Tấm Inox 430 0.15mm

Mục lục

    Tấm Inox 430 0.15mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 430 0.15mm là gì?

    Tấm Inox 430 0.15mm là dòng thép không gỉ Ferritic được sản xuất từ mác thép SUS 430 với độ dày 0.15mm. Đây là vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, dễ gia công và sở hữu mức giá cạnh tranh, phù hợp với nhiều ứng dụng trong ngành gia dụng, nội thất, điện tử, quảng cáo và công nghiệp nhẹ.

    So với inox 304, inox 430 có hàm lượng Crom (Cr) từ 16–18% nhưng chứa rất ít hoặc gần như không chứa Niken (Ni), giúp giảm đáng kể chi phí sản xuất mà vẫn đảm bảo khả năng chống gỉ trong điều kiện môi trường thông thường. Nhờ đó, Tấm Inox 430 0.15mm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để tối ưu hiệu quả đầu tư mà vẫn đáp ứng yêu cầu về chất lượng và tính thẩm mỹ.

    Độ dày 0.15mm mang lại sự cân bằng giữa độ bền, tính linh hoạt và khả năng tạo hình. Sản phẩm phù hợp với các công nghệ gia công như cắt laser, dập, chấn, uốn, hàn và gia công CNC để tạo ra nhiều chi tiết có độ chính xác cao.

    Nếu bạn đang tìm kiếm các loại inox với nhiều quy cách và độ dày khác nhau, hãy tham khảo danh mục Tấm Inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 430 0.15mm

    Tấm inox 430 dày 0.15mm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ ổn định trong quá trình sử dụng.

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 430 0.15mm
    Mác thépSUS 430 / AISI 430
    Nhóm inoxFerritic Stainless Steel
    Độ dày0.15mm
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305, EN 10088
    Bề mặtBA, 2B, No.4, Hairline, Mirror
    Khổ tiêu chuẩn1000mm, 1219mm, 1220mm, 1500mm
    Chiều dài2000mm, 2440mm, 3000mm hoặc theo yêu cầu
    Đặc tínhChống oxy hóa, dễ gia công, bề mặt đẹp

    Thành phần hóa học của Inox 430

    Thành phần hóa học của inox 430 được tối ưu để mang lại khả năng chống oxy hóa và độ bền ổn định.

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Carbon (C)≤0.12%
    Mangan (Mn)≤1.0%
    Silic (Si)≤1.0%
    Photpho (P)≤0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤0.03%
    Niken (Ni)≤0.75%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Nhờ hàm lượng Crom cao, vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt trong điều kiện môi trường thông thường và duy trì độ sáng của bề mặt trong thời gian dài.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.15mm

    Chống oxy hóa hiệu quả

    Tấm inox 430 0.15mm hoạt động tốt trong:

    • Môi trường trong nhà.
    • Điều kiện khô ráo.
    • Môi trường ít hóa chất.
    • Các ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ.

    Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

    Trọng lượng nhẹ, dễ gia công

    Độ dày 0.15mm giúp vật liệu:

    • Dễ vận chuyển.
    • Dễ cắt và tạo hình.
    • Tiết kiệm nguyên liệu.
    • Phù hợp với nhiều công nghệ sản xuất hiện đại.

    Bề mặt sáng đẹp

    Sản phẩm được cung cấp với nhiều kiểu hoàn thiện như:

    • BA.
    • 2B.
    • No.4.
    • Hairline.
    • Mirror.

    Đáp ứng yêu cầu cao về tính thẩm mỹ trong sản xuất và trang trí.

    Giá thành cạnh tranh

    Do sử dụng rất ít Niken nên inox 430 có mức giá thấp hơn inox 304.

    Ưu điểm:

    • Giảm chi phí đầu tư.
    • Phù hợp với dự án quy mô lớn.
    • Hiệu quả kinh tế cao.

    Gia công linh hoạt

    Tấm inox 430 0.15mm có thể được gia công bằng:

    • Cắt Laser.
    • Cắt CNC.
    • Dập.
    • Uốn.
    • Chấn.
    • Hàn.

    Khả năng gia công tốt giúp sản phẩm phù hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau.

    Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.15mm

    Thiết bị gia dụng

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Vỏ tủ lạnh.
    • Máy hút mùi.
    • Bếp điện.
    • Lò nướng.
    • Thiết bị nhà bếp.

    Nội thất và trang trí

    Ứng dụng phổ biến trong:

    • Tấm ốp tường.
    • Vách ngăn.
    • Trần inox.
    • Chữ nổi inox.
    • Biển quảng cáo.

    Ngành điện tử

    Sản phẩm phù hợp để chế tạo:

    • Vỏ thiết bị.
    • Tấm chắn điện từ.
    • Linh kiện điện tử.
    • Chi tiết chính xác.

    Công nghiệp quảng cáo

    Tấm inox 430 0.15mm được dùng để sản xuất:

    • Logo inox.
    • Bảng hiệu.
    • Tem kim loại.
    • Bảng tên doanh nghiệp.

    Công nghiệp nhẹ

    Ngoài ra, sản phẩm còn được ứng dụng trong:

    • Thiết bị điện.
    • Hộp kỹ thuật.
    • Phụ kiện cơ khí.
    • Máy móc dân dụng.

    So sánh Tấm Inox 430 0.15mm và Inox 304

    Tiêu chíInox 430Inox 304
    Nhóm inoxFerriticAustenitic
    Hàm lượng NikenRất thấpKhoảng 8%
    Chống ăn mònKháRất tốt
    Giá thànhThấpCao hơn
    Từ tínhHầu như không
    Khả năng tạo hìnhTốtRất tốt
    Ứng dụngGia dụng, nội thấtThực phẩm, y tế

    Nếu sử dụng trong điều kiện môi trường thông thường và muốn tối ưu chi phí, inox 430 là giải pháp phù hợp.

    Báo giá Tấm Inox 430 0.15mm phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá bán sản phẩm thay đổi theo các yếu tố:

    Độ dày và kích thước

    Khổ tấm và chiều dài càng lớn thì trọng lượng càng cao.

    Bề mặt hoàn thiện

    Các bề mặt Hairline, BA hoặc Mirror thường có giá cao hơn 2B.

    Nguồn gốc xuất xứ

    Sản phẩm nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc hoặc Châu Âu thường có giá cao hơn.

    Gia công theo yêu cầu

    Các dịch vụ như:

    • Cắt Laser.
    • Dập.
    • Chấn.
    • Gia công CNC.

    sẽ làm thay đổi tổng chi phí.

    Số lượng đặt hàng

    Đơn hàng số lượng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi hơn.

    Mua Tấm Inox 430 0.15mm ở đâu uy tín?

    Khách hàng nên lựa chọn nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chí:

    • Cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn SUS 430.
    • Có chứng nhận CO, CQ.
    • Đầy đủ quy cách và độ dày.
    • Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
    • Giá cả cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.

    Ngoài các dòng inox, khách hàng cũng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp với từng công trình và dự án.

    Hướng dẫn bảo quản Tấm Inox 430 0.15mm

    Để đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình sử dụng:

    • Bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ.
    • Tránh tiếp xúc lâu với hóa chất mạnh.
    • Giữ nguyên lớp màng bảo vệ trước khi lắp đặt.
    • Hạn chế va đập gây trầy xước bề mặt.
    • Vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm và dung dịch phù hợp.

    Vì sao nên lựa chọn Tấm Inox 430 0.15mm?

    Những ưu điểm nổi bật gồm:

    • Khả năng chống oxy hóa tốt.
    • Độ mỏng phù hợp với nhiều ứng dụng.
    • Dễ gia công và tạo hình.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Giá thành hợp lý.
    • Đáp ứng đa dạng nhu cầu trong công nghiệp và dân dụng.

    Kết luận

    Tấm Inox 430 0.15mm là dòng thép không gỉ Ferritic chất lượng cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu vật liệu mỏng, nhẹ, bề mặt đẹp và chi phí đầu tư hợp lý. Với khả năng chống oxy hóa tốt, dễ gia công và tính thẩm mỹ cao, sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, nội thất, điện tử, quảng cáo và công nghiệp nhẹ.

    Việc lựa chọn Tấm Inox 430 0.15mm từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tối ưu chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng trong các công trình cũng như dây chuyền gia công.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: