Tấm Inox 321 0.45mm – Báo Giá, Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng
Tấm Inox 321 0.45mm là gì?
Tấm Inox 321 0.45mm là dòng thép không gỉ Austenitic cao cấp có độ dày 0.45mm, được bổ sung nguyên tố Titan (Ti) nhằm tăng khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn và duy trì độ bền trong môi trường nhiệt độ cao. Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4305 và EN 10088, đáp ứng yêu cầu khắt khe của nhiều ngành công nghiệp.
Với độ dày 0.45mm, tấm inox có trọng lượng nhẹ, dễ uốn, dễ dập và gia công, phù hợp để sản xuất các chi tiết kỹ thuật, tấm chắn nhiệt, vỏ thiết bị, linh kiện máy móc, hệ thống thông gió, thiết bị chế biến thực phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Khách hàng có thể tham khảo thêm đầy đủ các quy cách tại danh mục sản phẩm inox trên website muabankimloai.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 321 0.45mm
Khả năng chịu nhiệt vượt trội
Ưu điểm nổi bật nhất của Tấm Inox 321 0.45mm là khả năng làm việc ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.
Sản phẩm có thể:
- Làm việc liên tục ở khoảng 425°C – 870°C.
- Chịu oxy hóa tốt trong điều kiện nhiệt độ cao.
- Hạn chế hiện tượng kết tủa cacbua Crom sau khi hàn.
Điều này giúp Inox 321 phù hợp với các thiết bị thường xuyên tiếp xúc với nhiệt.
Khả năng chống ăn mòn tốt
Tấm Inox 321 0.45mm có khả năng chống:
- Oxy hóa.
- Gỉ sét.
- Ăn mòn khí quyển.
- Ăn mòn liên tinh thể.
- Môi trường công nghiệp thông thường.
Nhờ đó, sản phẩm có tuổi thọ cao và giảm chi phí bảo trì.
Khả năng gia công linh hoạt
Độ dày 0.45mm giúp vật liệu:
- Dễ cắt Laser.
- Dễ chấn gấp.
- Dễ dập định hình.
- Dễ hàn TIG và MIG.
- Dễ cuộn thành nhiều hình dạng.
Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao.
Bề mặt đẹp
Tấm Inox 321 0.45mm được cung cấp với nhiều dạng bề mặt như:
- BA (Bright Annealed).
- 2B.
- No.4.
- Hairline (HL).
Bề mặt sáng, đồng đều và có tính thẩm mỹ cao, đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật lẫn trang trí.
Tuổi thọ sử dụng lâu dài
Nhờ khả năng chống oxy hóa và chịu nhiệt tốt, sản phẩm:
- Ít bị xuống cấp.
- Giảm chi phí bảo trì.
- Hoạt động bền bỉ trong thời gian dài.
Thành phần hóa học của Inox 321
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Crom (Cr) | 17.0 – 19.0 |
| Niken (Ni) | 9.0 – 12.0 |
| Titan (Ti) | Theo tiêu chuẩn ổn định hóa |
| Carbon (C) | ≤0.08 |
| Mangan (Mn) | ≤2.00 |
| Silic (Si) | ≤1.00 |
| Photpho (P) | ≤0.045 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤0.03 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Titan giúp ổn định cấu trúc vật liệu, tăng khả năng chịu nhiệt và giảm nguy cơ ăn mòn tại vùng mối hàn.
Thông số kỹ thuật tấm Inox 321 0.45mm
| Thông số | Giá trị |
| Tên sản phẩm | Tấm Inox 321 0.45mm |
| Mác thép | SUS 321 / AISI 321 |
| Độ dày | 0.45mm |
| Tiêu chuẩn | ASTM A240, JIS G4305, EN 10088 |
| Bề mặt | BA, 2B, No.4, HL |
| Khổ tiêu chuẩn | 1000mm, 1219mm, 1500mm |
| Chiều dài | 2000mm, 2438mm, 3000mm hoặc cắt theo yêu cầu |
| Phương pháp sản xuất | Cán nguội |
| Gia công | Cắt Laser, chấn CNC, dập, hàn TIG/MIG |
Ưu điểm của tấm Inox 321 0.45mm
Trọng lượng nhẹ
Độ dày 0.45mm giúp:
- Giảm tải trọng công trình.
- Dễ vận chuyển.
- Thi công thuận tiện.
Dễ tạo hình
Sản phẩm thích hợp để:
- Chấn gấp.
- Uốn cong.
- Dập nổi.
- Gia công chi tiết phức tạp.
Chống oxy hóa tốt
Khả năng chịu nhiệt giúp sản phẩm phù hợp với các chi tiết thường xuyên tiếp xúc với nguồn nhiệt.
Độ bền cơ học ổn định
Mặc dù có độ dày mỏng, Inox 321 vẫn duy trì:
- Độ dẻo cao.
- Khả năng chịu lực phù hợp.
- Khả năng chống biến dạng trong điều kiện sử dụng thông thường.
Ứng dụng của tấm Inox 321 0.45mm
Công nghiệp nhiệt
Được sử dụng để sản xuất:
- Tấm chắn nhiệt.
- Vỏ lò.
- Ống dẫn khí nóng.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
Công nghiệp thực phẩm
Ứng dụng trong:
- Bàn inox.
- Khay thực phẩm.
- Thiết bị chế biến.
- Vỏ máy.
Ngành y tế
Dùng để chế tạo:
- Tủ y tế.
- Khay dụng cụ.
- Thiết bị phòng sạch.
- Thiết bị vô trùng.
Ngành ô tô
Sản phẩm được dùng trong:
- Tấm chắn nhiệt.
- Hệ thống xả.
- Linh kiện chịu nhiệt.
Trang trí nội thất
Phù hợp cho:
- Tấm ốp trang trí.
- Thang máy.
- Bảng hiệu.
- Vách ngăn inox.
So sánh tấm Inox 321 0.45mm và Inox 304 0.45mm
| Tiêu chí | Inox 321 | Inox 304 |
| Khả năng chịu nhiệt | Rất cao | Cao |
| Chống ăn mòn sau hàn | Rất tốt | Tốt |
| Chống oxy hóa | Rất tốt | Tốt |
| Khả năng tạo hình | Tốt | Rất tốt |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn |
Nếu ứng dụng cần chịu nhiệt cao hoặc có nhiều mối hàn, Inox 321 sẽ là lựa chọn tối ưu.
Báo giá tấm Inox 321 0.45mm
Giá Tấm Inox 321 0.45mm phụ thuộc vào:
- Kích thước tấm.
- Bề mặt hoàn thiện.
- Tiêu chuẩn sản xuất.
- Xuất xứ.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách và khối lượng cần mua.
Kinh nghiệm lựa chọn tấm Inox 321 0.45mm
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, cần kiểm tra:
- Đúng mác thép SUS 321 hoặc AISI 321.
- Độ dày đạt chuẩn 0.45mm.
- Bề mặt sáng, đồng đều, không trầy xước.
- Chứng nhận CO, CQ đầy đủ.
- Nhà cung cấp có uy tín và kinh nghiệm.
Địa chỉ mua tấm Inox 321 0.45mm uy tín
muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp và gia công các sản phẩm inox chất lượng cao như:
- Tấm Inox 201.
- Tấm Inox 304.
- Tấm Inox 316.
- Tấm Inox 321.
- Tấm Inox 310S.
- Cuộn Inox.
- Gia công cắt Laser, Plasma, CNC, chấn gấp theo yêu cầu.
Khách hàng có thể tham khảo thêm các quy cách tại danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm các loại thép và vật tư kim loại tại https://vattukimloai.org/ để có thêm nhiều giải pháp vật liệu chất lượng cho các dự án.
Kết luận
Tấm Inox 321 0.45mm là dòng thép không gỉ chất lượng cao, nổi bật với khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa và chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn. Với độ dày 0.45mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về gia công chính xác, trọng lượng nhẹ và độ bền cao trong các ngành công nghiệp nhiệt, thực phẩm, y tế, ô tô và trang trí nội thất.
Lựa chọn Tấm Inox 321 0.45mm tại muabankimloai.org giúp khách hàng sở hữu vật liệu đạt tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng, tối ưu chi phí đầu tư và nâng cao hiệu quả sử dụng cho mọi công trình và dự án.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

