Tấm Inox 430 0.65mm

Mục lục

    Tấm Inox 430 0.65mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất

    Trong ngành công nghiệp sản xuất, cơ khí chế tạo, thiết bị gia dụng và trang trí nội thất, inox tấm là vật liệu được sử dụng phổ biến nhờ khả năng chống oxy hóa, độ bền ổn định và tính thẩm mỹ cao. Tấm Inox 430 0.65mm là một trong những sản phẩm thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic được nhiều doanh nghiệp lựa chọn nhờ sự cân bằng giữa độ cứng, khả năng gia công và chi phí đầu tư.

    Với độ dày 0.65mm, sản phẩm có độ chắc chắn cao hơn các dòng inox mỏng như 0.03mm, 0.08mm hay 0.4mm, đồng thời vẫn đảm bảo tính linh hoạt trong quá trình gia công. Tấm inox 430 0.65mm phù hợp cho nhiều lĩnh vực như sản xuất thiết bị nhà bếp, linh kiện công nghiệp, tấm trang trí, vỏ máy và các sản phẩm cơ khí yêu cầu độ ổn định cao.

    Khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều quy cách inox khác tại danh mục Tấm Inox để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sản xuất.

    Tấm Inox 430 0.65mm là gì?

    Tấm Inox 430 0.65mm là loại thép không gỉ dạng tấm có độ dày 0.65mm, được sản xuất từ mác thép SUS430 hoặc AISI 430 theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A240, JIS G4305 và EN 10088.

    Inox 430 thuộc nhóm inox Ferritic, chứa hàm lượng Crom khoảng 16–18% giúp tăng khả năng chống oxy hóa và tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt. Khác với inox 304, inox 430 có hàm lượng Niken rất thấp nên giá thành kinh tế hơn, phù hợp với nhiều ứng dụng cần tối ưu chi phí.

    Độ dày 0.65mm giúp sản phẩm có:

    • Độ cứng tốt.
    • Khả năng giữ form ổn định.
    • Dễ gia công.
    • Khả năng chịu lực khá.
    • Tính thẩm mỹ cao.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 430 0.65mm

    Thông sốGiá trị
    Tên sản phẩmTấm Inox 430 0.65mm
    Mác thépSUS430 / AISI 430
    Nhóm inoxFerritic Stainless Steel
    Độ dày0.65mm
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305, EN 10088
    Hàm lượng Crom16 – 18%
    Hàm lượng Carbon≤0.12%
    Bề mặtBA, 2B, No.4, Hairline
    Khổ tấmTheo tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu
    Gia côngCắt Laser, CNC, chấn, dập, uốn

    Thông số thực tế có thể thay đổi tùy theo nhà sản xuất và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng.

    Thành phần hóa học của Inox 430

    Nguyên tốHàm lượng (%)
    Crom (Cr)16.0 – 18.0
    Carbon (C)≤0.12
    Mangan (Mn)≤1.0
    Silic (Si)≤1.0
    Photpho (P)≤0.04
    Lưu huỳnh (S)≤0.03
    Sắt (Fe)Còn lại

    Thành phần Crom cao giúp inox 430 có khả năng chống gỉ tốt trong điều kiện sử dụng thông thường, đồng thời duy trì độ bền và vẻ ngoài sáng đẹp.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 430 0.65mm

    Khả năng chống oxy hóa tốt

    Một trong những ưu điểm nổi bật của inox 430 là khả năng chống oxy hóa trong môi trường thông thường.

    Sản phẩm phù hợp sử dụng trong:

    • Nhà xưởng.
    • Thiết bị dân dụng.
    • Khu vực trong nhà.
    • Môi trường có độ ẩm vừa phải.

    Tấm inox 430 0.65mm không phù hợp với môi trường chứa nhiều axit, hóa chất mạnh hoặc nước biển liên tục.

    Độ cứng và khả năng chịu lực ổn định

    So với các loại inox mỏng hơn, độ dày 0.65mm giúp sản phẩm:

    • Ít bị cong vênh.
    • Chịu va đập tốt hơn.
    • Duy trì hình dạng sau gia công.
    • Phù hợp cho các chi tiết cần độ chắc chắn.

    Đây là ưu điểm quan trọng trong sản xuất công nghiệp và gia dụng.

    Bề mặt sáng đẹp

    Tấm Inox 430 0.65mm có thể được hoàn thiện với nhiều dạng bề mặt:

    • BA sáng bóng.
    • 2B mịn.
    • No.4 xước mờ.
    • Hairline cao cấp.

    Các dạng bề mặt này giúp sản phẩm vừa đảm bảo yêu cầu kỹ thuật vừa nâng cao tính thẩm mỹ.

    Khả năng gia công linh hoạt

    Sản phẩm có thể thực hiện nhiều phương pháp gia công:

    • Cắt Laser.
    • Cắt CNC.
    • Chấn gấp.
    • Dập định hình.
    • Uốn cong.
    • Đột lỗ.

    Độ dày 0.65mm phù hợp cho cả gia công thủ công và dây chuyền sản xuất công nghiệp.

    Giá thành cạnh tranh

    Nhờ thành phần Niken thấp, inox 430 có giá thành thấp hơn inox 304, giúp doanh nghiệp giảm chi phí nguyên vật liệu trong sản xuất hàng loạt.

    Ưu điểm của Tấm Inox 430 0.65mm

    Một số ưu điểm nổi bật:

    • Chống oxy hóa tốt.
    • Bề mặt đẹp.
    • Độ cứng ổn định.
    • Dễ gia công.
    • Khả năng dẫn nhiệt tốt.
    • Giá thành hợp lý.
    • Phù hợp sản xuất số lượng lớn.
    • Tuổi thọ sử dụng cao.

    Ứng dụng của Tấm Inox 430 0.65mm

    Thiết bị gia dụng

    Tấm Inox 430 0.65mm được sử dụng phổ biến trong:

    • Máy hút mùi.
    • Bếp inox.
    • Lò nướng.
    • Tủ lạnh.
    • Thiết bị nhà bếp.

    Ngành nội thất và trang trí

    Sản phẩm phù hợp để sản xuất:

    • Tấm ốp inox.
    • Vách trang trí.
    • Nẹp inox.
    • Chi tiết thang máy.
    • Phụ kiện nội thất.

    Ngành cơ khí chế tạo

    Được sử dụng trong:

    • Vỏ máy.
    • Tấm bảo vệ thiết bị.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Phụ kiện công nghiệp.

    Ngành điện tử

    Ứng dụng trong:

    • Vỏ thiết bị điện.
    • Linh kiện kim loại.
    • Tấm che bảo vệ.
    • Bộ phận kỹ thuật.

    Công nghiệp quảng cáo

    Dùng để sản xuất:

    • Chữ inox.
    • Logo.
    • Biển hiệu.
    • Bảng tên.

    So sánh Tấm Inox 430 0.65mm với Inox 304

    Tiêu chíInox 430Inox 304
    Khả năng chống ăn mònTốtRất tốt
    Hàm lượng NikenThấpCao
    Giá thànhKinh tếCao hơn
    Khả năng dẫn nhiệtTốtTrung bình
    Độ dẻoKháCao
    Ứng dụngGia dụng, nội thấtCông nghiệp, thực phẩm

    Inox 430 phù hợp với các sản phẩm yêu cầu chi phí hợp lý và môi trường sử dụng thông thường. Inox 304 thích hợp hơn trong môi trường có độ ăn mòn cao hoặc yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

    Các yếu tố ảnh hưởng đến giá Tấm Inox 430 0.65mm

    Giá sản phẩm phụ thuộc vào:

    1. Kích thước tấm

    Khổ tấm càng lớn, trọng lượng càng cao thì giá thành càng thay đổi.

    2. Bề mặt hoàn thiện

    BA, 2B, No.4 hoặc Hairline có mức giá khác nhau.

    3. Xuất xứ sản phẩm

    Nguồn hàng Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan hoặc Trung Quốc có sự chênh lệch về giá.

    4. Tiêu chuẩn chất lượng

    Sản phẩm đạt tiêu chuẩn ASTM, JIS, EN thường có độ ổn định cao.

    5. Biến động nguyên liệu

    Giá Crom, thép không gỉ trên thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá.

    Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 430 0.65mm

    Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên:

    • Kiểm tra đúng mác thép SUS430.
    • Xác nhận độ dày thực tế 0.65mm.
    • Kiểm tra bề mặt không bị trầy xước.
    • Yêu cầu chứng chỉ CO/CQ.
    • Chọn nhà cung cấp có uy tín.
    • Ưu tiên đơn vị hỗ trợ gia công theo yêu cầu.

    Ngoài inox 430, khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng vật liệu kim loại khác tại Vật Tư Kim Loại để lựa chọn giải pháp phù hợp.

    Vì sao nên mua Tấm Inox 430 0.65mm tại muabankimloai.org?

    Muabankimloai.org là đơn vị cung cấp inox công nghiệp với nhiều ưu điểm:

    • Đa dạng chủng loại inox.
    • Nhiều độ dày lựa chọn.
    • Nguồn hàng ổn định.
    • Hỗ trợ cắt theo kích thước.
    • Chất lượng đảm bảo.
    • Giá thành cạnh tranh.
    • Giao hàng nhanh toàn quốc.

    Với kinh nghiệm trong lĩnh vực kim loại, muabankimloai.org giúp khách hàng lựa chọn đúng vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo tiến độ sản xuất.

    Kết luận

    Tấm Inox 430 0.65mm là vật liệu thép không gỉ Ferritic có khả năng chống oxy hóa tốt, độ cứng ổn định, bề mặt đẹp và giá thành hợp lý. Với độ dày vừa phải, sản phẩm đáp ứng tốt nhiều nhu cầu từ sản xuất thiết bị gia dụng, nội thất, điện tử đến gia công cơ khí.

    Nhờ sự cân bằng giữa chất lượng, khả năng gia công và chi phí đầu tư, Tấm Inox 430 0.65mm là lựa chọn phù hợp cho nhiều doanh nghiệp đang tìm kiếm vật liệu inox hiệu quả, bền bỉ và kinh tế.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: