Tấm Inox 409 13mm

Mục lục

    Tấm Inox 409 13mm – Báo Giá, Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Chi Tiết

    Tấm Inox 409 13mm là gì?

    Tấm Inox 409 13mm là sản phẩm thép không gỉ Ferritic thuộc dòng inox chịu nhiệt, có độ dày 13mm và được sản xuất từ mác thép SUS 409 / AISI 409. Đây là loại vật liệu được đánh giá cao nhờ sự kết hợp giữa khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt tốt, độ bền cơ học ổn định và giá thành kinh tế.

    Inox 409 được phát triển chủ yếu để phục vụ các ứng dụng công nghiệp cần vật liệu có khả năng làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Thành phần của inox 409 chứa hàm lượng Crom (Cr) giúp tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa, đồng thời bổ sung Titan (Ti) nhằm ổn định cấu trúc kim loại, hạn chế hiện tượng ăn mòn tại vùng ảnh hưởng nhiệt sau quá trình hàn.

    Với độ dày 13mm, Tấm Inox 409 13mm có khả năng chịu lực tốt hơn nhiều so với các dòng inox mỏng như 0.3mm, 0.8mm hoặc 2mm. Sản phẩm thường được ứng dụng trong:

    • Thiết bị công nghiệp chịu nhiệt.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Hệ thống khí thải.
    • Kết cấu máy móc.
    • Thiết bị sản xuất chuyên dụng.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox khác tại danh mục sản phẩm inox trên website muabankimloai.org.

    Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 409 13mm

    Khả năng chịu nhiệt vượt trội

    Một trong những ưu điểm quan trọng nhất của Tấm Inox 409 13mm là khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao.

    Sản phẩm có khả năng:

    • Chống oxy hóa khi tiếp xúc với nhiệt.
    • Duy trì độ bền trong môi trường nóng.
    • Hạn chế biến dạng do nhiệt.
    • Hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    Nhờ khả năng chịu nhiệt tốt, Inox 409 được sử dụng phổ biến trong các thiết bị thường xuyên tiếp xúc với khí nóng và nguồn nhiệt lớn.

    Khả năng chống ăn mòn ổn định

    Mặc dù không thuộc nhóm inox có khả năng chống ăn mòn cao như Inox 316, nhưng Inox 409 13mm vẫn đáp ứng tốt trong nhiều môi trường công nghiệp.

    Sản phẩm có khả năng chống:

    • Oxy hóa trong môi trường không khí.
    • Ăn mòn nhiệt.
    • Gỉ sét trong điều kiện thông thường.
    • Tác động của môi trường công nghiệp nhẹ.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho những ứng dụng ưu tiên độ bền và chi phí đầu tư.

    Độ dày 13mm tạo độ bền cao

    Với độ dày lớn, Tấm Inox 409 13mm có những ưu điểm:

    • Khả năng chịu tải trọng tốt.
    • Chống cong vênh hiệu quả.
    • Độ cứng cao.
    • Phù hợp cho kết cấu công nghiệp.

    Độ dày này thường được sử dụng trong các chi tiết máy, bộ phận chịu lực và các thiết bị yêu cầu độ chắc chắn cao.

    Khả năng gia công đa dạng

    Mặc dù có độ dày lớn, tấm Inox 409 13mm vẫn có thể gia công bằng các phương pháp:

    • Cắt Plasma CNC.
    • Cắt Laser công suất cao.
    • Cắt Waterjet.
    • Khoan lỗ.
    • Phay CNC.
    • Hàn TIG/MIG.
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Các phương pháp gia công hiện đại giúp tạo ra sản phẩm có độ chính xác cao, đáp ứng yêu cầu sản xuất công nghiệp.

    Tính kinh tế cao

    So với những dòng inox cao cấp hơn như:

    • Inox 304.
    • Inox 316.
    • Inox 321.

    Inox 409 có lợi thế về giá thành nhờ:

    • Hàm lượng Niken thấp.
    • Nguồn nguyên liệu phổ biến.
    • Chi phí sản xuất tối ưu.

    Điều này giúp doanh nghiệp giảm chi phí khi sử dụng vật liệu trong các dự án quy mô lớn.

    Thành phần hóa học của Inox 409

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)10.5 – 11.75
    Titan (Ti)Ổn định hóa
    Carbon (C)≤0.08
    Mangan (Mn)≤1.00
    Silic (Si)≤1.00
    Photpho (P)≤0.045
    Lưu huỳnh (S)≤0.045
    Sắt (Fe)Còn lại

    Titan giúp tăng độ ổn định của Inox 409 khi chịu tác động của nhiệt độ cao và quá trình hàn.

    Thông số kỹ thuật tấm Inox 409 13mm

    Thông sốGiá trị
    Tên sản phẩmTấm Inox 409 13mm
    Mác thépSUS 409 / AISI 409
    Độ dày13mm
    Loại inoxFerritic Stainless Steel
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4304
    Bề mặtNo.1, 2B
    Khổ phổ biến1500mm × 3000mm, 1500mm × 6000mm
    Tỷ trọngKhoảng 7.7 g/cm³
    Phương pháp sản xuấtCán nóng
    Gia côngPlasma, CNC, khoan, phay, hàn

    Ưu điểm của tấm Inox 409 13mm

    Chịu lực tốt

    Độ dày 13mm giúp sản phẩm phù hợp với:

    • Kết cấu máy móc.
    • Bộ phận chịu tải.
    • Thiết bị công nghiệp nặng.

    Chống oxy hóa trong môi trường nhiệt

    Sản phẩm được sử dụng hiệu quả trong:

    • Lò nhiệt.
    • Hệ thống khí nóng.
    • Thiết bị xử lý nhiệt.

    Tuổi thọ sử dụng cao

    Nhờ cấu trúc ổn định, Inox 409 có khả năng duy trì tính chất cơ học trong thời gian dài.

    Tiết kiệm chi phí

    So với nhiều loại inox chịu nhiệt khác, Inox 409 giúp giảm chi phí đầu tư mà vẫn đảm bảo yêu cầu kỹ thuật.

    Ứng dụng của tấm Inox 409 13mm

    Ngành công nghiệp ô tô

    Inox 409 được sử dụng phổ biến trong:

    • Hệ thống ống xả.
    • Bộ giảm thanh.
    • Bộ phận xử lý khí thải.
    • Tấm chắn nhiệt.

    Công nghiệp nhiệt

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị gia nhiệt.
    • Lò công nghiệp.
    • Hệ thống dẫn khí nóng.
    • Bộ phận chịu nhiệt.

    Cơ khí chế tạo máy

    Sản phẩm được dùng để chế tạo:

    • Khung máy.
    • Tấm đỡ.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Chi tiết máy công nghiệp.

    Công nghiệp sản xuất thiết bị

    Ứng dụng:

    • Vỏ thiết bị.
    • Bộ phận bảo vệ.
    • Máy móc chuyên dụng.
    • Kết cấu kim loại.

    So sánh tấm Inox 409 13mm và Inox 304 13mm

    Tiêu chíInox 409 13mmInox 304 13mm
    Nhóm inoxFerriticAustenitic
    Hàm lượng NikenThấpCao
    Khả năng chịu nhiệtTốtTốt
    Chống ăn mònKháRất tốt
    Độ bền cơ họcCaoCao
    Giá thànhKinh tế hơnCao hơn
    Ứng dụngÔ tô, nhiệt, cơ khíThực phẩm, hóa chất

    Inox 409 phù hợp với các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt và tối ưu chi phí.

    Báo giá tấm Inox 409 13mm

    Giá Tấm Inox 409 13mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

    • Kích thước tấm.
    • Xuất xứ sản phẩm.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Bề mặt hoàn thiện.
    • Số lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.

    Ngoài ra, giá nguyên liệu thép không gỉ trên thị trường cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng cần cung cấp:

    • Quy cách dài × rộng.
    • Số lượng cần mua.
    • Yêu cầu gia công.

    Kinh nghiệm lựa chọn tấm Inox 409 13mm

    Khi mua sản phẩm cần chú ý:

    • Chọn đúng mác thép SUS 409.
    • Kiểm tra độ dày 13mm thực tế.
    • Kiểm tra chứng chỉ CO, CQ.
    • Đảm bảo bề mặt không bị lỗi.
    • Lựa chọn nhà cung cấp uy tín.

    Địa chỉ mua tấm Inox 409 13mm uy tín

    muabankimloai.org chuyên cung cấp các sản phẩm inox công nghiệp chất lượng cao:

    • Tấm Inox 201.
    • Tấm Inox 304.
    • Tấm Inox 316.
    • Tấm Inox 321.
    • Tấm Inox 409.
    • Tấm Inox 410.
    • Cuộn Inox.
    • Gia công cắt Plasma CNC, Laser, Waterjet theo yêu cầu.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm danh mục sản phẩm inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Ngoài ra, khách hàng có thể tham khảo thêm các loại thép và vật tư kim loại tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng công trình.

    Kết luận

    Tấm Inox 409 13mm là vật liệu thép không gỉ có độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt, chống oxy hóa ổn định và mức giá cạnh tranh. Với độ dày 13mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu trong ngành ô tô, cơ khí chế tạo, công nghiệp nhiệt và nhiều lĩnh vực sản xuất khác.

    Lựa chọn Tấm Inox 409 13mm tại muabankimloai.org giúp khách hàng đảm bảo nguồn vật liệu đạt tiêu chuẩn, tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: