Tấm Inox 316 0.02mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.02mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Giới thiệu về tấm Inox 316 0.02mm

    Tấm Inox 316 0.02mm là dòng vật liệu thép không gỉ cao cấp có độ dày siêu mỏng, được sản xuất từ mác thép không gỉ SUS 316 với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cao và khả năng làm việc tốt trong nhiều môi trường đặc biệt.

    Với độ dày chỉ 0.02mm, sản phẩm thuộc nhóm inox tấm siêu mỏng, thường được ứng dụng trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu nhẹ, linh hoạt, dễ tạo hình nhưng vẫn phải đảm bảo khả năng chống ăn mòn và độ ổn định cao.

    Inox 316 nổi bật nhờ thành phần chứa Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường có muối, hóa chất và ion Clorua tốt hơn so với Inox 304. Chính vì vậy, tấm Inox 316 0.02mm được sử dụng rộng rãi trong ngành điện tử, y tế, hóa chất, hàng hải, thực phẩm và các ứng dụng kỹ thuật chính xác.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn loại vật liệu phù hợp với nhu cầu.

    1. Tấm Inox 316 0.02mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.02mm là loại thép không gỉ Austenitic có chiều dày 0.02mm, được sản xuất từ mác thép SUS 316 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, AISI.

    Đây là loại inox có độ dày cực nhỏ, thường được sản xuất bằng công nghệ cán nguội chính xác nhằm đảm bảo:

    • Độ phẳng cao.
    • Chiều dày đồng đều.
    • Bề mặt mịn.
    • Khả năng gia công tốt.

    Nhờ độ mỏng đặc biệt, sản phẩm có ưu điểm:

    • Dễ uốn cong.
    • Dễ cắt tạo hình.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Phù hợp với linh kiện kích thước nhỏ.

    Tuy nhiên, do độ dày chỉ 0.02mm nên quá trình bảo quản, vận chuyển và gia công cần được thực hiện cẩn thận để tránh biến dạng.

    2. Thành phần hóa học của Inox 316

    Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn của Inox 316:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các nguyên tố:

    Crom (Cr)

    Giúp tạo lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt inox, mang lại:

    • Khả năng chống gỉ.
    • Chống oxy hóa.
    • Duy trì độ sáng bề mặt.

    Niken (Ni)

    Giúp:

    • Ổn định cấu trúc Austenitic.
    • Tăng độ dẻo.
    • Cải thiện khả năng gia công.

    Molypden (Mo)

    Đây là thành phần quan trọng giúp Inox 316 vượt trội hơn Inox 304:

    • Tăng khả năng chống ăn mòn muối.
    • Chống ăn mòn hóa chất.
    • Làm việc tốt trong môi trường biển.

    3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.02mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 316 0.02mm
    Mác thépSUS 316 / AISI 316
    Độ dày0.02mm
    Nhóm inoxAustenitic
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI
    Bề mặt2B, BA, No.4, HL
    Chiều rộngTheo yêu cầu
    Chiều dàiTheo yêu cầu
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt chính xác, dập, tạo hình

    Do độ dày rất nhỏ, sản phẩm thường được cung cấp dạng cuộn hoặc cắt thành từng tấm theo yêu cầu khách hàng.

    4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.02mm

    4.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Ưu điểm nổi bật nhất của Inox 316 là khả năng chống ăn mòn cao.

    Nhờ thành phần Molypden, tấm Inox 316 0.02mm có khả năng chống lại:

    • Môi trường nước biển.
    • Hóa chất nhẹ.
    • Muối.
    • Axit hữu cơ.

    Điều này giúp sản phẩm có tuổi thọ cao trong các môi trường mà Inox 304 khó đáp ứng.

    4.2. Độ mỏng đặc biệt, linh hoạt cao

    Với độ dày chỉ 0.02mm, sản phẩm có ưu điểm:

    • Dễ uốn.
    • Dễ tạo hình.
    • Dễ cắt theo kích thước nhỏ.
    • Phù hợp cho linh kiện chính xác.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu mỏng nhưng vẫn có tính ổn định.

    4.3. Bề mặt sáng đẹp

    Tấm Inox 316 0.02mm có bề mặt:

    • Sáng bóng.
    • Ít bám bẩn.
    • Dễ vệ sinh.
    • Có tính thẩm mỹ cao.

    Đặc điểm này giúp sản phẩm phù hợp trong các ngành yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

    4.4. Khả năng chịu nhiệt tốt

    Mặc dù có độ dày rất nhỏ, Inox 316 vẫn có khả năng chịu nhiệt tốt hơn nhiều loại kim loại thông thường.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Thiết bị nhiệt nhẹ.
    • Linh kiện máy móc.
    • Môi trường có nhiệt độ thay đổi.

    4.5. Khả năng gia công chính xác

    Tấm Inox 316 0.02mm phù hợp với các phương pháp:

    • Cắt laser chính xác.
    • Dập khuôn.
    • Ép định hình.
    • Gia công linh kiện nhỏ.

    5. Ứng dụng của tấm Inox 316 0.02mm

    5.1. Ngành điện tử

    Được sử dụng để chế tạo:

    • Linh kiện điện tử.
    • Lá chắn bảo vệ.
    • Bộ phận dẫn nhiệt.
    • Chi tiết máy chính xác.

    5.2. Ngành y tế

    Nhờ khả năng chống ăn mòn và dễ vệ sinh, sản phẩm được ứng dụng trong:

    • Thiết bị y tế.
    • Linh kiện phòng sạch.
    • Dụng cụ chuyên dụng.

    5.3. Ngành hóa chất

    Ứng dụng:

    • Màng bảo vệ thiết bị.
    • Linh kiện tiếp xúc hóa chất.
    • Bộ phận máy móc.

    5.4. Ngành thực phẩm

    Tấm Inox 316 0.02mm được dùng trong:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Bộ phận cần vệ sinh thường xuyên.
    • Linh kiện máy sản xuất.

    5.5. Ngành hàng hải

    Do khả năng chống muối tốt, sản phẩm phù hợp với:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Linh kiện ngoài trời.
    • Môi trường ven biển.

    6. So sánh tấm Inox 316 0.02mm với Inox 304 0.02mm

    Tiêu chíInox 316 0.02mmInox 304 0.02mm
    Chống ăn mònRất caoTốt
    Có MolypdenKhông
    Chống muối biểnTốt hơnTrung bình
    Giá thànhCao hơnThấp hơn
    Ứng dụngMôi trường đặc biệtMôi trường phổ thông

    Nếu sử dụng trong môi trường hóa chất, biển hoặc yêu cầu độ bền cao, Inox 316 là lựa chọn phù hợp hơn.

    7. Báo giá tấm Inox 316 0.02mm

    Giá tấm Inox 316 0.02mm phụ thuộc vào:

    Chất lượng vật liệu

    Các yếu tố:

    • Mác thép.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Xuất xứ.

    Kích thước đặt hàng

    Bao gồm:

    • Chiều rộng.
    • Chiều dài.
    • Số lượng.

    Bề mặt sản phẩm

    Các loại bề mặt khác nhau sẽ có mức giá khác nhau:

    • BA.
    • 2B.
    • No.4.
    • HL.

    Gia công

    Nếu yêu cầu:

    • Cắt theo kích thước.
    • Dập tạo hình.
    • Gia công chính xác.

    chi phí sẽ thay đổi.

    8. Cách lựa chọn tấm Inox 316 0.02mm chất lượng

    Khi mua sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra:

    Kiểm tra đúng mác thép

    Đảm bảo:

    • SUS 316.
    • AISI 316.

    Kiểm tra độ dày

    Đảm bảo đúng 0.02mm.

    Kiểm tra bề mặt

    Sản phẩm đạt chuẩn cần:

    • Không rách.
    • Không nhăn.
    • Không cong mép.

    Kiểm tra chứng từ

    Nên có:

    • CO.
    • CQ.
    • Chứng nhận vật liệu.

    9. Mua tấm Inox 316 0.02mm ở đâu uy tín?

    muabankimloai.org chuyên cung cấp các sản phẩm inox phục vụ nhiều lĩnh vực:

    • Tấm Inox 316.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 310S.
    • Cuộn inox.
    • Gia công inox theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các sản phẩm vật tư kim loại khác tại:
    https://vattukimloai.org/

    10. Kết luận

    Tấm Inox 316 0.02mm là vật liệu inox siêu mỏng cao cấp, sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ linh hoạt cao và khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật chính xác.

    Nhờ thành phần Molypden đặc biệt, sản phẩm có khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường hóa chất, nước biển, y tế, thực phẩm và điện tử.

    Với những ưu điểm về độ bền, tính ổn định và khả năng gia công linh hoạt, tấm Inox 316 0.02mm là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại yêu cầu vật liệu mỏng, nhẹ nhưng có độ bền cao.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: