Tấm Inox 430 0.55mm

Mục lục

    Tấm Inox 430 0.55mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Giới thiệu về Tấm Inox 430 0.55mm

    Trong ngành công nghiệp sản xuất, cơ khí chế tạo, thiết bị gia dụng và trang trí nội thất, inox là vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ vượt trội. Trong đó, Tấm Inox 430 0.55mm là một trong những quy cách được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng gia công và chi phí đầu tư.

    Với độ dày 0.55mm, sản phẩm có độ chắc chắn cao hơn so với các dòng inox mỏng như 0.1mm, 0.2mm hoặc 0.3mm, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng uốn, cắt, dập và tạo hình dễ dàng. Đây là lựa chọn phù hợp cho các sản phẩm yêu cầu độ bền cơ học ổn định nhưng không cần vật liệu quá dày.

    Tấm Inox 430 0.55mm thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, có hàm lượng Crom cao giúp tăng khả năng chống oxy hóa, chịu nhiệt và duy trì vẻ ngoài sáng bóng trong quá trình sử dụng. Nhờ đặc tính kinh tế, vật liệu này được ứng dụng rộng rãi trong ngành gia dụng, nội thất, cơ khí nhẹ và sản xuất linh kiện.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm các loại inox với nhiều độ dày khác nhau tại danh mục tấm inox của Muabankimloai.org.

    Tấm Inox 430 0.55mm là gì?

    Tấm Inox 430 0.55mm là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic Stainless Steel, có thành phần chính là Crom (Cr) với hàm lượng khoảng 16–18%. Vật liệu có khả năng chống oxy hóa tốt, có từ tính và phù hợp với nhiều ứng dụng yêu cầu chi phí hợp lý.

    Khác với các dòng inox Austenitic như Inox 304, Inox 430 chứa hàm lượng Niken rất thấp nên có giá thành cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, sản phẩm vẫn đảm bảo được khả năng chống gỉ trong môi trường thông thường và khả năng chịu nhiệt tốt.

    Độ dày 0.55mm mang lại những ưu điểm:

    • Độ cứng tốt.
    • Khả năng chịu lực ổn định.
    • Dễ gia công.
    • Trọng lượng vừa phải.
    • Phù hợp sản xuất hàng loạt.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 430 0.55mm

    Thông sốChi tiết
    Tên sản phẩmTấm Inox 430 0.55mm
    Mác thépSUS430 / AISI 430
    Nhóm inoxFerritic Stainless Steel
    Độ dày0.55mm
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305
    Bề mặtBA, 2B, No.4, Hairline
    Tính chấtCó từ tính
    Gia côngCắt, dập, uốn, CNC

    Quy cách phổ biến:

    • 1000mm x 2000mm.
    • 1219mm x 2438mm.
    • Dạng tấm hoặc cuộn.
    • Cắt theo kích thước khách hàng yêu cầu.

    Thành phần hóa học của Inox 430

    Thành phầnHàm lượng
    Crom (Cr)16 – 18%
    Carbon (C)≤ 0.12%
    Mangan (Mn)≤ 1.0%
    Silicon (Si)≤ 1.0%
    Photpho (P)≤ 0.04%
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03%
    Niken (Ni)≤ 0.75%
    Sắt (Fe)Còn lại

    Vai trò của các nguyên tố:

    • Crom: Tạo lớp bảo vệ chống oxy hóa trên bề mặt inox.
    • Carbon: Giúp tăng độ cứng và độ bền cơ học.
    • Niken: Hàm lượng thấp giúp giảm giá thành.
    • Silicon và Mangan: Cải thiện tính ổn định và khả năng gia công.

    Ưu điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.55mm

    Độ bền cơ học ổn định

    So với các loại inox mỏng hơn, Tấm Inox 430 0.55mm có độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn.

    Ưu điểm:

    • Ít bị biến dạng khi sử dụng.
    • Chịu va đập nhẹ tốt.
    • Duy trì hình dạng sản phẩm.
    • Phù hợp với nhiều kết cấu.

    Khả năng chống oxy hóa tốt

    Nhờ hàm lượng Crom cao, vật liệu có khả năng chống oxy hóa hiệu quả trong môi trường thông thường.

    Sản phẩm thích hợp cho:

    • Thiết bị nhà bếp.
    • Đồ gia dụng.
    • Nội thất.
    • Thiết bị công nghiệp nhẹ.

    Khả năng chịu nhiệt

    Inox 430 có khả năng chịu nhiệt tương đối tốt, phù hợp với các ứng dụng liên quan đến:

    • Thiết bị nhiệt.
    • Bếp công nghiệp.
    • Máy móc gia dụng.

    Bề mặt đẹp, dễ hoàn thiện

    Tấm Inox 430 0.55mm có nhiều dạng bề mặt:

    • BA bóng gương.
    • 2B sáng mịn.
    • No.4 xước mờ.
    • Hairline.

    Giúp sản phẩm đáp ứng tốt yêu cầu về thẩm mỹ.

    Dễ gia công

    Vật liệu có thể thực hiện nhiều phương pháp:

    • Cắt laser.
    • Cắt CNC.
    • Dập khuôn.
    • Uốn cong.
    • Ép định hình.

    Khả năng gia công tốt giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất.

    Giá thành kinh tế

    So với Inox 304, Inox 430 có giá thành thấp hơn nhờ hàm lượng Niken thấp, giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chi phí nguyên liệu.

    Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.55mm

    Sản xuất thiết bị gia dụng

    Tấm Inox 430 0.55mm được sử dụng phổ biến trong:

    • Vỏ tủ lạnh.
    • Máy giặt.
    • Máy hút mùi.
    • Lò nướng.
    • Thiết bị nhà bếp.

    Ngành nội thất và trang trí

    Sản phẩm được dùng để:

    • Làm tấm ốp inox.
    • Nẹp trang trí.
    • Biển hiệu.
    • Bảng tên.
    • Phụ kiện nội thất.

    Ngành điện tử

    Ứng dụng trong:

    • Vỏ thiết bị điện.
    • Linh kiện máy.
    • Tấm bảo vệ.
    • Chi tiết kỹ thuật.

    Cơ khí chế tạo

    Sản phẩm phù hợp cho:

    • Chi tiết máy.
    • Linh kiện dập.
    • Bộ phận thiết bị.
    • Kết cấu nhẹ.

    So sánh Tấm Inox 430 0.55mm với Inox 304

    Tiêu chíInox 430Inox 304
    Nhóm inoxFerriticAustenitic
    Chống ăn mònKháRất tốt
    Có từ tínhKhông
    Hàm lượng NikenThấpCao
    Giá thànhThấp hơnCao hơn

    Tấm Inox 430 0.55mm phù hợp với các ứng dụng thông thường cần tối ưu chi phí, trong khi Inox 304 phù hợp hơn với môi trường khắc nghiệt.

    So sánh Tấm Inox 430 0.55mm với Inox 201

    Tiêu chíInox 430Inox 201
    Chống oxy hóaTốtKhá
    Độ cứngTrung bìnhCao hơn
    Có từ tínhCó thể có
    Giá thànhKinh tếTrung bình
    Ứng dụngGia dụng, trang tríCơ khí, nội thất

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 430 0.55mm

    Giá bán sản phẩm phụ thuộc vào:

    Nguồn gốc sản phẩm

    Inox từ các nhà máy uy tín thường có chất lượng ổn định và giá thành tương ứng.

    Quy cách và kích thước

    Kích thước tấm, trọng lượng và bề mặt hoàn thiện ảnh hưởng trực tiếp đến giá.

    Số lượng mua

    Đơn hàng lớn thường có mức giá tốt hơn.

    Dịch vụ gia công

    Các dịch vụ:

    • Cắt theo yêu cầu.
    • Đánh bóng.
    • Gia công CNC.
    • Dập tạo hình.

    sẽ ảnh hưởng đến chi phí cuối cùng.

    Địa chỉ cung cấp Tấm Inox 430 0.55mm uy tín

    Để đảm bảo chất lượng vật liệu, khách hàng nên lựa chọn đơn vị cung cấp inox chuyên nghiệp, có nguồn hàng rõ ràng và khả năng đáp ứng nhiều quy cách khác nhau.

    Một nhà cung cấp uy tín cần có:

    • Sản phẩm đúng mác thép SUS430/AISI 430.
    • Chứng chỉ CO, CQ đầy đủ.
    • Đa dạng độ dày.
    • Hỗ trợ cắt gia công.
    • Giao hàng nhanh chóng.

    Ngoài các sản phẩm inox, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều loại vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Kết luận

    Tấm Inox 430 0.55mm là vật liệu thép không gỉ Ferritic có độ dày phổ biến, nổi bật với khả năng chống oxy hóa tốt, độ bền ổn định, bề mặt đẹp, dễ gia công và giá thành cạnh tranh. Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong thiết bị gia dụng, nội thất, điện tử, cơ khí nhẹ và nhiều ngành công nghiệp khác.

    Việc lựa chọn Tấm Inox 430 0.55mm từ đơn vị cung cấp uy tín sẽ giúp doanh nghiệp đảm bảo chất lượng vật liệu, tối ưu chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng trong thời gian dài.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: