Tấm Inox 310S 40mm

Mục lục

    Tấm Inox 310S 40mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Tấm Inox 310S 40mm là gì?

    Tấm Inox 310S 40mm là dòng thép không gỉ chịu nhiệt cao được sản xuất từ inox SUS310S với độ dày 40mm. Đây là loại inox tấm dày chuyên dụng, được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng, nơi yêu cầu vật liệu có khả năng chịu nhiệt độ cao, chống oxy hóa tốt, chịu lực lớn và duy trì độ ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.

    So với các dòng inox phổ biến như inox 304, inox 316 hay inox 201, tấm Inox 310S 40mm có hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao hơn, giúp tăng khả năng chống ăn mòn nhiệt, hạn chế biến dạng khi nung nóng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    Với độ dày 40mm, sản phẩm có kết cấu chắc chắn, khả năng chịu tải cao và thường được dùng làm phôi gia công cho các chi tiết máy, thiết bị nhiệt hoặc kết cấu công nghiệp đặc biệt.

    Tấm Inox 310S 40mm thường được ứng dụng trong:

    • Chế tạo lò nung công nghiệp.
    • Thiết bị xử lý nhiệt.
    • Ngành luyện kim.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Nhà máy xi măng.
    • Thiết bị năng lượng.
    • Gia công cơ khí chịu nhiệt.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn vật liệu phù hợp với từng yêu cầu sản xuất.

    Tổng quan về inox 310S

    Inox 310S là loại thép không gỉ Austenitic cao cấp, được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu khắt khe về khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa trong môi trường công nghiệp.

    Thành phần hóa học cơ bản của inox 310S:

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)24 – 26%
    Niken (Ni)19 – 22%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1.5%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, inox 310S sở hữu nhiều đặc tính nổi bật:

    • Chịu nhiệt độ cao.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Ổn định cấu trúc khi nung nóng.
    • Chống ăn mòn trong môi trường đặc biệt.
    • Độ bền cơ học cao.

    Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 310S 40mm

    1. Khả năng chịu nhiệt vượt trội

    Ưu điểm nổi bật nhất của tấm Inox 310S 40mm là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    Vật liệu có thể duy trì tính chất cơ học ổn định trong các điều kiện:

    • Nhiệt độ cao liên tục.
    • Môi trường có khí nóng.
    • Khu vực xảy ra quá trình oxy hóa mạnh.

    Nhờ khả năng chịu nhiệt tốt, sản phẩm được sử dụng trong:

    • Lò nung kim loại.
    • Lò nhiệt luyện.
    • Buồng đốt công nghiệp.
    • Thiết bị gia nhiệt.
    • Hệ thống xử lý nhiệt.

    So với inox 304, inox 310S có khả năng duy trì độ bền tốt hơn khi làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.

    2. Chống oxy hóa và ăn mòn nhiệt hiệu quả

    Trong các ngành công nghiệp nhiệt, vật liệu thường xuyên phải tiếp xúc với nhiệt độ cao khiến quá trình oxy hóa diễn ra nhanh chóng.

    Tấm Inox 310S 40mm có khả năng hạn chế quá trình này nhờ:

    • Hàm lượng Crom cao.
    • Lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt.
    • Cấu trúc kim loại ổn định.

    Những ưu điểm này giúp:

    • Hạn chế tình trạng bong tróc.
    • Giảm ăn mòn nhiệt.
    • Tăng tuổi thọ thiết bị.
    • Giảm chi phí bảo trì.

    3. Độ dày 40mm giúp tăng độ cứng và khả năng chịu tải

    Với độ dày lớn, tấm Inox 310S 40mm có độ ổn định cơ học vượt trội.

    Ưu điểm:

    • Chịu được lực tác động lớn.
    • Chống biến dạng tốt.
    • Khả năng chịu rung cao.
    • Phù hợp cho các kết cấu công nghiệp nặng.

    Sản phẩm thường được sử dụng làm phôi cho:

    • Chi tiết máy lớn.
    • Đế thiết bị.
    • Bộ phận chịu nhiệt chịu lực.
    • Khuôn công nghiệp.

    4. Khả năng gia công theo bản vẽ

    Mặc dù có độ dày lớn, tấm Inox 310S 40mm vẫn có thể gia công bằng hệ thống máy móc chuyên dụng.

    Các phương pháp gia công phổ biến:

    • Cắt plasma CNC.
    • Cắt laser công suất cao.
    • Phay CNC.
    • Khoan lỗ.
    • Tiện cơ khí.
    • Hàn TIG.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Điều này giúp sản phẩm đáp ứng nhu cầu sản xuất đa dạng trong ngành cơ khí.

    Các dạng bề mặt của tấm Inox 310S 40mm

    Bề mặt No.1

    Đây là dạng bề mặt phổ biến nhất đối với inox tấm chịu nhiệt dày.

    Đặc điểm:

    • Cán nóng.
    • Độ bền cao.
    • Phù hợp cho môi trường công nghiệp.

    Ứng dụng:

    • Lò nung.
    • Thiết bị nhiệt.
    • Chi tiết máy.

    Bề mặt gia công cơ khí

    Sau khi gia công, sản phẩm có thể được xử lý:

    • Mài phẳng.
    • Phay mặt.
    • Đánh bóng.
    • Gia công CNC.

    Tùy theo yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

    Quy cách phổ biến của tấm Inox 310S 40mm

    Một số quy cách tham khảo:

    Độ dàyKhổ rộngChiều dài
    40mm1500mm3000mm
    40mm1500mm6000mm
    40mm2000mm6000mm

    Ngoài kích thước tiêu chuẩn, khách hàng có thể yêu cầu:

    • Cắt theo kích thước mong muốn.
    • Gia công CNC.
    • Cắt phôi máy.
    • Khoan lỗ.
    • Phay mặt theo bản vẽ.

    Trọng lượng tấm Inox 310S 40mm

    Công thức tính:

    Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Tỷ trọng inox

    Tỷ trọng inox 310S khoảng 7.98 kg/dm³.

    Ví dụ:

    Tấm Inox 310S 40mm kích thước 1500mm × 3000mm:

    = 40 × 1.5 × 3 × 7.98

    ≈ 1436,4 kg/tấm

    Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào quy cách sản phẩm.

    Với khối lượng lớn, việc vận chuyển cần sử dụng:

    • Xe tải chuyên dụng.
    • Xe nâng.
    • Cẩu nâng công nghiệp.

    Ứng dụng của tấm Inox 310S 40mm

    1. Chế tạo lò nung công nghiệp

    Đây là ứng dụng quan trọng nhất của inox 310S.

    Sản phẩm được sử dụng để chế tạo:

    • Thành lò.
    • Đế chịu nhiệt.
    • Khung lò.
    • Bộ phận tiếp xúc nhiệt.

    2. Ngành luyện kim

    Trong ngành luyện kim, thiết bị phải hoạt động ở nhiệt độ rất cao.

    Tấm Inox 310S 40mm được dùng cho:

    • Lò luyện kim.
    • Thiết bị nhiệt luyện.
    • Chi tiết máy chịu nhiệt.
    • Bộ phận vận chuyển vật liệu nóng.

    3. Công nghiệp hóa chất

    Nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, sản phẩm được sử dụng trong:

    • Thiết bị phản ứng.
    • Bồn chứa nhiệt.
    • Hệ thống xử lý hóa chất.
    • Bộ phận máy công nghiệp.

    4. Nhà máy xi măng và năng lượng

    Ứng dụng:

    • Thiết bị đốt.
    • Hệ thống trao đổi nhiệt.
    • Bộ phận chịu nhiệt trong dây chuyền sản xuất.

    So sánh tấm Inox 310S 40mm với Inox 304 40mm

    Tiêu chíInox 310S 40mmInox 304 40mm
    Khả năng chịu nhiệtRất caoTrung bình
    Chống oxy hóa nhiệtXuất sắcTốt
    Độ ổn định nhiệtCaoThấp hơn
    Ứng dụngThiết bị nhiệt, lò nungCông nghiệp thông thường
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Đối với những môi trường có nhiệt độ cao liên tục, inox 310S là lựa chọn tối ưu hơn.

    Giá tấm Inox 310S 40mm phụ thuộc vào yếu tố nào?

    Giá bán tấm Inox 310S 40mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    1. Giá nguyên liệu inox

    Biến động của Crom, Niken và thị trường thép không gỉ ảnh hưởng trực tiếp đến giá sản phẩm.

    2. Kích thước tấm

    Độ dày lớn khiến trọng lượng sản phẩm cao, ảnh hưởng đến chi phí vật liệu và vận chuyển.

    3. Tiêu chuẩn sản xuất

    Các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, EN sẽ quyết định chất lượng và giá thành.

    4. Gia công theo yêu cầu

    Các dịch vụ:

    • Cắt CNC.
    • Gia công phôi.
    • Khoan lỗ.
    • Phay bề mặt.

    sẽ làm thay đổi giá bán cuối cùng.

    Mua tấm Inox 310S 40mm ở đâu uy tín?

    Khi mua tấm Inox 310S 40mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:

    • Có nguồn hàng inox rõ ràng.
    • Đảm bảo đúng mác SUS310S.
    • Có chứng chỉ vật liệu.
    • Nhận gia công theo bản vẽ.
    • Hỗ trợ vận chuyển hàng nặng.

    Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng công trình.

    Kết luận

    Tấm Inox 310S 40mm là dòng vật liệu thép không gỉ chịu nhiệt cao, sở hữu khả năng chống oxy hóa vượt trội, chịu lực tốt và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

    Với độ dày 40mm, sản phẩm phù hợp cho các ngành yêu cầu vật liệu có độ bền cao như luyện kim, sản xuất lò nung, hóa chất, xi măng và năng lượng. Việc lựa chọn đúng quy cách inox 310S và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả sản xuất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: