Tấm Inox 316 4mm

Mục lục

    Tấm Inox 316 4mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết

    Tấm Inox 316 4mm là gì?

    Tấm Inox 316 4mm là sản phẩm thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm inox Austenitic, được sản xuất với độ dày 4mm. Đây là dòng inox tấm có độ dày trung bình, sở hữu độ bền cơ học cao, khả năng chịu lực tốt và đặc biệt nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

    So với các loại inox thông dụng như inox 201 hoặc inox 304, tấm Inox 316 4mm có thêm thành phần Molypden (Mo) giúp tăng khả năng chống ăn mòn rỗ, chống ăn mòn kẽ hở và chống chịu tốt hơn trước tác động của muối, hóa chất và môi trường biển.

    Với độ dày 4mm, sản phẩm thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu:

    • Độ cứng cao.
    • Khả năng chịu tải tốt.
    • Tuổi thọ lâu dài.
    • Khả năng chống gỉ vượt trội.
    • Gia công cơ khí chính xác.

    Tấm Inox 316 4mm được ứng dụng rộng rãi trong:

    • Ngành hóa chất.
    • Công nghiệp thực phẩm.
    • Dược phẩm.
    • Thiết bị hàng hải.
    • Cơ khí chế tạo máy.
    • Công trình ngoài trời.
    • Thiết bị công nghiệp nặng.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm khác tại danh mục tấm inox chất lượng cao để lựa chọn loại vật liệu phù hợp.

    Tổng quan về inox 316

    Inox 316 là một trong những loại thép không gỉ cao cấp nhất thuộc nhóm inox Austenitic. Vật liệu này được sử dụng phổ biến trong những môi trường yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao hơn so với inox 304.

    Điểm khác biệt quan trọng của inox 316 là sự bổ sung nguyên tố Molypden (Mo) với hàm lượng khoảng 2 – 3%. Thành phần này giúp inox 316 có khả năng chống chịu tốt trước:

    • Ion Clo.
    • Nước biển.
    • Hóa chất công nghiệp.
    • Môi trường ẩm ướt.
    • Các tác nhân oxy hóa.

    Nhờ những ưu điểm nổi bật, inox 316 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng như y tế, thực phẩm, hóa chất và hàng hải.

    Thành phần hóa học của inox 316

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Niken (Ni)10 – 14%
    Molypden (Mo)2 – 3%
    Carbon (C)≤ 0.08%
    Mangan (Mn)≤ 2%
    Silic (Si)≤ 1%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các thành phần:

    • Crom (Cr): Tạo lớp màng oxit bảo vệ, giúp chống oxy hóa.
    • Niken (Ni): Tăng độ bền, khả năng chịu nhiệt và độ dẻo.
    • Molypden (Mo): Giúp tăng khả năng chống ăn mòn trong môi trường muối và hóa chất.

    Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 316 4mm

    1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Ưu điểm lớn nhất của tấm Inox 316 4mm là khả năng chống ăn mòn rất cao.

    Sản phẩm có thể hoạt động hiệu quả trong:

    • Môi trường biển.
    • Nhà máy hóa chất.
    • Khu vực có độ ẩm cao.
    • Thiết bị chứa dung dịch ăn mòn.
    • Công trình ngoài trời.

    Nhờ chứa Molypden, inox 316 hạn chế tốt hiện tượng:

    • Ăn mòn rỗ.
    • Ăn mòn kẽ hở.
    • Gỉ bề mặt.

    Điều này giúp tăng tuổi thọ công trình và giảm chi phí bảo trì.

    2. Độ dày 4mm chắc chắn, chịu lực tốt

    Với độ dày 4mm, tấm Inox 316 có khả năng chịu lực vượt trội so với các loại inox mỏng.

    Ưu điểm:

    • Độ cứng cao.
    • Chống cong vênh tốt.
    • Khả năng chịu va đập tốt.
    • Phù hợp kết cấu máy móc.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho những sản phẩm cần độ bền cơ học cao.

    3. Khả năng chịu nhiệt ổn định

    Inox 316 4mm có khả năng làm việc tốt trong môi trường nhiệt độ cao.

    Đặc tính:

    • Không bị oxy hóa nhanh.
    • Duy trì tính chất cơ học.
    • Hoạt động ổn định trong điều kiện khắc nghiệt.

    Sản phẩm phù hợp cho các thiết bị công nghiệp cần độ bền nhiệt.

    4. Khả năng gia công đa dạng

    Mặc dù có độ dày lớn, tấm Inox 316 4mm vẫn có khả năng gia công tốt bằng nhiều phương pháp:

    • Cắt laser.
    • Cắt plasma.
    • Cắt CNC.
    • Chấn gấp.
    • Hàn TIG/MIG.
    • Gia công cơ khí.

    Nhờ đó, vật liệu đáp ứng được nhiều yêu cầu sản xuất và chế tạo.

    5. Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh

    Tấm Inox 316 4mm có bề mặt sáng bạc tự nhiên.

    Ưu điểm:

    • Tính thẩm mỹ cao.
    • Không cần sơn phủ.
    • Dễ vệ sinh.
    • Chống bám bẩn.
    • Duy trì vẻ đẹp lâu dài.

    Đây là yếu tố quan trọng trong các ngành thực phẩm, y tế và dược phẩm.

    Các dạng bề mặt của tấm Inox 316 4mm

    Bề mặt No.1

    Đây là dạng bề mặt phổ biến cho inox tấm dày.

    Đặc điểm:

    • Bề mặt sau cán nóng.
    • Độ bền cao.
    • Phù hợp gia công công nghiệp.

    Ứng dụng:

    • Bồn chứa.
    • Thiết bị công nghiệp.
    • Kết cấu máy.

    Bề mặt 2B

    Đặc điểm:

    • Mịn hơn.
    • Sáng nhẹ.
    • Dễ vệ sinh.

    Ứng dụng:

    • Thiết bị thực phẩm.
    • Máy móc sản xuất.

    Bề mặt BA

    Đặc điểm:

    • Độ bóng cao.
    • Tính thẩm mỹ tốt.

    Ứng dụng:

    • Sản phẩm yêu cầu ngoại quan đẹp.

    Quy cách phổ biến của tấm Inox 316 4mm

    Một số quy cách thông dụng:

    Độ dàyKhổ rộngChiều dài
    4mm1000mm2000mm
    4mm1219mm2438mm
    4mm1500mm3000mm
    4mm1520mm6000mm

    Ngoài kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được:

    • Cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Gia công CNC.
    • Cắt laser.
    • Chấn gấp theo bản vẽ.

    Trọng lượng tấm Inox 316 4mm

    Công thức:

    Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Tỷ trọng

    Tỷ trọng inox 316 khoảng 7.98 kg/dm³.

    Ví dụ:

    Tấm Inox 316 4mm kích thước 1000mm × 2000mm:

    = 4 × 1 × 2 × 7.98

    ≈ 63.84 kg/tấm

    Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy theo kích thước và tiêu chuẩn sản xuất.

    Ứng dụng của tấm Inox 316 4mm

    1. Ngành hóa chất

    Tấm Inox 316 4mm được sử dụng trong:

    • Bồn chứa hóa chất.
    • Thiết bị phản ứng.
    • Đường ống công nghiệp.
    • Bộ phận máy chịu ăn mòn.

    2. Ngành thực phẩm

    Ứng dụng:

    • Bồn chứa nguyên liệu.
    • Máy chế biến thực phẩm.
    • Thiết bị sản xuất.
    • Bàn thao tác công nghiệp.

    Ưu điểm:

    • An toàn vệ sinh.
    • Dễ làm sạch.
    • Chống ăn mòn tốt.

    3. Ngành dược phẩm và y tế

    Sản phẩm được dùng để chế tạo:

    • Thiết bị phòng sạch.
    • Máy sản xuất thuốc.
    • Dụng cụ y tế.

    4. Ngành hàng hải

    Nhờ khả năng chống muối biển, inox 316 4mm phù hợp với:

    • Thiết bị tàu biển.
    • Công trình ven biển.
    • Kết cấu ngoài trời.

    5. Cơ khí chế tạo máy

    Ứng dụng:

    • Gia công chi tiết máy.
    • Khung thiết bị.
    • Bộ phận chịu lực.

    So sánh tấm Inox 316 4mm và Inox 304 4mm

    Tiêu chíInox 316 4mmInox 304 4mm
    Khả năng chống ăn mònRất caoCao
    Chống nước biểnXuất sắcKhá
    Thành phần MolypdenKhông
    Độ bềnCaoTốt
    Giá thànhCao hơnKinh tế hơn

    Giá tấm Inox 316 4mm phụ thuộc vào yếu tố nào?

    Giá bán tấm Inox 316 4mm phụ thuộc vào:

    1. Giá nguyên liệu inox

    Giá Niken và Molypden ảnh hưởng trực tiếp đến giá inox 316.

    2. Kích thước tấm

    Khổ rộng, chiều dài và số lượng mua sẽ ảnh hưởng đến giá.

    3. Bề mặt inox

    Bề mặt No.1, 2B hoặc BA có mức giá khác nhau.

    4. Yêu cầu gia công

    Các dịch vụ:

    • Cắt laser.
    • Cắt CNC.
    • Chấn gấp.
    • Hàn.

    sẽ ảnh hưởng đến giá thành.

    Mua tấm Inox 316 4mm ở đâu uy tín?

    Khi mua tấm Inox 316 4mm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:

    • Cung cấp đúng tiêu chuẩn SUS316.
    • Có chứng chỉ vật liệu.
    • Nguồn hàng rõ ràng.
    • Nhận gia công theo yêu cầu.
    • Hỗ trợ giao hàng toàn quốc.

    Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Kết luận

    Tấm Inox 316 4mm là dòng vật liệu inox cao cấp với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao, chịu nhiệt tốt và tuổi thọ lâu dài.

    Sản phẩm phù hợp cho các ngành hóa chất, thực phẩm, y tế, hàng hải, cơ khí chế tạo và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Với khả năng hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt, inox 316 4mm là lựa chọn tối ưu cho những công trình yêu cầu vật liệu bền bỉ, an toàn và hiệu quả lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: