Tấm Inox 316 0.07mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.07mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Giới thiệu về tấm Inox 316 0.07mm

    Tấm Inox 316 0.07mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm inox Austenitic, sở hữu độ dày siêu mỏng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền ổn định và khả năng gia công linh hoạt. Đây là loại vật liệu được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu cao về độ chính xác, khả năng chống hóa chất và tuổi thọ lâu dài.

    Với độ dày chỉ 0.07mm, tấm Inox 316 có tính linh hoạt cao, dễ dàng uốn cong, tạo hình hoặc gia công thành các chi tiết nhỏ. So với các dòng inox thông thường như Inox 304, Inox 316 có thêm thành phần Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường chứa muối, hóa chất và ion Clorua.

    Nhờ những ưu điểm nổi bật, tấm Inox 316 0.07mm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như:

    • Công nghiệp điện tử.
    • Thiết bị y tế.
    • Ngành thực phẩm.
    • Hóa chất.
    • Hàng hải.
    • Cơ khí chính xác.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    1. Tấm Inox 316 0.07mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.07mm là loại thép không gỉ SUS 316 có chiều dày 0.07mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nguội chính xác nhằm tạo ra sản phẩm có độ mỏng đồng đều, bề mặt đẹp và khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cao.

    Đây là dòng inox thuộc nhóm Austenitic, có cấu trúc ổn định và khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với nhiều loại inox phổ biến.

    Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng:

    • Tấm inox mỏng.
    • Cuộn inox mỏng.
    • Gia công cắt theo kích thước yêu cầu.

    Với độ dày 0.07mm, sản phẩm phù hợp với các ứng dụng cần:

    • Trọng lượng nhẹ.
    • Độ linh hoạt cao.
    • Khả năng chống gỉ tốt.
    • Gia công chính xác.

    2. Thành phần hóa học của Inox 316

    Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Inox 316:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các nguyên tố chính

    Crom (Cr)

    Crom giúp hình thành lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt inox, mang lại:

    • Khả năng chống gỉ.
    • Chống oxy hóa.
    • Duy trì độ sáng bề mặt.

    Niken (Ni)

    Niken giúp:

    • Tăng độ dẻo.
    • Ổn định cấu trúc Austenitic.
    • Cải thiện khả năng gia công.

    Molypden (Mo)

    Đây là nguyên tố tạo nên sự khác biệt của Inox 316:

    • Tăng khả năng chống ăn mòn muối.
    • Chống tác động của hóa chất.
    • Tăng độ bền trong môi trường khắc nghiệt.

    3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.07mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 316 0.07mm
    Mác thépSUS 316 / AISI 316
    Độ dày0.07mm
    Nhóm inoxAustenitic
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI
    Bề mặt2B, BA, No.4, HL
    Chiều rộngTheo yêu cầu
    Chiều dàiTheo yêu cầu
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt, dập, tạo hình chính xác

    Do có độ dày nhỏ, sản phẩm thường được sản xuất với độ chính xác cao nhằm đảm bảo tính ổn định khi sử dụng.

    4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.07mm

    4.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Ưu điểm nổi bật nhất của tấm Inox 316 0.07mm là khả năng chống ăn mòn cao.

    Nhờ có Molypden, vật liệu có khả năng chống lại:

    • Nước biển.
    • Hơi muối.
    • Hóa chất công nghiệp.
    • Môi trường có ion Clorua.

    Điều này giúp sản phẩm có tuổi thọ cao hơn khi sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt.

    4.2. Độ mỏng linh hoạt, dễ gia công

    Với độ dày 0.07mm, sản phẩm có khả năng:

    • Uốn cong dễ dàng.
    • Cắt theo kích thước nhỏ.
    • Tạo hình theo yêu cầu.
    • Ứng dụng trong linh kiện chính xác.

    Đây là ưu điểm quan trọng trong các ngành cần vật liệu nhẹ và linh hoạt.

    4.3. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Tấm Inox 316 0.07mm có bề mặt:

    • Sáng bóng.
    • Ít bám bụi.
    • Dễ vệ sinh.
    • Có tính thẩm mỹ cao.

    Đặc điểm này rất phù hợp với ngành thực phẩm, y tế và thiết bị phòng sạch.

    4.4. Khả năng chịu nhiệt ổn định

    Mặc dù có độ dày nhỏ, Inox 316 vẫn có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ thay đổi.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Linh kiện máy.
    • Bộ phận chịu nhiệt nhẹ.

    4.5. Khả năng gia công đa dạng

    Tấm Inox 316 0.07mm có thể thực hiện:

    • Cắt laser chính xác.
    • Dập khuôn.
    • Ép định hình.
    • Gia công linh kiện nhỏ.

    5. Ứng dụng của tấm Inox 316 0.07mm

    5.1. Ngành điện tử

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Linh kiện điện tử.
    • Tấm chắn bảo vệ.
    • Bộ phận máy chính xác.
    • Vật liệu dẫn nhiệt.

    5.2. Ngành y tế

    Nhờ khả năng chống ăn mòn và vệ sinh dễ dàng, sản phẩm được dùng trong:

    • Thiết bị y tế.
    • Linh kiện phòng sạch.
    • Dụng cụ chuyên dụng.

    5.3. Ngành thực phẩm

    Ứng dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị chứa.
    • Bộ phận cần vệ sinh thường xuyên.

    5.4. Ngành hóa chất

    Tấm Inox 316 0.07mm được sử dụng trong:

    • Thiết bị tiếp xúc hóa chất.
    • Bộ phận máy sản xuất.
    • Tấm bảo vệ chống ăn mòn.

    5.5. Ngành hàng hải

    Nhờ khả năng chống muối tốt, sản phẩm phù hợp với:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Linh kiện ngoài trời.
    • Môi trường ven biển.

    6. So sánh tấm Inox 316 0.07mm với Inox 304 0.07mm

    Tiêu chíInox 316 0.07mmInox 304 0.07mm
    Chống ăn mònRất caoTốt
    Molypden (Mo)Không
    Môi trường biểnRất phù hợpHạn chế hơn
    Hóa chấtTốt hơnTrung bình
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Nếu sản phẩm làm việc trong môi trường có muối hoặc hóa chất, Inox 316 sẽ là lựa chọn tối ưu hơn.

    7. Báo giá tấm Inox 316 0.07mm

    Giá tấm Inox 316 0.07mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    Mác thép và tiêu chuẩn

    Các yếu tố ảnh hưởng:

    • SUS 316.
    • Tiêu chuẩn ASTM.
    • Nguồn gốc sản phẩm.

    Kích thước tấm

    Bao gồm:

    • Chiều rộng.
    • Chiều dài.
    • Số lượng đặt hàng.

    Bề mặt inox

    Các loại bề mặt:

    • BA.
    • 2B.
    • No.4.
    • HL.

    Yêu cầu gia công

    Giá thành thay đổi nếu có yêu cầu:

    • Cắt theo kích thước.
    • Dập tạo hình.
    • Gia công chính xác.

    8. Cách lựa chọn tấm Inox 316 0.07mm chất lượng

    Khi mua sản phẩm, khách hàng cần chú ý:

    Kiểm tra mác thép

    Đảm bảo đúng:

    • SUS 316.
    • AISI 316.

    Kiểm tra độ dày

    Đảm bảo đúng độ dày 0.07mm.

    Kiểm tra bề mặt

    Sản phẩm đạt chuẩn cần:

    • Không rách.
    • Không nhăn.
    • Không có vết nứt.

    Kiểm tra chứng từ

    Nên có:

    • CO.
    • CQ.
    • Chứng nhận vật liệu.

    9. Mua tấm Inox 316 0.07mm ở đâu uy tín?

    muabankimloai.org chuyên cung cấp các sản phẩm inox chất lượng cao phục vụ nhiều ngành công nghiệp:

    • Tấm Inox 316.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 310S.
    • Cuộn inox.
    • Gia công inox theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vật tư kim loại tại:
    https://vattukimloai.org/

    10. Kết luận

    Tấm Inox 316 0.07mm là vật liệu inox siêu mỏng cao cấp, sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, tính linh hoạt cao và khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật chính xác.

    Với thành phần Molypden đặc biệt, sản phẩm có khả năng làm việc hiệu quả trong môi trường nước biển, hóa chất, thực phẩm, y tế và điện tử.

    Nhờ sự kết hợp giữa độ mỏng, độ bền và khả năng chống ăn mòn cao, tấm Inox 316 0.07mm là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại cần vật liệu nhẹ, chính xác và có tuổi thọ lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: