Tấm Inox 316 0.17mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.17mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Giới thiệu về tấm Inox 316 0.17mm

    Tấm Inox 316 0.17mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic, được sản xuất với độ dày mỏng nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu có khả năng chống ăn mòn cao, độ bền ổn định và khả năng gia công chính xác.

    Với độ dày 0.17mm, sản phẩm có sự cân bằng giữa độ mỏng linh hoạt và khả năng chịu lực tốt hơn so với các loại inox siêu mỏng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng cần vật liệu nhẹ, dễ tạo hình nhưng vẫn đảm bảo độ chắc chắn trong quá trình sử dụng.

    Inox 316 nổi bật hơn so với Inox 304 nhờ thành phần Molypden (Mo), giúp vật liệu tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường có:

    • Muối biển.
    • Hóa chất.
    • Độ ẩm cao.
    • Ion Clorua.

    Nhờ những ưu điểm này, tấm Inox 316 0.17mm được sử dụng rộng rãi trong các ngành:

    • Điện tử.
    • Y tế.
    • Thực phẩm.
    • Hóa chất.
    • Hàng hải.
    • Cơ khí chính xác.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    1. Tấm Inox 316 0.17mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.17mm là loại thép không gỉ SUS 316 có độ dày 0.17mm, được sản xuất bằng phương pháp cán nguội nhằm tạo ra sản phẩm có độ chính xác cao về kích thước, độ phẳng và chất lượng bề mặt.

    Đây là dòng inox Austenitic có cấu trúc ổn định, khả năng chống gỉ tốt và không bị ảnh hưởng nhiều trong điều kiện môi trường khắc nghiệt.

    Sản phẩm thường được cung cấp dưới các dạng:

    • Tấm inox 316 mỏng.
    • Cuộn inox 316 cán mỏng.
    • Gia công cắt theo yêu cầu.

    Với độ dày 0.17mm, vật liệu phù hợp cho các ứng dụng:

    • Làm lớp phủ bảo vệ.
    • Chế tạo linh kiện nhỏ.
    • Gia công chi tiết kỹ thuật.
    • Sản xuất thiết bị yêu cầu độ chính xác cao.

    2. Thành phần hóa học của Inox 316

    Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Inox 316:

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Photpho (P)≤ 0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các thành phần chính

    Crom (Cr)

    Crom giúp hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt inox, mang lại:

    • Khả năng chống oxy hóa.
    • Chống gỉ hiệu quả.
    • Duy trì độ sáng của vật liệu.

    Niken (Ni)

    Niken giúp:

    • Tăng độ dẻo.
    • Ổn định cấu trúc Austenitic.
    • Cải thiện khả năng gia công.

    Molypden (Mo)

    Molypden là yếu tố quan trọng giúp Inox 316 có khả năng:

    • Chống ăn mòn Clorua.
    • Chịu được môi trường nước biển.
    • Làm việc tốt trong môi trường hóa chất.

    3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.17mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 316 0.17mm
    Mác thépSUS 316 / AISI 316
    Độ dày0.17mm
    Nhóm inoxAustenitic
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, AISI
    Bề mặt2B, BA, No.4, HL
    Chiều rộngTheo yêu cầu
    Chiều dàiTheo yêu cầu
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc
    Gia côngCắt, dập, uốn, tạo hình

    Tùy theo mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được gia công theo kích thước và bản vẽ kỹ thuật riêng.

    4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.17mm

    4.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Một trong những ưu điểm lớn nhất của tấm Inox 316 0.17mm là khả năng chống ăn mòn cao.

    Nhờ thành phần Molypden, sản phẩm có khả năng chống lại:

    • Môi trường nước biển.
    • Hơi muối.
    • Hóa chất công nghiệp.
    • Điều kiện độ ẩm cao.

    Điều này giúp vật liệu duy trì độ bền và hạn chế tình trạng xuống cấp trong quá trình sử dụng.

    4.2. Độ mỏng nhưng vẫn đảm bảo độ bền

    So với các loại inox quá mỏng, độ dày 0.17mm mang lại sự cân bằng tốt:

    • Dễ gia công.
    • Có độ cứng nhất định.
    • Ít bị biến dạng hơn.
    • Tiết kiệm trọng lượng.

    Đây là ưu điểm quan trọng trong các ngành sản xuất linh kiện.

    4.3. Bề mặt sáng đẹp, tính thẩm mỹ cao

    Tấm Inox 316 0.17mm có bề mặt:

    • Sáng bóng.
    • Mịn.
    • Dễ vệ sinh.
    • Không bị bong tróc.

    Sản phẩm phù hợp cho các lĩnh vực yêu cầu cao về vệ sinh và thẩm mỹ.

    4.4. Khả năng chịu nhiệt tốt

    Inox 316 có khả năng duy trì tính chất cơ học trong điều kiện nhiệt độ thay đổi.

    Ứng dụng phù hợp:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Linh kiện máy.
    • Bộ phận chịu nhiệt vừa phải.

    4.5. Khả năng gia công linh hoạt

    Với độ dày 0.17mm, sản phẩm có thể thực hiện:

    • Cắt laser.
    • Dập khuôn.
    • Uốn cong.
    • Ép tạo hình.
    • Gia công chi tiết nhỏ.

    5. Ứng dụng của tấm Inox 316 0.17mm

    5.1. Ngành điện tử

    Được sử dụng trong:

    • Linh kiện điện tử.
    • Vỏ bảo vệ thiết bị.
    • Tấm chắn kỹ thuật.
    • Chi tiết máy chính xác.

    5.2. Ngành y tế

    Ứng dụng:

    • Dụng cụ y tế.
    • Thiết bị phòng sạch.
    • Bộ phận máy chuyên dụng.

    Khả năng chống ăn mòn cao giúp sản phẩm phù hợp với môi trường yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

    5.3. Ngành thực phẩm

    Sử dụng để chế tạo:

    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Linh kiện máy sản xuất.
    • Bộ phận tiếp xúc nguyên liệu.

    5.4. Ngành hóa chất

    Tấm Inox 316 0.17mm được ứng dụng trong:

    • Thiết bị chứa hóa chất.
    • Bộ phận máy phản ứng.
    • Lớp bảo vệ chống ăn mòn.

    5.5. Ngành hàng hải

    Nhờ khả năng chống muối tốt, sản phẩm được dùng cho:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Linh kiện ngoài trời.
    • Công trình ven biển.

    6. So sánh tấm Inox 316 0.17mm với Inox 304 0.17mm

    Tiêu chíInox 316 0.17mmInox 304 0.17mm
    Chống ăn mònRất caoTốt
    Thành phần MoKhông
    Chống nước biểnTốt hơnHạn chế hơn
    Chống hóa chấtCaoTrung bình
    Giá thànhCao hơnThấp hơn

    Nếu sử dụng trong môi trường có tính ăn mòn cao, Inox 316 là lựa chọn tối ưu.

    7. Báo giá tấm Inox 316 0.17mm

    Giá tấm Inox 316 0.17mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    Chất lượng vật liệu

    Bao gồm:

    • Mác thép.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Nguồn gốc xuất xứ.

    Kích thước sản phẩm

    Giá thay đổi theo:

    • Chiều rộng.
    • Chiều dài.
    • Số lượng đặt mua.

    Bề mặt inox

    Các loại bề mặt phổ biến:

    • BA.
    • 2B.
    • No.4.
    • HL.

    Gia công

    Chi phí có thể thay đổi khi yêu cầu:

    • Cắt theo bản vẽ.
    • Dập định hình.
    • Gia công chính xác.

    8. Cách lựa chọn tấm Inox 316 0.17mm chất lượng

    Khi mua sản phẩm, khách hàng nên chú ý:

    Kiểm tra mác thép

    Đảm bảo:

    • SUS 316.
    • AISI 316.

    Kiểm tra độ dày

    Đúng tiêu chuẩn 0.17mm.

    Kiểm tra bề mặt

    Sản phẩm cần:

    • Không bị rách.
    • Không cong mép.
    • Không có lỗi bề mặt.

    Kiểm tra chứng từ

    Nên có:

    • CO.
    • CQ.
    • Chứng nhận vật liệu.

    9. Mua tấm Inox 316 0.17mm ở đâu uy tín?

    muabankimloai.org chuyên cung cấp các dòng inox chất lượng cao phục vụ nhiều ngành công nghiệp:

    • Tấm Inox 316.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 310S.
    • Cuộn inox.
    • Gia công inox theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tìm hiểu thêm các loại vật tư kim loại khác tại:
    https://vattukimloai.org/

    10. Kết luận

    Tấm Inox 316 0.17mm là vật liệu inox mỏng chất lượng cao, sở hữu sự kết hợp giữa độ linh hoạt, khả năng gia công tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

    Với ưu điểm nổi bật từ thành phần Molypden, sản phẩm có thể hoạt động hiệu quả trong môi trường nước biển, hóa chất, y tế, thực phẩm và nhiều ngành công nghiệp khác.

    Nhờ độ dày phù hợp, tính ổn định cao và tuổi thọ lâu dài, tấm Inox 316 0.17mm là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng cần vật liệu inox mỏng nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: