Tấm Inox 430 0.21mm

Mục lục

    Tấm Inox 430 0.21mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Giới thiệu về Tấm Inox 430 0.21mm

    Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, sản xuất thiết bị gia dụng, điện tử, quảng cáo và trang trí nội thất, các dòng inox mỏng luôn được ưa chuộng nhờ trọng lượng nhẹ, dễ gia công và chi phí đầu tư hợp lý. Tấm Inox 430 0.21mm là dòng thép không gỉ Ferritic được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, dễ dập uốn và có độ bền cơ học ổn định.

    Với độ dày 0.21mm, sản phẩm phù hợp để sản xuất vỏ thiết bị điện, linh kiện điện tử, tấm ốp inox, bảng tên, biển quảng cáo, phụ kiện nội thất, tem nhãn kim loại và nhiều chi tiết cơ khí chính xác. So với các loại inox siêu mỏng, độ dày 0.21mm giúp vật liệu cứng cáp hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng tạo hình linh hoạt.

    Một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 430 là hàm lượng Niken rất thấp hoặc gần như không chứa Niken, giúp giá thành cạnh tranh hơn so với Inox 304. Đây là lựa chọn tối ưu cho các doanh nghiệp cần tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng trong môi trường sử dụng thông thường.

    Để tham khảo thêm nhiều chủng loại inox khác, khách hàng có thể truy cập danh mục tấm inox tại Muabankimloai.org.

    Tấm Inox 430 0.21mm là gì?

    Tấm Inox 430 0.21mm là thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4305 và EN 10088. Vật liệu chứa khoảng 16–18% Crom (Cr), mang lại khả năng chống oxy hóa, chống gỉ trong điều kiện môi trường thông thường và khả năng chịu nhiệt tương đối tốt.

    Với độ dày 0.21mm, sản phẩm vừa đảm bảo độ cứng cần thiết vừa có khả năng dập, uốn và gia công chính xác trên nhiều loại máy móc hiện đại.

    Đặc điểm nổi bật của sản phẩm:

    • Độ dày ổn định.
    • Có từ tính.
    • Chống oxy hóa khá tốt.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Dễ gia công và tạo hình.
    • Giá thành cạnh tranh.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 430 0.21mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 430 0.21mm
    Mác thépSUS430 / AISI 430
    Nhóm inoxFerritic Stainless Steel
    Độ dày0.21mm
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305
    Bề mặtBA, 2B, No.4, Hairline
    Tính chấtCó từ tính
    Gia côngCắt laser, dập, uốn, ép

    Các quy cách phổ biến:

    • Khổ 1000mm.
    • Khổ 1219mm.
    • Dạng cuộn hoặc cắt tấm.
    • Gia công theo kích thước yêu cầu.

    Thành phần hóa học của Inox 430

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Carbon (C)≤ 0.12%
    Mangan (Mn)≤ 1.0%
    Silicon (Si)≤ 1.0%
    Photpho (P)≤ 0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Niken (Ni)≤ 0.75%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Ý nghĩa của các thành phần:

    • Crom (Cr): Tạo lớp màng bảo vệ chống oxy hóa.
    • Carbon (C): Tăng độ cứng và độ bền.
    • Niken (Ni): Hàm lượng thấp giúp tối ưu giá thành.
    • Mangan và Silicon: Tăng khả năng gia công và ổn định cấu trúc vật liệu.

    Ưu điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.21mm

    Độ bền cơ học tốt

    Độ dày 0.21mm giúp sản phẩm có độ cứng cao hơn các loại inox siêu mỏng, phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu độ ổn định trong quá trình sử dụng.

    Ưu điểm gồm:

    • Hạn chế biến dạng.
    • Dễ gia công.
    • Độ chính xác cao.
    • Phù hợp sản xuất hàng loạt.

    Khả năng chống oxy hóa

    Nhờ hàm lượng Crom cao, Tấm Inox 430 0.21mm có khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường thông thường.

    Sản phẩm phù hợp sử dụng cho:

    • Thiết bị gia dụng.
    • Nội thất.
    • Thiết bị điện.
    • Trang trí.

    Bề mặt thẩm mỹ

    Sản phẩm được cung cấp với nhiều kiểu hoàn thiện:

    • BA bóng gương.
    • 2B.
    • No.4.
    • Hairline.

    Mang đến vẻ ngoài sang trọng và hiện đại cho sản phẩm sau gia công.

    Gia công linh hoạt

    Tấm Inox 430 0.21mm có thể được gia công bằng:

    • Cắt laser.
    • Dập khuôn.
    • Uốn.
    • Ép định hình.
    • Khắc CNC.

    Quá trình gia công diễn ra nhanh chóng và đạt độ chính xác cao.

    Chi phí đầu tư hợp lý

    Nhờ hàm lượng Niken thấp, Inox 430 có mức giá thấp hơn Inox 304 nhưng vẫn đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong nhiều lĩnh vực.

    Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.21mm

    Ngành điện tử

    Sản phẩm được ứng dụng trong sản xuất:

    • Linh kiện điện tử.
    • Vỏ thiết bị điện.
    • Tấm chắn điện từ.
    • Chi tiết kỹ thuật.

    Thiết bị gia dụng

    Tấm Inox 430 0.21mm được sử dụng để chế tạo:

    • Tủ lạnh.
    • Máy giặt.
    • Máy hút mùi.
    • Lò nướng.
    • Thiết bị bếp.

    Trang trí nội thất

    Sản phẩm phù hợp để sản xuất:

    • Tấm ốp inox.
    • Nẹp inox.
    • Biển quảng cáo.
    • Bảng tên.
    • Phụ kiện nội thất.

    Công nghiệp cơ khí

    Ngoài ra, sản phẩm còn được sử dụng trong:

    • Chi tiết máy.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Lá inox kỹ thuật.
    • Vật liệu dập.

    So sánh Tấm Inox 430 0.21mm với Inox 304

    Tiêu chíInox 430Inox 304
    Nhóm inoxFerriticAustenitic
    Chống ăn mònKháRất tốt
    Có từ tínhKhông
    Hàm lượng NikenThấpCao
    Giá thànhThấp hơnCao hơn

    Nếu sử dụng trong môi trường thông thường và ưu tiên tiết kiệm chi phí thì Inox 430 là lựa chọn phù hợp. Với môi trường hóa chất hoặc ven biển, Inox 304 sẽ có ưu thế hơn.

    So sánh Tấm Inox 430 0.21mm với Inox 201

    Tiêu chíInox 430Inox 201
    Có từ tínhThường có
    Chống oxy hóaTốtKhá
    Độ cứngTrung bìnhCao hơn
    Giá thànhKinh tếTrung bình
    Ứng dụngGia dụng, trang tríNội thất, cơ khí

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 430 0.21mm

    Giá bán của Tấm Inox 430 0.21mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

    Xuất xứ

    Các nhà sản xuất lớn như POSCO, BAOSTEEL, JISCO hoặc TISCO sẽ có mức giá khác nhau tùy theo tiêu chuẩn chất lượng.

    Quy cách sản phẩm

    Khổ tấm, chiều dài, bề mặt hoàn thiện và hình thức đóng gói ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán.

    Số lượng đặt hàng

    Khách hàng mua số lượng lớn thường nhận được mức giá ưu đãi và chính sách chiết khấu tốt hơn.

    Gia công theo yêu cầu

    Các dịch vụ như:

    • Cắt theo kích thước.
    • Dập định hình.
    • Gia công CNC.
    • Đánh bóng.

    sẽ làm thay đổi tổng chi phí của đơn hàng.

    Địa chỉ cung cấp Tấm Inox 430 0.21mm uy tín

    Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, khách hàng nên lựa chọn đơn vị chuyên cung cấp inox công nghiệp có uy tín trên thị trường.

    Một nhà cung cấp chuyên nghiệp cần đáp ứng:

    • Cung cấp đúng mác thép SUS430/AISI 430.
    • Có đầy đủ chứng chỉ CO, CQ.
    • Đa dạng quy cách và kích thước.
    • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.

    Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật tư kim loại chất lượng cao tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp với từng công trình và dự án.

    Kết luận

    Tấm Inox 430 0.21mm là dòng thép không gỉ Ferritic có độ dày mỏng, sở hữu khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt sáng đẹp, dễ gia công và giá thành cạnh tranh. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành điện tử, thiết bị gia dụng, cơ khí chính xác, quảng cáo, trang trí nội thất và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

    Việc lựa chọn Tấm Inox 430 0.21mm từ nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tối ưu chi phí sản xuất, nâng cao hiệu quả gia công và gia tăng tuổi thọ của sản phẩm trong quá trình sử dụng.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: