Tấm Inox 316 0.22mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Giới thiệu về tấm Inox 316 0.22mm
Tấm Inox 316 0.22mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic, được sản xuất với độ dày mỏng nhằm phục vụ các ứng dụng yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn, độ bền, tính linh hoạt và khả năng gia công chính xác.
Với độ dày 0.22mm, sản phẩm có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn so với các dòng inox siêu mỏng như 0.02mm, 0.07mm hoặc 0.12mm, đồng thời vẫn giữ được ưu điểm dễ uốn, dễ cắt và tạo hình.
Inox 316 được đánh giá là một trong những loại thép không gỉ cao cấp nhờ thành phần chứa Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong các môi trường khắc nghiệt như:
- Môi trường nước biển.
- Hóa chất công nghiệp.
- Môi trường có độ ẩm cao.
- Khu vực chứa nhiều ion Clorua.
Nhờ những đặc tính nổi bật, tấm Inox 316 0.22mm được ứng dụng rộng rãi trong ngành:
- Điện tử.
- Y tế.
- Thực phẩm.
- Hóa chất.
- Dược phẩm.
- Hàng hải.
- Cơ khí chính xác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox của muabankimloai.org để lựa chọn vật liệu phù hợp.
1. Tấm Inox 316 0.22mm là gì?
Tấm Inox 316 0.22mm là sản phẩm thép không gỉ SUS 316 có độ dày 0.22mm, được sản xuất bằng công nghệ cán nguội hiện đại nhằm đảm bảo:
- Độ dày chính xác.
- Bề mặt đồng đều.
- Độ phẳng cao.
- Khả năng gia công tốt.
Đây là loại inox thuộc nhóm Austenitic với cấu trúc kim loại ổn định, có khả năng chống gỉ vượt trội và phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng:
- Tấm inox cắt theo kích thước.
- Cuộn inox 316 mỏng.
- Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.
Với độ dày 0.22mm, vật liệu thích hợp cho các ứng dụng cần:
- Vật liệu nhẹ.
- Khả năng chống ăn mòn cao.
- Độ bền tốt.
- Tính thẩm mỹ cao.
2. Thành phần hóa học của Inox 316
Bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn của Inox 316:
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Photpho (P) | ≤ 0.045% |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.03% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố
Crom (Cr)
Crom giúp tạo lớp màng bảo vệ tự nhiên trên bề mặt inox, mang lại:
- Khả năng chống oxy hóa.
- Hạn chế gỉ sét.
- Tăng độ bền bề mặt.
Niken (Ni)
Niken giúp:
- Ổn định cấu trúc Austenitic.
- Tăng độ dẻo.
- Cải thiện khả năng tạo hình.
Molypden (Mo)
Molypden là nguyên tố quan trọng giúp Inox 316 vượt trội hơn Inox 304:
- Chống ăn mòn muối.
- Chống hóa chất.
- Chịu được môi trường biển.
3. Thông số kỹ thuật tấm Inox 316 0.22mm
| Thông số | Chi tiết |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 316 0.22mm |
| Mác thép | SUS 316 / AISI 316 |
| Độ dày | 0.22mm |
| Nhóm inox | Austenitic |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, AISI |
| Bề mặt | 2B, BA, No.4, HL |
| Chiều rộng | Theo yêu cầu |
| Chiều dài | Theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc |
| Gia công | Cắt, dập, uốn, tạo hình |
Tùy theo mục đích sử dụng, sản phẩm có thể được gia công thành nhiều kích thước khác nhau.
4. Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.22mm
4.1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của tấm Inox 316 0.22mm là khả năng chống ăn mòn cao hơn nhiều loại inox thông thường.
Sản phẩm có thể hoạt động tốt trong:
- Môi trường nước biển.
- Khu vực ven biển.
- Nhà máy hóa chất.
- Môi trường nhiều hơi ẩm.
Thành phần Molypden giúp hạn chế hiện tượng ăn mòn rỗ và ăn mòn khe hở.
4.2. Độ dày phù hợp, cân bằng giữa độ linh hoạt và độ bền
So với các loại inox quá mỏng, độ dày 0.22mm mang lại:
- Khả năng chịu lực tốt hơn.
- Ít bị biến dạng.
- Dễ gia công.
- Trọng lượng nhẹ.
Đây là độ dày được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm yêu cầu độ chính xác.
4.3. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh
Tấm Inox 316 0.22mm có các đặc điểm:
- Bề mặt sáng bóng.
- Ít bám bụi.
- Không bị bong tróc.
- Dễ làm sạch.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với ngành thực phẩm và y tế.
4.4. Khả năng chịu nhiệt ổn định
Inox 316 có khả năng duy trì tính chất cơ học trong môi trường nhiệt độ thay đổi.
Ứng dụng trong:
- Thiết bị công nghiệp.
- Linh kiện máy móc.
- Bộ phận kỹ thuật.
4.5. Khả năng gia công đa dạng
Tấm Inox 316 0.22mm có thể gia công bằng:
- Cắt laser.
- Dập khuôn.
- Uốn cong.
- Ép tạo hình.
- Hàn chính xác.
5. Ứng dụng của tấm Inox 316 0.22mm
5.1. Ngành điện tử
Ứng dụng:
- Linh kiện điện tử.
- Vỏ bảo vệ.
- Bộ phận máy chính xác.
- Tấm chắn kỹ thuật.
5.2. Ngành y tế và dược phẩm
Nhờ khả năng chống ăn mòn cao, sản phẩm được dùng trong:
- Thiết bị y tế.
- Dụng cụ phòng sạch.
- Máy móc sản xuất dược phẩm.
5.3. Ngành thực phẩm
Sử dụng trong:
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị chứa.
- Bộ phận tiếp xúc nguyên liệu.
5.4. Ngành hóa chất
Tấm Inox 316 0.22mm phù hợp với:
- Thiết bị chứa hóa chất.
- Bộ phận máy phản ứng.
- Lớp bảo vệ chống ăn mòn.
5.5. Ngành hàng hải
Ứng dụng:
- Thiết bị tàu biển.
- Linh kiện ngoài trời.
- Công trình ven biển.
6. So sánh tấm Inox 316 0.22mm với Inox 304 0.22mm
| Tiêu chí | Inox 316 0.22mm | Inox 304 0.22mm |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất cao | Tốt |
| Molypden (Mo) | Có | Không |
| Môi trường nước biển | Rất phù hợp | Hạn chế |
| Khả năng chống hóa chất | Cao | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Trong môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, Inox 316 là lựa chọn tối ưu hơn.
7. Báo giá tấm Inox 316 0.22mm
Giá tấm Inox 316 0.22mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
Mác thép và tiêu chuẩn
Bao gồm:
- SUS 316.
- Tiêu chuẩn ASTM, JIS.
- Nguồn gốc sản phẩm.
Kích thước đặt hàng
Giá phụ thuộc:
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Số lượng.
Bề mặt sản phẩm
Các loại bề mặt:
- BA.
- 2B.
- No.4.
- HL.
Gia công
Chi phí có thể thay đổi khi khách hàng yêu cầu:
- Cắt theo kích thước.
- Gia công CNC.
- Dập tạo hình.
8. Cách lựa chọn tấm Inox 316 0.22mm chất lượng
Khi mua sản phẩm cần kiểm tra:
Mác thép
Đảm bảo:
- SUS 316.
- AISI 316.
Độ dày
Đúng tiêu chuẩn 0.22mm.
Bề mặt
Không có:
- Vết rách.
- Cong mép.
- Khuyết tật vật liệu.
Chứng từ
Nên có:
- CO.
- CQ.
- Chứng nhận xuất xưởng.
9. Mua tấm Inox 316 0.22mm ở đâu uy tín?
muabankimloai.org chuyên cung cấp các sản phẩm inox chất lượng cao:
- Tấm Inox 316.
- Tấm Inox 304.
- Tấm Inox 310S.
- Cuộn inox.
- Gia công inox theo yêu cầu.
Khách hàng có thể tham khảo danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm vật tư kim loại tại:
https://vattukimloai.org/
10. Kết luận
Tấm Inox 316 0.22mm là vật liệu thép không gỉ mỏng cao cấp, mang lại sự kết hợp giữa độ bền, tính linh hoạt và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
Nhờ thành phần Molypden đặc biệt, sản phẩm có thể hoạt động hiệu quả trong các môi trường khắc nghiệt như hóa chất, nước biển, thực phẩm, y tế và công nghiệp chính xác.
Với những ưu điểm về chất lượng, độ ổn định và khả năng gia công linh hoạt, tấm Inox 316 0.22mm là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần vật liệu inox mỏng, bền và có tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

