Tấm Inox 316 18mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 316 18mm là gì?
Tấm Inox 316 18mm là dòng thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm inox Austenitic, được sản xuất với độ dày 18mm nhằm đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ bền, khả năng chịu lực và khả năng chống ăn mòn trong những môi trường làm việc đặc biệt.
Khác với các loại inox thông thường, tấm Inox 316 18mm chứa thêm nguyên tố Molypden (Mo) trong thành phần hóa học. Đây là yếu tố quan trọng giúp vật liệu có khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và chống lại sự tác động của ion Clo, nước biển, hóa chất tốt hơn.
Với độ dày lớn 18mm, sản phẩm thuộc nhóm inox tấm dày chuyên dụng, thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp nặng, thiết bị áp lực, kết cấu máy móc và các hệ thống yêu cầu độ an toàn cao.
Tấm Inox 316 18mm được ứng dụng phổ biến trong:
- Nhà máy hóa chất.
- Công nghiệp dầu khí.
- Thiết bị hàng hải.
- Bồn chứa công nghiệp.
- Máy móc chế tạo.
- Công trình ven biển.
- Ngành thực phẩm, dược phẩm.
Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Tổng quan về inox 316
Inox 316 là một trong những dòng thép không gỉ cao cấp nhất hiện nay, được phát triển nhằm nâng cao khả năng chống ăn mòn so với inox 304.
Đây là loại inox Austenitic có cấu trúc ổn định, không bị nhiễm từ trong điều kiện thông thường và có khả năng duy trì đặc tính cơ học trong thời gian dài.
Điểm nổi bật nhất của inox 316 nằm ở thành phần Molypden (Mo), giúp tăng khả năng chống chịu trước:
- Môi trường nước biển.
- Hóa chất công nghiệp.
- Dung dịch chứa Clo.
- Điều kiện nhiệt độ cao.
- Độ ẩm liên tục.
Nhờ những đặc tính này, inox 316 được xem là vật liệu cao cấp trong các ngành công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt.
Thành phần hóa học của inox 316
| Thành phần | Hàm lượng |
| Crom (Cr) | 16 – 18% |
| Niken (Ni) | 10 – 14% |
| Molypden (Mo) | 2 – 3% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Vai trò của các nguyên tố:
- Crom (Cr): Giúp tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa trên bề mặt inox.
- Niken (Ni): Tăng độ dẻo, khả năng chịu nhiệt và độ bền vật liệu.
- Molypden (Mo): Cải thiện khả năng chống ăn mòn trong môi trường muối và hóa chất.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 18mm
1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Ưu điểm hàng đầu của tấm Inox 316 18mm là khả năng chống ăn mòn rất cao.
Sản phẩm có thể sử dụng hiệu quả trong các môi trường:
- Nước biển.
- Khu vực ven biển.
- Nhà máy hóa chất.
- Hệ thống xử lý nước.
- Môi trường có độ ẩm cao.
Nhờ hàm lượng Molypden, inox 316 có khả năng hạn chế:
- Ăn mòn rỗ.
- Ăn mòn điểm.
- Ăn mòn khe.
- Gỉ bề mặt.
Điều này giúp sản phẩm duy trì độ bền trong thời gian dài mà không cần bảo trì thường xuyên.
2. Độ dày 18mm mang lại khả năng chịu lực vượt trội
So với các dòng inox tấm mỏng, inox 316 18mm có độ cứng và khả năng chịu tải rất cao.
Ưu điểm:
- Chống cong vênh tốt.
- Chịu lực lớn.
- Chịu va đập mạnh.
- Độ ổn định cao.
Sản phẩm phù hợp làm vật liệu kết cấu trong các thiết bị công nghiệp nặng.
3. Khả năng chịu nhiệt ổn định
Inox 316 18mm có khả năng duy trì tính chất cơ học khi làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.
Đặc điểm:
- Không bị oxy hóa nhanh.
- Không mất độ bền trong thời gian ngắn.
- Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp.
4. Khả năng gia công tốt
Mặc dù có độ dày lớn, tấm Inox 316 18mm vẫn có thể gia công bằng các phương pháp hiện đại:
- Cắt laser công suất cao.
- Cắt plasma.
- Gia công CNC.
- Khoan lỗ.
- Hàn TIG/MIG.
- Gia công cơ khí chính xác.
Nhờ đó, sản phẩm đáp ứng được nhiều yêu cầu chế tạo khác nhau.
5. Tuổi thọ sử dụng cao
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt, inox 316 18mm có tuổi thọ lâu dài.
Ưu điểm:
- Giảm chi phí bảo dưỡng.
- Không cần sơn chống gỉ.
- Duy trì độ bền trong nhiều năm.
- Phù hợp công trình lâu dài.
Các dạng bề mặt của tấm Inox 316 18mm
Bề mặt No.1
Đây là dạng bề mặt phổ biến của inox tấm dày.
Đặc điểm:
- Sản xuất bằng phương pháp cán nóng.
- Độ bền cao.
- Phù hợp ứng dụng công nghiệp.
Ứng dụng:
- Bồn chứa.
- Kết cấu máy.
- Thiết bị chịu áp lực.
Bề mặt 2B
Đặc điểm:
- Bề mặt mịn.
- Sáng nhẹ.
- Dễ vệ sinh.
Ứng dụng:
- Thiết bị thực phẩm.
- Dược phẩm.
- Máy móc sản xuất.
Bề mặt đánh bóng
Đặc điểm:
- Tính thẩm mỹ cao.
- Bề mặt sáng bóng.
- Phù hợp các sản phẩm yêu cầu ngoại quan.
Quy cách phổ biến của tấm Inox 316 18mm
Một số quy cách thường gặp:
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| 18mm | 1500mm | 3000mm |
| 18mm | 1500mm | 6000mm |
| 18mm | 2000mm | 6000mm |
Ngoài kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể cung cấp theo yêu cầu:
- Cắt theo bản vẽ.
- Cắt CNC.
- Cắt laser.
- Gia công hoàn thiện.
Trọng lượng tấm Inox 316 18mm
Công thức:
Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Tỷ trọng
Tỷ trọng inox 316 khoảng 7.98 kg/dm³.
Ví dụ:
Tấm Inox 316 18mm kích thước 1500mm × 3000mm:
= 18 × 1.5 × 3 × 7.98
≈ 646.38 kg/tấm
Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo kích thước và tiêu chuẩn sản xuất.
Ứng dụng của tấm Inox 316 18mm
1. Công nghiệp hóa chất
Tấm Inox 316 18mm được sử dụng trong:
- Bồn chứa hóa chất.
- Thiết bị phản ứng.
- Hệ thống xử lý hóa chất.
- Bộ phận máy chịu ăn mòn.
2. Ngành dầu khí
Ứng dụng:
- Thiết bị khai thác dầu khí.
- Công trình ngoài khơi.
- Linh kiện chịu môi trường biển.
3. Công nghiệp thực phẩm
Sản phẩm được dùng để:
- Chế tạo máy chế biến thực phẩm.
- Bồn chứa nguyên liệu.
- Thiết bị sản xuất.
Ưu điểm:
- An toàn vệ sinh.
- Dễ làm sạch.
- Không bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm.
4. Ngành hàng hải
Nhờ khả năng chống nước biển, inox 316 18mm được ứng dụng trong:
- Tàu biển.
- Cảng biển.
- Thiết bị ngoài trời.
5. Cơ khí chế tạo máy
Ứng dụng:
- Khung máy công nghiệp.
- Chi tiết chịu tải.
- Bộ phận thiết bị nặng.
So sánh tấm Inox 316 18mm và Inox 304 18mm
| Tiêu chí | Inox 316 18mm | Inox 304 18mm |
| Chống ăn mòn | Rất cao | Cao |
| Môi trường biển | Xuất sắc | Trung bình |
| Kháng hóa chất | Tốt hơn | Khá |
| Thành phần Molypden | Có | Không |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Giá tấm Inox 316 18mm phụ thuộc vào yếu tố nào?
Giá bán tấm Inox 316 18mm phụ thuộc vào:
1. Giá nguyên liệu inox
Do chứa Niken và Molypden nên inox 316 có giá trị cao hơn các loại inox thông thường.
2. Kích thước tấm
Khổ tấm, chiều dài và số lượng đặt hàng ảnh hưởng đến giá.
3. Tiêu chuẩn sản xuất
Các tiêu chuẩn như ASTM, JIS, EN sẽ ảnh hưởng đến chất lượng và giá thành.
4. Gia công sản phẩm
Các yêu cầu:
- Cắt CNC.
- Cắt laser.
- Khoan.
- Gia công theo bản vẽ.
sẽ ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng.
Mua tấm Inox 316 18mm ở đâu uy tín?
Khi mua tấm Inox 316 18mm, khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp:
- Có sản phẩm đúng chuẩn SUS316.
- Có chứng chỉ chất lượng.
- Nguồn hàng rõ ràng.
- Nhận gia công theo yêu cầu.
- Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc.
Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp.
Kết luận
Tấm Inox 316 18mm là vật liệu thép không gỉ cao cấp với độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và khả năng chịu lực tốt.
Nhờ đặc tính chống muối biển, chống hóa chất, chịu nhiệt ổn định và tuổi thọ cao, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành hóa chất, dầu khí, thực phẩm, hàng hải và cơ khí chế tạo.
Đây là lựa chọn phù hợp cho những công trình yêu cầu vật liệu có độ bền cao, hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

