Tấm Inox 430 0.08mm

Mục lục

    Tấm Inox 430 0.08mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất

    Trong ngành gia công kim loại, sản xuất thiết bị gia dụng, linh kiện điện tử, nội thất và công nghiệp quảng cáo, nhu cầu sử dụng vật liệu inox mỏng có khả năng chống oxy hóa tốt, dễ tạo hình và giá thành hợp lý ngày càng tăng. Tấm Inox 430 0.08mm là một trong những dòng thép không gỉ Ferritic được sử dụng phổ biến nhờ bề mặt sáng đẹp, độ bền ổn định, khả năng gia công linh hoạt và chi phí đầu tư tiết kiệm.

    Với độ dày 0.08mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu về độ chính xác, trọng lượng nhẹ và khả năng tạo hình trong nhiều lĩnh vực sản xuất. So với inox 304, inox 430 có ưu điểm về giá thành cạnh tranh trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng đối với các ứng dụng trong môi trường thông thường.

    Nếu bạn đang tìm kiếm đa dạng các loại inox tấm với nhiều độ dày và mác thép khác nhau, hãy tham khảo danh mục Tấm Inox tại muabankimloai.org để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

    Tấm Inox 430 0.08mm là gì?

    Tấm Inox 430 0.08mm là thép không gỉ dạng tấm có độ dày 0.08mm, được sản xuất từ mác thép SUS430 hoặc AISI 430 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4305 và EN 10088.

    Inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic với thành phần chính chứa khoảng 16–18% Crom và hàm lượng Carbon thấp. Đặc điểm nổi bật của dòng inox này là khả năng chống oxy hóa tốt, dẫn nhiệt cao, không chứa hoặc chứa rất ít Niken nên có giá thành thấp hơn so với inox 304.

    Độ dày 0.08mm phù hợp với nhiều ứng dụng như:

    • Gia công linh kiện điện tử.
    • Chế tạo thiết bị gia dụng.
    • Sản xuất biển quảng cáo.
    • Gia công chi tiết cơ khí chính xác.
    • Trang trí nội thất.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 430 0.08mm

    Thông sốGiá trị
    Tên sản phẩmTấm Inox 430 0.08mm
    Mác thépSUS430 / AISI 430
    Nhóm inoxFerritic Stainless Steel
    Độ dày0.08mm
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305, EN 10088
    Hàm lượng Crom16 – 18%
    Hàm lượng Carbon≤0.12%
    Bề mặtBA, 2B, No.4, Hairline
    Khổ tấmTheo tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
    Gia côngCắt Laser, dập, uốn, chấn, tạo hình

    Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy theo từng nhà sản xuất hoặc yêu cầu cụ thể của khách hàng.

    Thành phần hóa học của Inox 430

    Thành phần hóa học tiêu biểu:

    Nguyên tốHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16.0 – 18.0
    Carbon (C)≤0.12
    Mangan (Mn)≤1.0
    Silic (Si)≤1.0
    Photpho (P)≤0.04
    Lưu huỳnh (S)≤0.03
    Sắt (Fe)Còn lại

    Nhờ hàm lượng Crom cao, inox 430 có khả năng chống oxy hóa và duy trì độ bền trong nhiều điều kiện sử dụng thông thường.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.08mm

    Độ mỏng linh hoạt

    Với độ dày 0.08mm, sản phẩm có nhiều ưu điểm:

    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ uốn cong.
    • Dễ cuộn.
    • Thuận tiện cho quá trình vận chuyển và lắp đặt.

    Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ mỏng và tính linh hoạt cao.

    Khả năng chống oxy hóa tốt

    Lớp Crom trên bề mặt giúp inox 430 chống gỉ hiệu quả trong:

    • Không khí.
    • Môi trường trong nhà.
    • Điều kiện có độ ẩm trung bình.
    • Thiết bị gia dụng.

    Khả năng chống ăn mòn của inox 430 đáp ứng tốt các ứng dụng không tiếp xúc thường xuyên với hóa chất mạnh hoặc nước biển.

    Bề mặt sáng đẹp

    Tấm Inox 430 0.08mm có thể được hoàn thiện với nhiều loại bề mặt như:

    • BA.
    • 2B.
    • No.4.
    • Hairline (HL).

    Nhờ vậy, sản phẩm đáp ứng cả yêu cầu kỹ thuật và tính thẩm mỹ.

    Gia công dễ dàng

    Sản phẩm có thể được gia công bằng nhiều phương pháp hiện đại:

    • Cắt Laser.
    • Dập.
    • Chấn.
    • Uốn.
    • Khắc Laser.
    • Gia công CNC.

    Khả năng gia công tốt giúp nâng cao năng suất và giảm chi phí sản xuất.

    Giá thành tiết kiệm

    Do không sử dụng nhiều Niken, inox 430 có giá thấp hơn inox 304, giúp doanh nghiệp tối ưu ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng cho các ứng dụng phổ biến.

    Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.08mm

    Một số ưu điểm nổi bật:

    • Khả năng chống oxy hóa tốt.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Dễ tạo hình.
    • Gia công linh hoạt.
    • Dẫn nhiệt tốt.
    • Giá thành cạnh tranh.
    • Độ bền ổn định.

    Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.08mm

    Linh kiện điện tử

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Lá chắn điện từ.
    • Linh kiện điện tử.
    • Chi tiết thiết bị điện.
    • Tấm kỹ thuật mỏng.

    Thiết bị gia dụng

    Tấm Inox 430 0.08mm được ứng dụng để sản xuất:

    • Vỏ thiết bị.
    • Tấm ốp.
    • Phụ kiện nhà bếp.
    • Chi tiết máy gia dụng.

    Trang trí nội thất

    Sản phẩm phù hợp với:

    • Tấm trang trí.
    • Nẹp inox.
    • Vách trang trí.
    • Chi tiết nội thất hiện đại.

    Công nghiệp quảng cáo

    Được sử dụng để chế tạo:

    • Logo inox.
    • Biển hiệu.
    • Tem kim loại.
    • Bảng tên doanh nghiệp.

    Gia công cơ khí chính xác

    Độ mỏng và độ chính xác cao giúp sản phẩm phù hợp với:

    • Chi tiết cơ khí nhỏ.
    • Linh kiện máy móc.
    • Phụ kiện kỹ thuật.
    • Lá thép công nghiệp.

    So sánh Tấm Inox 430 0.08mm với Inox 304

    Tiêu chíInox 430Inox 304
    Khả năng chống ăn mònTốtRất tốt
    Hàm lượng NikenKhông hoặc rất thấpCao
    Giá thànhThấpCao
    Độ dẻoKháRất tốt
    Khả năng dẫn nhiệtTốtTrung bình
    Ứng dụng trong nhàPhù hợpRất phù hợp

    Nếu mục tiêu là tối ưu chi phí cho các ứng dụng trong nhà hoặc môi trường thông thường, inox 430 là lựa chọn hợp lý. Đối với môi trường có tính ăn mòn cao, inox 304 sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 430 0.08mm

    Giá bán sản phẩm phụ thuộc vào:

    1. Quy cách và kích thước

    Khổ tấm lớn hoặc cắt theo yêu cầu sẽ ảnh hưởng đến tổng giá trị đơn hàng.

    2. Bề mặt hoàn thiện

    Các loại BA, 2B, No.4 hoặc Hairline có mức giá khác nhau.

    3. Xuất xứ

    Sản phẩm từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc sẽ có sự chênh lệch về giá.

    4. Tiêu chuẩn sản xuất

    Vật liệu đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS hoặc EN thường có chất lượng ổn định và giá thành tương ứng.

    5. Giá nguyên liệu

    Biến động giá Crom và thép không gỉ trên thị trường sẽ ảnh hưởng đến báo giá theo từng thời điểm.

    Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 430 0.08mm

    Để lựa chọn đúng sản phẩm chất lượng, khách hàng nên:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS430 hoặc AISI 430.
    • Đo chính xác độ dày 0.08mm.
    • Kiểm tra bề mặt không trầy xước hoặc cong vênh.
    • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín.
    • Ưu tiên nhà cung cấp có dịch vụ gia công cắt theo kích thước yêu cầu.

    Ngoài inox 430, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều loại vật liệu kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn giải pháp phù hợp với từng lĩnh vực sử dụng.

    Vì sao nên mua Tấm Inox 430 0.08mm tại muabankimloai.org?

    Muabankimloai.org là đơn vị chuyên cung cấp inox công nghiệp với nhiều ưu điểm:

    • Đầy đủ chủng loại và độ dày.
    • Nguồn hàng ổn định.
    • Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ.
    • Hỗ trợ cắt theo kích thước yêu cầu.
    • Giá cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật giàu kinh nghiệm.

    Khách hàng sẽ được hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp, đảm bảo tiến độ và tối ưu chi phí cho mọi dự án.

    Kết luận

    Tấm Inox 430 0.08mm là dòng thép không gỉ Ferritic có độ mỏng cao, khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, dễ gia công và giá thành hợp lý. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện tử, thiết bị gia dụng, nội thất, quảng cáo và cơ khí chính xác.

    Nhờ tính linh hoạt, độ bền ổn định và hiệu quả kinh tế cao, Tấm Inox 430 0.08mm là lựa chọn đáng tin cậy cho nhiều doanh nghiệp sản xuất. Việc lựa chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao chất lượng sản phẩm và gia tăng hiệu quả sử dụng trong thời gian dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: