Tấm Inox 409 1.5mm

50.000 
74.100 
74.100 
74.100 
74.100 
53.000 
Mục lục

    Tấm Inox 409 1.5mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá chi tiết

    Tấm Inox 409 1.5mm là gì?

    Tấm Inox 409 1.5mm là sản phẩm thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic, được sản xuất từ mác thép SUS409/AISI 409 với độ dày 1.5mm. Đây là dòng inox chuyên dụng được đánh giá cao nhờ khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa tốt, độ bền ổn định và mức giá thành kinh tế hơn so với nhiều dòng inox cao cấp khác như inox 304, inox 316.

    Inox 409 có thành phần chính là Crom (Cr) kết hợp cùng Titan (Ti), giúp vật liệu hình thành lớp màng bảo vệ trên bề mặt, hạn chế sự tác động của môi trường nhiệt và quá trình oxy hóa. Nhờ đặc tính này, sản phẩm thường được sử dụng trong các bộ phận làm việc ở nhiệt độ cao như hệ thống khí thải ô tô, thiết bị nhiệt công nghiệp, máy móc cơ khí và các ứng dụng sản xuất yêu cầu vật liệu có độ bền nhiệt tốt.

    Với độ dày 1.5mm, Tấm Inox 409 1.5mm có độ cứng cao hơn các dòng inox mỏng, khả năng chịu lực tốt hơn nhưng vẫn giữ được tính linh hoạt trong quá trình gia công như cắt, uốn, dập và hàn.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm inox với các quy cách khác nhau tại danh mục Tấm Inox trên website muabankimloai.org.

    Thành phần hóa học của Tấm Inox 409 1.5mm

    Inox 409 được nghiên cứu nhằm tối ưu khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)10.5 – 12.5%
    Carbon (C)≤0.08%
    Mangan (Mn)≤1.00%
    Silic (Si)≤1.00%
    Niken (Ni)≤0.50%
    Titan (Ti)Ổn định cacbon
    Photpho (P)≤0.045%
    Lưu huỳnh (S)≤0.045%

    Titan đóng vai trò ổn định cấu trúc inox, giúp hạn chế sự hình thành Crom Carbide tại vùng ảnh hưởng nhiệt, từ đó nâng cao khả năng chống ăn mòn sau quá trình hàn.

    Thông số kỹ thuật Tấm Inox 409 1.5mm

    Thông sốGiá trị
    Tên sản phẩmTấm Inox 409 1.5mm
    Mác thépSUS409 / AISI409
    Nhóm inoxFerritic
    Độ dày1.5mm
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305
    Bề mặt2B, BA, No.1
    Khổ tấm phổ biến1000mm x 2000mm, 1219mm x 2438mm, 1500mm x 3000mm
    Phương pháp sản xuấtCán nguội
    Gia côngCắt laser, plasma, CNC, chấn, hàn
    Xuất xứNhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc

    Ưu điểm nổi bật của Tấm Inox 409 1.5mm

    Khả năng chịu nhiệt vượt trội

    Điểm mạnh nổi bật của inox 409 là khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

    So với nhiều loại thép thông thường, inox 409 có khả năng:

    • Chống oxy hóa khi gia nhiệt.
    • Duy trì độ bền trong điều kiện nhiệt.
    • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    Sản phẩm thường được sử dụng trong:

    • Hệ thống ống xả.
    • Thiết bị xử lý khí thải.
    • Lò công nghiệp.
    • Thiết bị trao đổi nhiệt.
    • Hệ thống dẫn khí nóng.

    Khả năng chống oxy hóa tốt

    Nhờ hàm lượng Crom trong thành phần hợp kim, bề mặt inox 409 có khả năng tạo lớp màng oxit bảo vệ.

    Điều này giúp:

    • Hạn chế hiện tượng gỉ sét.
    • Tăng tuổi thọ vật liệu.
    • Giảm chi phí bảo trì.
    • Duy trì tính ổn định khi sử dụng.

    Độ bền cơ học cao hơn inox mỏng

    So với các loại inox 0.5mm hoặc 0.75mm, Tấm Inox 409 1.5mm có:

    • Khả năng chịu lực tốt hơn.
    • Độ cứng cao hơn.
    • Khả năng chống móp méo tốt hơn.
    • Phù hợp với các chi tiết cần độ chắc chắn.

    Khả năng gia công linh hoạt

    Với độ dày 1.5mm, sản phẩm có thể gia công bằng nhiều phương pháp:

    • Cắt laser CNC.
    • Cắt plasma.
    • Chấn gấp.
    • Dập khuôn.
    • Hàn TIG/MIG.
    • Gia công cơ khí.

    Đây là ưu điểm giúp inox 409 1.5mm phù hợp với nhiều ngành sản xuất khác nhau.

    Chi phí đầu tư hợp lý

    So với inox 304 và inox 316, inox 409 có giá thành thấp hơn do:

    • Hàm lượng Niken thấp.
    • Thành phần hợp kim đơn giản.
    • Chi phí sản xuất tối ưu.

    Sản phẩm phù hợp với các doanh nghiệp cần vật liệu chịu nhiệt nhưng vẫn kiểm soát ngân sách.

    Ứng dụng của Tấm Inox 409 1.5mm

    Ứng dụng trong ngành ô tô

    Đây là lĩnh vực sử dụng inox 409 nhiều nhất.

    Sản phẩm được dùng để chế tạo:

    • Ống xả ô tô.
    • Bộ chuyển đổi xúc tác.
    • Tấm chắn nhiệt.
    • Linh kiện hệ thống khí thải.

    Khả năng chịu nhiệt tốt giúp các bộ phận này hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao.

    Ứng dụng trong ngành nhiệt công nghiệp

    Tấm Inox 409 1.5mm được sử dụng trong:

    • Lò sấy.
    • Thiết bị gia nhiệt.
    • Bộ trao đổi nhiệt.
    • Đường ống dẫn khí nóng.
    • Thiết bị đốt công nghiệp.

    Ứng dụng trong cơ khí chế tạo

    Sản phẩm phù hợp để gia công:

    • Vỏ thiết bị.
    • Chi tiết máy.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Bộ phận máy móc công nghiệp.

    Ứng dụng trong ngành môi trường

    Inox 409 1.5mm được sử dụng trong:

    • Hệ thống xử lý khí thải.
    • Thiết bị lọc khí.
    • Máy móc xử lý môi trường.
    • Hệ thống đốt chất thải.

    So sánh Tấm Inox 409 1.5mm với Inox 304 1.5mm

    Tiêu chíInox 409Inox 304
    Nhóm inoxFerriticAustenitic
    Crom10.5 – 12.5%18 – 20%
    NikenThấpCao
    Khả năng chịu nhiệtTốtTốt
    Chống ăn mònTrung bìnhCao
    Giá thànhThấp hơnCao hơn

    Nếu sử dụng trong môi trường nhiệt cao, inox 409 là lựa chọn kinh tế. Nếu cần khả năng chống gỉ mạnh trong môi trường ẩm hoặc hóa chất, inox 304 sẽ phù hợp hơn.

    So sánh Tấm Inox 409 1.5mm với Inox 430 1.5mm

    Tiêu chíInox 409Inox 430
    Nhóm inoxFerriticFerritic
    Crom10.5 – 12.5%16 – 18%
    TitanKhông
    Chịu nhiệtCao hơnTrung bình
    Chống ăn mònTrung bìnhTốt hơn

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 409 1.5mm

    Giá Tấm Inox 409 1.5mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    Giá nguyên liệu

    Giá Crom, Niken và các nguyên tố hợp kim ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành inox.

    Kích thước sản phẩm

    Giá sẽ thay đổi theo:

    • Kích thước tấm.
    • Trọng lượng.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu cắt gia công.

    Bề mặt inox

    Các loại bề mặt:

    • 2B.
    • BA.
    • No.1.

    sẽ có mức giá khác nhau.

    Xuất xứ vật liệu

    Inox 409 nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Đài Loan thường có độ chính xác cao và chất lượng ổn định.

    Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 409 1.5mm

    Khi mua sản phẩm, khách hàng nên lưu ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS409.
    • Xác định điều kiện môi trường sử dụng.
    • Kiểm tra độ dày thực tế.
    • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín.

    Lựa chọn đúng vật liệu giúp đảm bảo hiệu quả sử dụng và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

    Mua Tấm Inox 409 1.5mm ở đâu uy tín?

    Để mua Tấm Inox 409 1.5mm chất lượng, khách hàng nên lựa chọn đơn vị:

    • Cung cấp inox đúng tiêu chuẩn.
    • Có đầy đủ chứng nhận vật liệu.
    • Nguồn hàng ổn định.
    • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Ngoài các sản phẩm inox 409, khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng nhu cầu sản xuất.

    Kết luận

    Tấm Inox 409 1.5mm là vật liệu thép không gỉ có khả năng chịu nhiệt tốt, chống oxy hóa ổn định, dễ gia công và có giá thành cạnh tranh. Với độ dày 1.5mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, tính linh hoạt và hiệu quả kinh tế.

    Nhờ những ưu điểm nổi bật, Tấm Inox 409 1.5mm là lựa chọn phù hợp cho ngành ô tô, thiết bị nhiệt, cơ khí chế tạo và các hệ thống công nghiệp cần vật liệu bền nhiệt, tiết kiệm chi phí.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: