Tấm Inox 310S 90mm

Mục lục

    Tấm Inox 310S 90mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Giới thiệu về tấm Inox 310S 90mm

    Tấm Inox 310S 90mm là dòng thép không gỉ chịu nhiệt cao cấp có độ dày lớn, được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng yêu cầu vật liệu có khả năng chịu nhiệt độ cao, chống oxy hóa mạnh và duy trì độ bền trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

    Với chiều dày lên đến 90mm, đây là loại inox tấm siêu dày, thường được ứng dụng trong các thiết bị công nghiệp đặc biệt như lò nung nhiệt độ cao, chi tiết máy chịu tải lớn, bộ phận chịu nhiệt lâu dài và các hệ thống sản xuất yêu cầu độ ổn định cao.

    Inox 310S thuộc nhóm inox Austenitic, nổi bật nhờ hàm lượng Crom (Cr) khoảng 24 – 26%Niken (Ni) khoảng 19 – 22%. Sự kết hợp này giúp vật liệu có khả năng:

    • Chống oxy hóa ở nhiệt độ cao.
    • Duy trì độ bền cơ học khi gia nhiệt.
    • Chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
    • Kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    So với Inox 304 hoặc Inox 316, tấm Inox 310S 90mm có khả năng chịu nhiệt vượt trội hơn, phù hợp với các ứng dụng chuyên biệt trong công nghiệp.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn loại vật liệu phù hợp.

    1. Tấm Inox 310S 90mm là gì?

    Tấm Inox 310S 90mm là sản phẩm thép không gỉ SUS 310S có chiều dày 90mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, AISI.

    Đây là loại inox chịu nhiệt chuyên dụng, có cấu trúc Austenitic ổn định, được thiết kế để hoạt động trong môi trường:

    • Nhiệt độ cao.
    • Áp suất lớn.
    • Môi trường oxy hóa.
    • Điều kiện làm việc liên tục.

    Inox 310S được phát triển từ Inox 310 với hàm lượng Carbon thấp hơn nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn sau khi hàn và gia công.

    Với độ dày 90mm, sản phẩm thường được dùng để chế tạo:

    • Đế máy công nghiệp.
    • Chi tiết chịu lực.
    • Tấm lót thiết bị nhiệt.
    • Linh kiện máy móc đặc biệt.
    • Bộ phận trong lò công nghiệp.

    2. Thành phần hóa học của Inox 310S

    Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)24 – 26%
    Niken (Ni)19 – 22%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1.5%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Crom (Cr)

    Crom là nguyên tố quan trọng giúp Inox 310S tạo lớp màng oxit bảo vệ, mang lại:

    • Khả năng chống oxy hóa.
    • Chống ăn mòn nhiệt.
    • Tăng độ ổn định khi gia nhiệt.

    Niken (Ni)

    Niken giúp:

    • Duy trì cấu trúc Austenitic.
    • Tăng độ dẻo.
    • Nâng cao khả năng chịu nhiệt.
    • Cải thiện tuổi thọ vật liệu.

    Carbon thấp

    Giúp hạn chế hiện tượng giảm khả năng chống ăn mòn sau quá trình hàn.

    3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 310S 90mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 310S 90mm
    Mác thépSUS 310S / AISI 310S
    Độ dày90mm
    Nhóm inoxAustenitic
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI
    Bề mặtNo.1, gia công theo yêu cầu
    Khổ tấmTheo yêu cầu khách hàng
    Chiều dàiTheo quy cách sản xuất
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt plasma CNC, phay, khoan, gia công cơ khí

    Do độ dày rất lớn, tấm Inox 310S 90mm thường được cung cấp theo đơn đặt hàng và gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 310S 90mm

    4.1. Khả năng chịu nhiệt cực cao

    Đây là ưu điểm quan trọng nhất của Inox 310S.

    Tấm Inox 310S 90mm có khả năng:

    • Hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao.
    • Duy trì cơ tính khi nung nóng.
    • Hạn chế biến dạng do nhiệt.
    • Chống oxy hóa lâu dài.

    Trong điều kiện phù hợp, vật liệu có thể làm việc ở nhiệt độ lên đến khoảng 1100°C.

    Các ứng dụng phổ biến:

    • Lò luyện kim.
    • Buồng đốt.
    • Thiết bị xử lý nhiệt.
    • Hệ thống khí nóng.

    4.2. Khả năng chống oxy hóa vượt trội

    Ở nhiệt độ cao, quá trình oxy hóa có thể gây phá hủy vật liệu.

    Tấm Inox 310S 90mm có ưu điểm:

    • Chống tạo lớp oxit gây bong tróc.
    • Duy trì cấu trúc kim loại ổn định.
    • Giảm tốc độ ăn mòn nhiệt.

    Nhờ đó, thiết bị sử dụng vật liệu này có độ bền cao hơn.

    4.3. Độ bền cơ học rất lớn

    Với chiều dày 90mm, sản phẩm có khả năng chịu tải cao.

    Ưu điểm:

    • Chịu lực cực tốt.
    • Chống cong vênh.
    • Độ cứng cao.
    • Thích hợp cho thiết bị công nghiệp nặng.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các bộ phận yêu cầu độ chắc chắn tuyệt đối.

    4.4. Khả năng gia công chuyên nghiệp

    Tấm Inox 310S 90mm cần sử dụng các phương pháp gia công chuyên dụng:

    • Cắt plasma công suất lớn.
    • Gia công CNC.
    • Phay bề mặt.
    • Khoan lỗ.
    • Hàn công nghiệp.

    Việc gia công chính xác giúp đảm bảo kích thước và chất lượng sản phẩm.

    4.5. Tuổi thọ sử dụng cao

    Nhờ khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt, sản phẩm giúp:

    • Tăng tuổi thọ thiết bị.
    • Giảm thời gian bảo trì.
    • Hạn chế thay thế linh kiện.
    • Tối ưu chi phí sản xuất.

    5. Ứng dụng của tấm Inox 310S 90mm

    5.1. Ngành luyện kim

    Tấm Inox 310S 90mm được sử dụng trong:

    • Lò luyện kim.
    • Thiết bị nung.
    • Giá đỡ chịu nhiệt.
    • Bộ phận trong dây chuyền nhiệt luyện.

    5.2. Ngành sản xuất lò công nghiệp

    Ứng dụng:

    • Đáy lò.
    • Thành lò.
    • Tấm chắn nhiệt.
    • Bộ phận chịu tải trong lò.

    5.3. Ngành hóa chất

    Sản phẩm phù hợp cho:

    • Thiết bị phản ứng nhiệt.
    • Bồn chứa hóa chất nóng.
    • Hệ thống xử lý khí.
    • Thiết bị chịu nhiệt.

    5.4. Ngành xi măng

    Được sử dụng trong:

    • Thiết bị nung clinker.
    • Dây chuyền sản xuất nhiệt.
    • Bộ phận máy móc chịu nhiệt.

    5.5. Ngành năng lượng

    Ứng dụng trong:

    • Nhà máy điện.
    • Thiết bị đốt.
    • Bộ trao đổi nhiệt.
    • Hệ thống dẫn khí nóng.

    6. So sánh tấm Inox 310S 90mm với Inox 304 90mm

    Tiêu chíInox 310S 90mmInox 304 90mm
    Khả năng chịu nhiệtRất caoTrung bình
    Chống oxy hóaXuất sắcTốt
    Hàm lượng Crom24 – 26%18 – 20%
    Hàm lượng Niken19 – 22%8 – 10.5%
    Môi trường sử dụngNhiệt độ caoCông nghiệp thông thường
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Đối với các ứng dụng yêu cầu nhiệt độ cao và tuổi thọ lâu dài, Inox 310S 90mm là lựa chọn tối ưu.

    7. Báo giá tấm Inox 310S 90mm

    Giá tấm Inox 310S 90mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    Giá nguyên liệu

    Do chứa hàm lượng Niken và Crom cao nên chi phí vật liệu cao hơn các loại inox thông thường.

    Kích thước và trọng lượng

    Giá phụ thuộc vào:

    • Kích thước tấm.
    • Khối lượng.
    • Số lượng đặt hàng.

    Xuất xứ

    Các nguồn hàng:

    • Nhật Bản.
    • Hàn Quốc.
    • Đài Loan.
    • Trung Quốc.

    có mức giá khác nhau.

    Gia công

    Chi phí thay đổi theo:

    • Cắt theo bản vẽ.
    • Gia công CNC.
    • Khoan lỗ.
    • Phay hoàn thiện.

    8. Cách lựa chọn tấm Inox 310S 90mm chất lượng

    Khách hàng cần chú ý:

    Kiểm tra mác thép

    Đảm bảo đúng:

    • SUS 310S.
    • AISI 310S.

    Kiểm tra độ dày

    Đảm bảo đúng quy cách 90mm.

    Kiểm tra bề mặt

    Sản phẩm đạt chuẩn cần:

    • Không nứt.
    • Không cong vênh.
    • Không có lỗi vật liệu.

    Kiểm tra chứng từ

    Nên có:

    • CO.
    • CQ.
    • Chứng nhận vật liệu.

    9. Mua tấm Inox 310S 90mm ở đâu uy tín?

    muabankimloai.org cung cấp các dòng inox chất lượng cao phục vụ nhiều ngành công nghiệp:

    • Tấm Inox 310S.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 316.
    • Cuộn inox.
    • Gia công inox theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các sản phẩm vật tư kim loại khác tại:
    https://vattukimloai.org/

    10. Kết luận

    Tấm Inox 310S 90mm là vật liệu inox chịu nhiệt cao cấp dành cho các ứng dụng công nghiệp đặc biệt, nơi yêu cầu khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và độ bền cơ học rất cao.

    Với độ dày lớn, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về kết cấu chịu lực, thiết bị nhiệt và máy móc công nghiệp nặng.

    Nhờ khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, tấm Inox 310S 90mm là lựa chọn đáng tin cậy cho ngành luyện kim, nhiệt luyện, hóa chất, năng lượng và cơ khí chế tạo hiện đại.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: