    • Chịu tải trọng lớn.
    • Chống cong vênh.
    • Hạn chế biến dạng.
    • Phù hợp với chi tiết máy công nghiệp.

    Đây là ưu điểm quan trọng trong các hệ thống sản xuất hoạt động liên tục.

    4.4. Khả năng gia công linh hoạt

    Tấm Inox 310S 20mm có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:

    • Cắt plasma.
    • Cắt CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Hàn TIG.
    • Hàn MIG.

    Việc gia công theo yêu cầu giúp sản phẩm đáp ứng được nhiều lĩnh vực sử dụng khác nhau.

    4.5. Tuổi thọ sử dụng lâu dài

    Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, Inox 310S 20mm mang lại:

    • Thời gian sử dụng lâu dài.
    • Giảm chi phí sửa chữa.
    • Hạn chế thay thế thiết bị.
    • Tăng hiệu quả sản xuất.

    5. Ứng dụng của tấm Inox 310S 20mm

    5.1. Ngành sản xuất lò nung

    Tấm Inox 310S 20mm được sử dụng để chế tạo:

    • Vách lò.
    • Tấm chịu nhiệt.
    • Khung đỡ trong lò.
    • Bộ phận tiếp xúc nhiệt.

    5.2. Ngành nhiệt luyện kim loại

    Ứng dụng trong:

    • Lò tôi.
    • Lò ủ.
    • Lò ram.
    • Thiết bị xử lý nhiệt.

    Khả năng chịu nhiệt cao giúp thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    5.3. Ngành hóa chất

    Sản phẩm được dùng trong:

    • Bồn chứa hóa chất nóng.
    • Thiết bị phản ứng nhiệt.
    • Đường ống nhiệt.
    • Thiết bị xử lý khí.

    5.4. Ngành xi măng

    Trong dây chuyền sản xuất xi măng, Inox 310S được sử dụng cho:

    • Thiết bị nung.
    • Bộ phận chịu nhiệt.
    • Linh kiện máy móc.

    5.5. Ngành năng lượng

    Tấm Inox 310S 20mm phù hợp với:

    • Nhà máy điện.
    • Thiết bị đốt.
    • Bộ trao đổi nhiệt.
    • Hệ thống khí nóng.

    6. So sánh tấm Inox 310S 20mm với Inox 304 20mm

    Tiêu chíInox 310S 20mmInox 304 20mm
    Chịu nhiệtRất caoTốt
    Chống oxy hóaXuất sắcKhá tốt
    Crom24 – 26%18 – 20%
    Niken19 – 22%8 – 10.5%
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn
    Ứng dụngMôi trường nhiệt caoCông nghiệp phổ thông

    Nếu thiết bị thường xuyên tiếp xúc nhiệt độ cao, Inox 310S 20mm là lựa chọn tối ưu hơn.

    7. Báo giá tấm Inox 310S 20mm

    Giá tấm Inox 310S 20mm phụ thuộc vào:

    Giá nguyên liệu

    Do chứa hàm lượng lớn Niken và Crom nên giá thành cao hơn các loại inox thông thường.

    Kích thước sản phẩm

    Các yếu tố ảnh hưởng:

    • Chiều dài.
    • Chiều rộng.
    • Trọng lượng tấm.
    • Số lượng đặt hàng.

    Xuất xứ

    Nguồn hàng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc sẽ có mức giá khác nhau.

    Gia công

    Các dịch vụ:

    • Cắt theo bản vẽ.
    • Gia công CNC.
    • Cắt plasma.
    • Khoan lỗ.

    sẽ ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng.

    8. Cách lựa chọn tấm Inox 310S 20mm chất lượng

    Khi mua sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra:

    Kiểm tra mác thép

    Đảm bảo đúng:

    • SUS 310S.
    • AISI 310S.

    Kiểm tra độ dày

    Đảm bảo đúng quy cách 20mm.

    Kiểm tra bề mặt

    Sản phẩm đạt chuẩn cần:

    • Không nứt.
    • Không cong vênh.
    • Không có lỗi vật liệu.

    Kiểm tra chứng từ

    Nên có:

    • CO.
    • CQ.
    • Chứng nhận chất lượng.

    9. Mua tấm Inox 310S 20mm ở đâu uy tín?

    muabankimloai.org chuyên cung cấp các dòng inox phục vụ sản xuất công nghiệp:

    • Tấm Inox 310S.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 316.
    • Cuộn inox.
    • Gia công inox theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các sản phẩm vật tư kim loại khác tại:
    https://vattukimloai.org/

    10. Kết luận

    Tấm Inox 310S 20mm là vật liệu thép không gỉ chịu nhiệt chuyên dụng, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống oxy hóa và hiệu suất làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    Với độ dày 20mm, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, độ ổn định cao và phù hợp cho nhiều ngành công nghiệp như nhiệt luyện, lò nung, hóa chất, xi măng, năng lượng và cơ khí chế tạo.

    Nếu doanh nghiệp cần một loại inox có khả năng làm việc lâu dài trong môi trường khắc nghiệt, tấm Inox 310S 20mm là lựa chọn vật liệu đáng tin cậy, giúp nâng cao tuổi thọ thiết bị và tối ưu hiệu quả sản xuất.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: