Tấm Inox 316 0.75mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 0.75mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Tấm Inox 316 0.75mm là gì?

    Tấm Inox 316 0.75mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm inox Austenitic, được sản xuất với độ dày 0.75mm. Đây là loại inox tấm mỏng có sự cân bằng tốt giữa độ linh hoạt, khả năng gia công và độ bền cơ học.

    Nhờ chứa thành phần Molypden (Mo) trong cấu tạo hóa học, tấm Inox 316 0.75mm sở hữu khả năng chống ăn mòn vượt trội hơn so với inox 304, đặc biệt trong các môi trường có chứa muối, hóa chất, độ ẩm cao hoặc các tác nhân gây oxy hóa mạnh.

    Với độ dày 0.75mm, sản phẩm có độ cứng tốt hơn so với các dòng inox siêu mỏng như 0.1mm, 0.2mm, 0.5mm nhưng vẫn giữ được khả năng uốn, cắt và tạo hình linh hoạt.

    Tấm Inox 316 0.75mm thường được ứng dụng trong:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Ngành thực phẩm.
    • Thiết bị y tế.
    • Công nghiệp hóa chất.
    • Cơ khí chính xác.
    • Sản xuất linh kiện máy móc.
    • Các công trình yêu cầu vật liệu chống gỉ cao.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn loại inox phù hợp.

    Tổng quan về inox 316

    Inox 316 là loại thép không gỉ cao cấp được sử dụng phổ biến trong các môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

    Đây là dòng inox Austenitic có cấu trúc ổn định, chứa hàm lượng Crom, Niken và đặc biệt là Molypden giúp tăng khả năng chống chịu trước những tác động từ môi trường.

    So với inox 304, inox 316 có nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Chống ăn mòn tốt hơn.
    • Chịu được môi trường nước biển.
    • Hoạt động ổn định trong môi trường hóa chất.
    • Tuổi thọ sử dụng cao.
    • Ít bị ảnh hưởng bởi điều kiện khắc nghiệt.

    Chính vì vậy, inox 316 được ứng dụng nhiều trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ an toàn và độ bền cao.

    Thành phần hóa học của inox 316

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các nguyên tố:

    • Crom (Cr): Tạo lớp màng bảo vệ giúp inox chống oxy hóa.
    • Niken (Ni): Cải thiện độ dẻo và độ bền của vật liệu.
    • Molypden (Mo): Tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống tác động của ion Clo.

    Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 0.75mm

    1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của tấm Inox 316 0.75mm là khả năng chống gỉ rất tốt.

    Sản phẩm có thể sử dụng trong nhiều môi trường:

    • Môi trường biển.
    • Khu vực có hơi muối.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Môi trường ẩm ướt.
    • Các khu vực ngoài trời.

    Nhờ hàm lượng Molypden, inox 316 có khả năng hạn chế:

    • Ăn mòn điểm.
    • Ăn mòn khe.
    • Oxy hóa bề mặt.

    Điều này giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và giảm chi phí bảo trì.

    2. Độ dày 0.75mm chắc chắn và linh hoạt

    So với các loại inox tấm mỏng hơn, inox 316 0.75mm có độ cứng cao hơn, ít bị biến dạng trong quá trình sử dụng.

    Ưu điểm:

    • Khả năng chịu lực tốt.
    • Không quá nặng.
    • Dễ vận chuyển.
    • Dễ gia công.
    • Phù hợp nhiều ứng dụng thực tế.

    Đây là độ dày được lựa chọn nhiều trong các sản phẩm cần sự cân bằng giữa tính linh hoạt và độ bền.

    3. Độ bền cơ học cao

    Tấm Inox 316 0.75mm có khả năng duy trì tính ổn định trong quá trình sử dụng.

    Các đặc tính nổi bật:

    • Độ bền kéo tốt.
    • Chịu va đập tương đối tốt.
    • Khó bị biến dạng.
    • Có tuổi thọ lâu dài.

    Nhờ đó, vật liệu phù hợp cho các thiết bị hoạt động liên tục trong môi trường công nghiệp.

    4. Khả năng gia công đa dạng

    Với độ dày 0.75mm, sản phẩm có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:

    • Cắt laser.
    • Cắt CNC.
    • Chấn gấp.
    • Uốn cong.
    • Đột lỗ.
    • Hàn TIG.
    • Gia công cơ khí.

    Khả năng gia công tốt giúp inox 316 0.75mm đáp ứng nhiều yêu cầu sản xuất khác nhau.

    5. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Tấm Inox 316 0.75mm có bề mặt sáng bạc đặc trưng.

    Ưu điểm:

    • Tính thẩm mỹ cao.
    • Không cần sơn phủ.
    • Dễ lau chùi.
    • Không bị bong tróc.
    • Hạn chế bám bẩn.

    Đây là yếu tố quan trọng trong ngành thực phẩm, y tế và dược phẩm.

    Các dạng bề mặt của tấm Inox 316 0.75mm

    Bề mặt 2B

    Bề mặt phổ biến nhất hiện nay.

    Đặc điểm:

    • Mịn.
    • Sáng nhẹ.
    • Dễ vệ sinh.
    • Giá thành hợp lý.

    Ứng dụng:

    • Thiết bị công nghiệp.
    • Linh kiện máy.
    • Gia công cơ khí.

    Bề mặt BA

    Bề mặt BA có độ bóng cao hơn.

    Ưu điểm:

    • Sáng bóng.
    • Tính thẩm mỹ tốt.
    • Phù hợp sản phẩm cao cấp.

    Bề mặt No.4

    Đặc điểm:

    • Có vân xước nhẹ.
    • Đẹp mắt.
    • Dễ bảo dưỡng.

    Quy cách phổ biến của tấm Inox 316 0.75mm

    Một số quy cách thông dụng:

    Độ dàyKhổ rộngChiều dài
    0.75mm1000mm2000mm
    0.75mm1219mm2438mm
    0.75mm1500mm3000mm

    Ngoài kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được cung cấp:

    • Cắt theo yêu cầu.
    • Gia công CNC.
    • Chấn gấp theo bản vẽ.
    • Đánh bóng bề mặt.

    Trọng lượng tấm Inox 316 0.75mm

    Công thức:

    Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Tỷ trọng

    Tỷ trọng inox 316 khoảng 7.98 kg/dm³.

    Ví dụ:

    Tấm Inox 316 0.75mm kích thước 1000mm × 2000mm:

    = 0.75 × 1 × 2 × 7.98

    ≈ 11.97 kg/tấm

    Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc kích thước sản phẩm.

    Ứng dụng của tấm Inox 316 0.75mm

    1. Ngành thực phẩm

    Tấm Inox 316 0.75mm được sử dụng để:

    • Chế tạo bồn chứa.
    • Thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Bàn thao tác.
    • Linh kiện máy.

    Ưu điểm là dễ vệ sinh và chống ăn mòn tốt.

    2. Ngành y tế, dược phẩm

    Ứng dụng:

    • Thiết bị phòng sạch.
    • Dụng cụ y tế.
    • Máy móc sản xuất dược phẩm.

    3. Công nghiệp hóa chất

    Nhờ khả năng chịu hóa chất tốt, sản phẩm được dùng trong:

    • Thiết bị chứa hóa chất.
    • Đường ống.
    • Bộ phận máy móc.

    4. Ngành hàng hải

    Khả năng chống muối biển giúp inox 316 0.75mm phù hợp với:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Công trình ven biển.
    • Linh kiện ngoài trời.

    5. Công nghiệp cơ khí

    Ứng dụng:

    • Gia công chi tiết máy.
    • Vỏ thiết bị.
    • Linh kiện công nghiệp.

    So sánh tấm Inox 316 0.75mm và Inox 304 0.75mm

    Tiêu chíInox 316 0.75mmInox 304 0.75mm
    Chống ăn mònRất caoCao
    Chống muối biểnXuất sắcKhá
    Thành phần MolypdenKhông
    Độ bềnCaoTốt
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Nếu sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, inox 316 0.75mm sẽ mang lại hiệu quả lâu dài hơn.

    Giá tấm Inox 316 0.75mm phụ thuộc vào yếu tố nào?

    Giá bán tấm Inox 316 0.75mm phụ thuộc vào:

    1. Giá nguyên liệu

    Do chứa Niken và Molypden nên giá inox 316 thường cao hơn inox 304.

    2. Kích thước tấm

    Kích thước, số lượng và yêu cầu cắt ảnh hưởng đến giá.

    3. Bề mặt sản phẩm

    Bề mặt BA, 2B, No.4 sẽ có mức giá khác nhau.

    4. Gia công theo yêu cầu

    Các dịch vụ:

    • Cắt laser.
    • Chấn gấp.
    • Đánh bóng.
    • Gia công theo bản vẽ.

    sẽ ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng.

    Mua tấm Inox 316 0.75mm ở đâu uy tín?

    Khi mua tấm Inox 316 0.75mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:

    • Cung cấp đúng tiêu chuẩn SUS316.
    • Có nguồn gốc vật liệu rõ ràng.
    • Có chứng chỉ CO/CQ.
    • Nhận gia công theo yêu cầu.
    • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

    Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để tìm kiếm vật liệu phù hợp cho từng dự án.

    Kết luận

    Tấm Inox 316 0.75mm là dòng inox tấm mỏng chất lượng cao, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền tốt, tính thẩm mỹ cao và khả năng gia công linh hoạt.

    Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho các ngành thực phẩm, y tế, hóa chất, hàng hải, điện tử và cơ khí chính xác. Với ưu điểm vượt trội về độ bền và khả năng làm việc trong môi trường khắc nghiệt, inox 316 0.75mm giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và giảm chi phí bảo trì trong thời gian dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: