Tấm Inox 316 0.15mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.15mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Tấm Inox 316 0.15mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.15mm là sản phẩm thép không gỉ cao cấp thuộc dòng inox Austenitic, được sản xuất với độ dày 0.15mm. Đây là loại inox tấm mỏng chuyên dụng, sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền tốt, tính dẻo cao và phù hợp với nhiều lĩnh vực yêu cầu vật liệu mỏng, nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ ổn định trong quá trình sử dụng.

    So với inox 304, tấm Inox 316 0.15mm có thêm thành phần Molypden (Mo), giúp nâng cao khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và chịu được môi trường có chứa ion Clo, muối biển hoặc hóa chất công nghiệp.

    Với độ dày 0.15mm, sản phẩm có ưu điểm:

    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ uốn, tạo hình.
    • Dễ gia công chính xác.
    • Chống gỉ tốt.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Tiết kiệm vật liệu.

    Tấm Inox 316 0.15mm thường được ứng dụng trong:

    • Công nghiệp điện tử.
    • Thiết bị y tế.
    • Ngành thực phẩm.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Linh kiện cơ khí chính xác.
    • Thiết bị phòng sạch.
    • Sản xuất màng bảo vệ kim loại.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn loại vật liệu phù hợp với nhu cầu sản xuất.

    Tổng quan về inox 316

    Inox 316 là một trong những loại thép không gỉ cao cấp được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.

    Đặc điểm nổi bật của inox 316 là sự bổ sung nguyên tố Molypden (Mo) trong thành phần hóa học. Đây là yếu tố giúp inox 316 có khả năng chống chịu tốt hơn inox 304 trong những môi trường khắc nghiệt.

    Inox 316 thường được sử dụng trong:

    • Môi trường biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Thiết bị y tế.
    • Ngành dược phẩm.
    • Công nghiệp thực phẩm.
    • Thiết bị ngoài trời.

    Thành phần hóa học của inox 316

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Các nguyên tố này tạo nên những đặc tính quan trọng:

    • Crom giúp chống oxy hóa.
    • Niken tăng độ dẻo và độ bền.
    • Molypden giúp chống ăn mòn trong môi trường đặc biệt.

    Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.15mm

    1. Khả năng chống ăn mòn cao

    Ưu điểm hàng đầu của tấm Inox 316 0.15mm là khả năng chống ăn mòn vượt trội.

    Nhờ chứa Molypden, sản phẩm có thể hoạt động tốt trong môi trường:

    • Có hơi muối.
    • Nước biển.
    • Hóa chất nhẹ.
    • Độ ẩm cao.
    • Môi trường công nghiệp.

    So với inox 304 có cùng độ dày, inox 316 có khả năng bảo vệ bề mặt tốt hơn khi làm việc trong điều kiện khắc nghiệt.

    2. Độ dày 0.15mm linh hoạt trong gia công

    Độ dày 0.15mm giúp sản phẩm có tính linh hoạt cao.

    Các ưu điểm:

    • Dễ cắt.
    • Dễ uốn cong.
    • Dễ tạo hình.
    • Phù hợp với chi tiết nhỏ.
    • Có thể gia công theo yêu cầu.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm cần lớp inox mỏng nhưng vẫn yêu cầu độ bền và khả năng chống gỉ.

    3. Độ bền cơ học ổn định

    Mặc dù thuộc nhóm inox tấm mỏng, inox 316 0.15mm vẫn có khả năng chịu lực tốt nhờ cấu trúc Austenitic bền chắc.

    Sản phẩm có khả năng:

    • Chịu lực kéo tốt.
    • Không dễ bị nứt gãy.
    • Duy trì hình dạng ổn định.
    • Hoạt động lâu dài.

    4. Khả năng gia công chính xác cao

    Tấm Inox 316 0.15mm được sử dụng nhiều trong các ngành yêu cầu độ chính xác cao.

    Các phương pháp gia công phổ biến:

    • Cắt laser siêu mỏng.
    • Cắt CNC.
    • Dập khuôn.
    • Uốn định hình.
    • Gia công linh kiện.
    • Cán mỏng.

    Khả năng gia công tốt giúp inox 316 đáp ứng được nhiều yêu cầu sản xuất hiện đại.

    5. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Inox 316 có màu sáng bạc tự nhiên, tạo tính thẩm mỹ cao.

    Ưu điểm:

    • Bề mặt sạch.
    • Không cần sơn phủ.
    • Dễ lau chùi.
    • Không bị bong tróc.
    • Duy trì vẻ đẹp lâu dài.

    Đặc tính này đặc biệt phù hợp trong ngành thực phẩm và y tế.

    Các dạng bề mặt của tấm Inox 316 0.15mm

    Bề mặt 2B

    Đây là loại bề mặt phổ biến nhất.

    Đặc điểm:

    • Mịn.
    • Sáng nhẹ.
    • Dễ vệ sinh.

    Ứng dụng:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Linh kiện máy.
    • Sản phẩm cơ khí.

    Bề mặt BA

    Bề mặt BA có độ bóng cao.

    Ưu điểm:

    • Sáng bóng.
    • Ngoại quan đẹp.
    • Phù hợp sản phẩm cao cấp.

    Bề mặt No.4

    Đặc điểm:

    • Có vân xước nhẹ.
    • Tính thẩm mỹ tốt.
    • Dễ bảo dưỡng.

    Quy cách phổ biến của tấm Inox 316 0.15mm

    Một số kích thước tham khảo:

    Độ dàyKhổ rộngChiều dài
    0.15mm300mm1000mm
    0.15mm500mm2000mm
    0.15mm1000mmCuộn hoặc tấm

    Ngoài quy cách tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được cung cấp:

    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Chia nhỏ từ cuộn inox.
    • Gia công theo bản vẽ.
    • Xử lý bề mặt.

    Trọng lượng tấm Inox 316 0.15mm

    Công thức:

    Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Tỷ trọng

    Tỷ trọng inox 316 khoảng 7.98 kg/dm³.

    Ví dụ:

    Tấm Inox 316 0.15mm kích thước 1000mm × 2000mm:

    = 0.15 × 1 × 2 × 7.98

    ≈ 2.394 kg/tấm

    Nhờ trọng lượng nhẹ, sản phẩm thuận tiện trong vận chuyển, lắp đặt và gia công.

    Ứng dụng của tấm Inox 316 0.15mm

    1. Ngành điện tử

    Tấm Inox 316 mỏng được sử dụng để:

    • Làm lớp bảo vệ linh kiện.
    • Chi tiết máy điện tử.
    • Bộ phận chống nhiễu.
    • Linh kiện chính xác.

    2. Ngành y tế

    Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, inox 316 được dùng trong:

    • Thiết bị y tế.
    • Dụng cụ phòng sạch.
    • Linh kiện máy móc y khoa.

    3. Ngành thực phẩm

    Ứng dụng:

    • Bộ phận máy chế biến.
    • Chi tiết tiếp xúc nguyên liệu.
    • Thiết bị yêu cầu vệ sinh cao.

    4. Ngành hóa chất

    Tấm Inox 316 0.15mm được sử dụng làm:

    • Lớp bảo vệ thiết bị.
    • Chi tiết máy.
    • Bộ phận tiếp xúc hóa chất nhẹ.

    So sánh tấm Inox 316 0.15mm và Inox 304 0.15mm

    Tiêu chíInox 316 0.15mmInox 304 0.15mm
    Chống ăn mònRất tốtTốt
    Môi trường biểnRất phù hợpHạn chế hơn
    Thành phần MolypdenKhông
    Độ bềnCaoKhá cao
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Nếu sử dụng trong môi trường có muối, hóa chất hoặc độ ẩm lớn, inox 316 0.15mm là lựa chọn tối ưu.

    Giá tấm Inox 316 0.15mm phụ thuộc vào yếu tố nào?

    Giá bán tấm Inox 316 0.15mm phụ thuộc vào:

    1. Giá nguyên liệu

    Do chứa Niken và Molypden nên inox 316 có giá trị cao hơn inox thông thường.

    2. Kích thước và số lượng

    Khổ tấm, chiều dài và số lượng đặt hàng ảnh hưởng đến giá bán.

    3. Bề mặt inox

    Bề mặt BA, 2B hoặc No.4 sẽ có mức giá khác nhau.

    4. Gia công theo yêu cầu

    Chi phí có thể thay đổi nếu khách hàng yêu cầu:

    • Cắt laser.
    • Dập tạo hình.
    • Gia công linh kiện.
    • Xử lý bề mặt.

    Mua tấm Inox 316 0.15mm ở đâu uy tín?

    Khi mua tấm Inox 316 0.15mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:

    • Cung cấp đúng tiêu chuẩn SUS316.
    • Có nguồn gốc vật liệu rõ ràng.
    • Có chứng chỉ CO/CQ.
    • Nhận gia công theo yêu cầu.
    • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

    Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Kết luận

    Tấm Inox 316 0.15mm là dòng inox tấm siêu mỏng cao cấp, kết hợp giữa khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ dẻo cao, trọng lượng nhẹ và khả năng gia công chính xác.

    Sản phẩm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như điện tử, y tế, thực phẩm, hóa chất và cơ khí chính xác. Với khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, inox 316 0.15mm là lựa chọn đáng tin cậy cho các ứng dụng yêu cầu vật liệu mỏng nhưng có độ bền và tuổi thọ cao.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: