Tấm Inox 310S 50mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Giới thiệu về tấm Inox 310S 50mm
Tấm Inox 310S 50mm là dòng thép không gỉ chịu nhiệt cao cấp thuộc nhóm Austenitic, được thiết kế dành cho các môi trường công nghiệp có yêu cầu rất cao về khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa, độ bền cơ học và độ ổn định lâu dài.
Với độ dày 50mm, đây là loại inox tấm siêu dày, thường được sử dụng trong các hệ thống máy móc công nghiệp nặng, thiết bị nhiệt, kết cấu chịu lực và các bộ phận làm việc liên tục trong điều kiện khắc nghiệt.
Inox 310S nổi bật nhờ thành phần hợp kim chứa hàm lượng Crom (Cr) khoảng 24 – 26% và Niken (Ni) khoảng 19 – 22%, giúp vật liệu duy trì khả năng chống oxy hóa vượt trội khi làm việc ở nhiệt độ cao. Đây là lý do loại inox này được ứng dụng rộng rãi trong ngành nhiệt luyện, sản xuất lò nung, hóa chất, dầu khí, năng lượng và cơ khí chế tạo.
So với các dòng inox phổ biến như Inox 304 hay Inox 316, tấm Inox 310S 50mm có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, phù hợp với những ứng dụng mà vật liệu thông thường không đáp ứng được.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.
1. Tấm Inox 310S 50mm là gì?
Tấm Inox 310S 50mm là sản phẩm thép không gỉ SUS 310S có chiều dày 50mm, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, AISI.
Đây là loại inox chịu nhiệt chuyên dụng, có cấu trúc Austenitic ổn định, khả năng chống biến dạng tốt và duy trì tính chất cơ học trong môi trường nhiệt độ cao.
Inox 310S là phiên bản cải tiến của Inox 310 với hàm lượng Carbon thấp hơn nhằm:
- Hạn chế hiện tượng kết tủa Crom.
- Tăng khả năng chống ăn mòn sau khi hàn.
- Cải thiện độ ổn định khi gia công.
- Tăng tuổi thọ khi sử dụng lâu dài.
Với độ dày 50mm, sản phẩm thường được dùng cho các chi tiết yêu cầu độ cứng cao như:
- Tấm lót chịu nhiệt.
- Đế máy công nghiệp.
- Bộ phận trong lò nung.
- Kết cấu chịu tải lớn.
2. Thành phần hóa học của Inox 310S
Thành phần hóa học tiêu chuẩn:
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 24 – 26% |
| Niken (Ni) | 19 – 22% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1.5% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Crom (Cr)
Crom giúp tạo lớp oxit bảo vệ trên bề mặt, mang lại:
- Khả năng chống oxy hóa cao.
- Khả năng chống ăn mòn nhiệt.
- Tăng độ bền khi làm việc ở nhiệt độ cao.
Niken (Ni)
Niken giúp:
- Ổn định cấu trúc Austenitic.
- Tăng khả năng chịu nhiệt.
- Cải thiện độ dẻo.
- Nâng cao tuổi thọ vật liệu.
Carbon thấp
Giúp hạn chế ảnh hưởng tiêu cực trong quá trình hàn và gia nhiệt kéo dài.
3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 310S 50mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 310S 50mm |
| Mác thép | SUS 310S / AISI 310S |
| Độ dày | 50mm |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, AISI |
| Bề mặt | No.1, gia công theo yêu cầu |
| Khổ tấm | Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất |
| Chiều dài | Theo yêu cầu khách hàng |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt plasma CNC, phay, khoan, hàn |
Do độ dày lớn, tấm Inox 310S 50mm thường được cung cấp theo yêu cầu cụ thể về kích thước và mục đích sử dụng.
4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 310S 50mm
4.1. Khả năng chịu nhiệt cực kỳ vượt trội
Khả năng chịu nhiệt là ưu điểm quan trọng nhất của Inox 310S.
Tấm Inox 310S 50mm có thể:
- Làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.
- Duy trì độ cứng khi gia nhiệt.
- Hạn chế biến dạng do nhiệt.
- Chống oxy hóa trong thời gian dài.
Trong điều kiện vận hành phù hợp, vật liệu có thể chịu được nhiệt độ lên đến khoảng 1100°C.
Các ứng dụng thường gặp:
- Lò nung công nghiệp.
- Lò nhiệt luyện.
- Thiết bị đốt.
- Hệ thống xử lý khí nóng.
4.2. Chống oxy hóa trong môi trường khắc nghiệt
Khi làm việc ở nhiệt độ cao, nhiều loại kim loại dễ bị:
- Oxy hóa.
- Giòn hóa.
- Giảm tuổi thọ.
Nhờ hàm lượng Crom và Niken cao, Inox 310S 50mm có khả năng:
- Duy trì bề mặt ổn định.
- Giảm tốc độ ăn mòn nhiệt.
- Kéo dài tuổi thọ thiết bị.
4.3. Độ bền cơ học rất cao
Với chiều dày 50mm, sản phẩm có ưu điểm:
- Chịu tải trọng lớn.
- Chống cong vênh.
- Chịu va đập tốt.
- Độ cứng cao.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các chi tiết máy công nghiệp nặng.
4.4. Khả năng gia công theo yêu cầu
Tấm Inox 310S 50mm có thể được gia công bằng:
- Cắt plasma công suất lớn.
- Cắt CNC.
- Phay CNC.
- Khoan lỗ.
- Hàn TIG/MIG.
Do độ dày lớn, quá trình gia công cần sử dụng máy móc chuyên dụng để đảm bảo độ chính xác.
4.5. Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Những ưu điểm về khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn giúp sản phẩm:
- Giảm chi phí bảo trì.
- Tăng thời gian vận hành.
- Hạn chế thay thế vật tư.
- Nâng cao hiệu quả sản xuất.
5. Ứng dụng của tấm Inox 310S 50mm
5.1. Ngành sản xuất lò nung công nghiệp
Tấm Inox 310S 50mm được sử dụng để chế tạo:
- Đáy lò nung.
- Thành lò chịu nhiệt.
- Tấm chắn nhiệt.
- Bộ phận chịu tải trong lò.
5.2. Ngành nhiệt luyện kim loại
Ứng dụng trong:
- Lò tôi kim loại.
- Lò ram.
- Lò ủ.
- Thiết bị xử lý nhiệt.
5.3. Ngành hóa chất
Sản phẩm được dùng trong:
- Thiết bị phản ứng nhiệt.
- Bồn chứa hóa chất nóng.
- Hệ thống xử lý khí.
- Thiết bị chịu nhiệt.
5.4. Ngành xi măng
Trong ngành sản xuất xi măng, inox 310S được ứng dụng cho:
- Thiết bị nung clinker.
- Bộ phận chịu nhiệt.
- Linh kiện máy móc công nghiệp.
5.5. Ngành năng lượng
Ứng dụng:
- Nhà máy điện.
- Thiết bị đốt.
- Bộ trao đổi nhiệt.
- Hệ thống khí nóng.
6. So sánh tấm Inox 310S 50mm với Inox 304 50mm
| Tiêu chí | Inox 310S 50mm | Inox 304 50mm |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Trung bình |
| Chống oxy hóa | Xuất sắc | Tốt |
| Hàm lượng Crom | 24 – 26% | 18 – 20% |
| Hàm lượng Niken | 19 – 22% | 8 – 10.5% |
| Độ bền nhiệt | Cao hơn | Thấp hơn |
| Giá thành | Cao hơn | Kinh tế hơn |
Trong môi trường nhiệt độ cao liên tục, Inox 310S 50mm mang lại hiệu quả sử dụng vượt trội hơn.
7. Báo giá tấm Inox 310S 50mm
Giá tấm Inox 310S 50mm phụ thuộc vào:
Giá nguyên liệu
Do hàm lượng Niken và Crom cao nên giá thành thường cao hơn inox thông thường.
Quy cách sản phẩm
Bao gồm:
- Kích thước tấm.
- Trọng lượng.
- Số lượng.
- Yêu cầu gia công.
Xuất xứ
Nguồn hàng từ:
- Nhật Bản.
- Hàn Quốc.
- Đài Loan.
- Trung Quốc.
sẽ có mức giá khác nhau.
Gia công
Các dịch vụ:
- Cắt CNC.
- Cắt plasma.
- Khoan.
- Phay.
- Gia công theo bản vẽ.
sẽ ảnh hưởng đến chi phí sản phẩm.
8. Cách lựa chọn tấm Inox 310S 50mm chất lượng
Để lựa chọn sản phẩm đạt tiêu chuẩn, khách hàng cần chú ý:
Kiểm tra mác thép
Đảm bảo đúng:
- SUS 310S.
- AISI 310S.
Kiểm tra độ dày
Đảm bảo đúng độ dày 50mm.
Kiểm tra chất lượng bề mặt
Sản phẩm cần:
- Không nứt.
- Không cong vênh.
- Không có khuyết tật.
Kiểm tra chứng từ
Nên có:
- CO.
- CQ.
- Chứng nhận vật liệu.
9. Mua tấm Inox 310S 50mm ở đâu uy tín?
muabankimloai.org cung cấp các dòng inox phục vụ sản xuất công nghiệp:
- Tấm Inox 310S.
- Tấm Inox 304.
- Tấm Inox 316.
- Cuộn inox.
- Gia công inox theo yêu cầu.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm kim loại khác tại:
https://vattukimloai.org/
10. Kết luận
Tấm Inox 310S 50mm là dòng vật liệu inox chịu nhiệt cao cấp, đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống oxy hóa và khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Với độ dày lớn 50mm, sản phẩm phù hợp cho các thiết bị chịu tải cao, hệ thống nhiệt độ cao và các công trình công nghiệp yêu cầu độ ổn định lâu dài.
Nhờ khả năng chịu nhiệt vượt trội, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ cao, tấm Inox 310S 50mm là lựa chọn lý tưởng cho ngành nhiệt luyện, hóa chất, năng lượng, xi măng và cơ khí chế tạo hiện đại.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

