Tấm Inox 430 0.4mm

Mục lục

    Tấm Inox 430 0.4mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất

    Trong ngành công nghiệp sản xuất, gia công cơ khí, thiết bị gia dụng, trang trí nội thất và chế tạo linh kiện, việc lựa chọn vật liệu inox có độ bền cao, khả năng chống oxy hóa tốt và giá thành hợp lý là yếu tố quan trọng giúp tối ưu hiệu quả sản xuất. Tấm Inox 430 0.4mm là dòng thép không gỉ Ferritic được sử dụng phổ biến nhờ sở hữu nhiều ưu điểm như bề mặt sáng đẹp, khả năng gia công tốt, tính ổn định cao và chi phí cạnh tranh.

    Với độ dày 0.4mm, sản phẩm có độ cứng và độ ổn định tốt hơn so với các dòng inox siêu mỏng, phù hợp cho nhiều ứng dụng yêu cầu vật liệu vừa nhẹ vừa có khả năng chịu lực nhất định. Đây là lựa chọn được nhiều doanh nghiệp ưu tiên trong sản xuất thiết bị dân dụng, linh kiện công nghiệp, tấm trang trí và các sản phẩm cơ khí chính xác.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều quy cách inox khác tại danh mục Tấm Inox để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.

    Tấm Inox 430 0.4mm là gì?

    Tấm Inox 430 0.4mm là loại thép không gỉ dạng tấm có độ dày 0.4mm, được sản xuất từ mác thép SUS430 hoặc AISI 430 theo các tiêu chuẩn phổ biến như ASTM A240, JIS G4305 và EN 10088.

    Inox 430 thuộc nhóm inox Ferritic, có thành phần chính là Crom với tỷ lệ khoảng 16–18%. Khác với inox 304, inox 430 không chứa nhiều Niken nên có giá thành thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo khả năng chống oxy hóa, chống gỉ trong môi trường thông thường.

    Độ dày 0.4mm giúp sản phẩm cân bằng giữa tính linh hoạt và độ cứng, phù hợp cho:

    • Gia công vỏ thiết bị.
    • Sản xuất đồ gia dụng.
    • Làm tấm trang trí.
    • Chế tạo linh kiện máy móc.
    • Gia công cơ khí chính xác.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 430 0.4mm

    Thông sốGiá trị
    Tên sản phẩmTấm Inox 430 0.4mm
    Mác thépSUS430 / AISI 430
    Nhóm inoxFerritic Stainless Steel
    Độ dày0.4mm
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305, EN 10088
    Hàm lượng Crom16 – 18%
    Hàm lượng Carbon≤0.12%
    Bề mặtBA, 2B, No.4, HL
    Khổ tấmTheo tiêu chuẩn hoặc gia công theo yêu cầu
    Phương pháp gia côngCắt Laser, CNC, chấn, dập, uốn

    Thông số có thể thay đổi tùy theo nguồn hàng và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.

    Thành phần hóa học của Inox 430

    Nguyên tốHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16.0 – 18.0
    Carbon (C)≤0.12
    Mangan (Mn)≤1.0
    Silic (Si)≤1.0
    Photpho (P)≤0.04
    Lưu huỳnh (S)≤0.03
    Sắt (Fe)Còn lại

    Hàm lượng Crom cao tạo nên lớp màng bảo vệ trên bề mặt, giúp inox 430 có khả năng chống oxy hóa và duy trì độ bền trong quá trình sử dụng.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.4mm

    Khả năng chống oxy hóa tốt

    Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 430 là khả năng chống gỉ trong môi trường thông thường.

    Sản phẩm có thể sử dụng hiệu quả trong:

    • Nhà xưởng.
    • Thiết bị dân dụng.
    • Môi trường khô ráo.
    • Các khu vực có độ ẩm vừa phải.

    Tuy nhiên, với môi trường chứa nhiều hóa chất hoặc nước biển, nên ưu tiên các dòng inox có khả năng chống ăn mòn cao hơn như inox 304 hoặc inox 316.

    Độ cứng và độ ổn định cao

    So với các loại inox tấm mỏng hơn, Tấm Inox 430 0.4mm có khả năng giữ hình dạng tốt hơn.

    Ưu điểm:

    • Ít bị biến dạng khi gia công.
    • Chịu được lực tác động vừa phải.
    • Duy trì độ phẳng tốt.
    • Phù hợp cho sản xuất hàng loạt.

    Bề mặt sáng đẹp

    Sản phẩm có thể được hoàn thiện với nhiều dạng bề mặt:

    • BA sáng bóng.
    • 2B mịn.
    • No.4 xước mờ.
    • Hairline cao cấp.

    Nhờ tính thẩm mỹ cao, inox 430 0.4mm được sử dụng nhiều trong các sản phẩm yêu cầu vẻ ngoài đẹp mắt.

    Gia công dễ dàng

    Với độ dày 0.4mm, vật liệu có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:

    • Cắt Laser.
    • Cắt CNC.
    • Dập khuôn.
    • Chấn gấp.
    • Uốn tạo hình.
    • Đột lỗ.

    Khả năng gia công linh hoạt giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất sản xuất.

    Giá thành kinh tế

    Do thành phần Niken thấp, inox 430 có mức giá cạnh tranh hơn so với inox 304. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí nhưng vẫn cần vật liệu inox chất lượng.

    Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.4mm

    Sản phẩm có những ưu điểm nổi bật:

    • Chống oxy hóa tốt.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Dễ gia công.
    • Khả năng dẫn nhiệt tốt.
    • Chi phí thấp.
    • Độ bền ổn định.
    • Phù hợp sản xuất công nghiệp.

    Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.4mm

    Sản xuất thiết bị gia dụng

    Tấm Inox 430 0.4mm được sử dụng phổ biến trong:

    • Máy hút mùi.
    • Lò vi sóng.
    • Tủ lạnh.
    • Thiết bị nhà bếp.
    • Phụ kiện gia dụng.

    Ngành nội thất và trang trí

    Nhờ bề mặt đẹp, sản phẩm được dùng để:

    • Làm tấm ốp.
    • Trang trí thang máy.
    • Làm nẹp inox.
    • Trang trí vách nội thất.
    • Sản xuất đồ dùng cao cấp.

    Ngành điện tử

    Vật liệu phù hợp để chế tạo:

    • Vỏ thiết bị.
    • Linh kiện kim loại.
    • Tấm chắn kỹ thuật.
    • Bộ phận máy điện.

    Công nghiệp quảng cáo

    Ứng dụng trong:

    • Chữ nổi inox.
    • Biển hiệu.
    • Logo thương hiệu.
    • Bảng tên.

    Gia công cơ khí

    Sản phẩm được sử dụng trong:

    • Chi tiết máy nhỏ.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Phụ kiện công nghiệp.
    • Tấm bảo vệ thiết bị.

    So sánh Tấm Inox 430 0.4mm với Inox 304

    Tiêu chíInox 430Inox 304
    Khả năng chống ăn mònTốtRất tốt
    Hàm lượng NikenThấpCao
    Giá thànhThấp hơnCao hơn
    Khả năng dẫn nhiệtTốtTrung bình
    Độ dẻoKháTốt
    Ứng dụng phổ biếnGia dụng, trang tríCông nghiệp, thực phẩm

    Inox 430 phù hợp với các ứng dụng cần tiết kiệm chi phí và môi trường sử dụng không quá khắc nghiệt. Trong khi đó, inox 304 phù hợp với các ngành yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 430 0.4mm

    Giá thành sản phẩm phụ thuộc vào:

    1. Kích thước tấm

    Khổ tấm càng lớn thì lượng vật liệu sử dụng càng nhiều và giá trị đơn hàng càng cao.

    2. Bề mặt inox

    Bề mặt BA, 2B, No.4 hoặc Hairline sẽ có mức giá khác nhau.

    3. Xuất xứ sản phẩm

    Nguồn hàng từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc có sự khác biệt về giá.

    4. Tiêu chuẩn chất lượng

    Sản phẩm đạt ASTM, JIS hoặc EN sẽ đảm bảo độ ổn định và chất lượng tốt hơn.

    5. Biến động nguyên liệu

    Giá Crom và thép không gỉ trên thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá.

    Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 430 0.4mm

    Khi mua sản phẩm, khách hàng nên lưu ý:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS430.
    • Kiểm tra độ dày thực tế 0.4mm.
    • Kiểm tra bề mặt không bị trầy xước.
    • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ.
    • Chọn đơn vị cung cấp uy tín.
    • Lựa chọn dịch vụ gia công phù hợp.

    Ngoài inox 430, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều dòng vật liệu kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để có thêm lựa chọn cho từng ứng dụng.

    Vì sao nên mua Tấm Inox 430 0.4mm tại muabankimloai.org?

    Muabankimloai.org cung cấp các sản phẩm inox công nghiệp với nhiều ưu điểm:

    • Đa dạng mác thép và kích thước.
    • Nguồn hàng ổn định.
    • Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
    • Có hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
    • Giá thành cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh toàn quốc.
    • Tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp.

    Đây là địa chỉ phù hợp cho doanh nghiệp, xưởng gia công và nhà máy cần nguồn inox ổn định với số lượng lớn.

    Kết luận

    Tấm Inox 430 0.4mm là dòng thép không gỉ Ferritic có khả năng chống oxy hóa tốt, bề mặt đẹp, dễ gia công và giá thành hợp lý. Với độ dày 0.4mm, sản phẩm mang lại sự cân bằng giữa độ linh hoạt và độ ổn định, phù hợp cho nhiều lĩnh vực như thiết bị gia dụng, điện tử, nội thất, quảng cáo và cơ khí chính xác.

    Việc lựa chọn đúng quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: