Tấm Inox 630 55mm

Mục lục

    Tấm Inox 630 55mm – Đặc điểm, thông số kỹ thuật, ứng dụng và báo giá mới nhất

    Giới thiệu về Tấm Inox 630 55mm

    Tấm Inox 630 55mm là dòng thép không gỉ hóa bền bằng kết tủa (Precipitation Hardening Stainless Steel), còn được biết đến với tên gọi SUS 630, 17-4 PH Stainless Steel hoặc UNS S17400. Đây là vật liệu kỹ thuật cao được ứng dụng rộng rãi trong các ngành cơ khí chế tạo, dầu khí, năng lượng, hàng không, đóng tàu và công nghiệp nặng nhờ khả năng kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ học rất cao, khả năng chống ăn mòn tốt, độ cứng lớn sau nhiệt luyện và tính ổn định kích thước.

    Với độ dày 55mm, Tấm Inox 630 55mm phù hợp để gia công các chi tiết chịu tải trọng lớn như trục truyền động, bánh răng, mặt bích, đế máy, khuôn ép, khuôn dập, kết cấu chịu lực và các bộ phận máy móc hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt. Đây là quy cách được nhiều doanh nghiệp lựa chọn cho các dự án yêu cầu vật liệu có độ bền cao và tuổi thọ lâu dài.

    Khác với inox 304 hoặc inox 316, inox 630 có khả năng xử lý nhiệt theo nhiều cấp độ như H900, H1025, H1075, H1100 và H1150, giúp nâng cao đáng kể giới hạn chảy, cường độ kéo, khả năng chịu mỏi và chống mài mòn. Đồng thời, vật liệu vẫn duy trì khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc.

    Độ dày 55mm cũng cho phép gia công nhiều chi tiết có kích thước lớn bằng các công nghệ hiện đại như cắt laser công suất cao, plasma, tia nước, phay CNC, tiện, khoan và doa, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật phức tạp.

    Để tham khảo thêm nhiều quy cách và chủng loại inox khác, khách hàng có thể truy cập danh mục tấm inox chất lượng cao trên website muabankimloai.org.

    Tấm Inox 630 55mm là gì?

    Tấm Inox 630 55mm thuộc nhóm Precipitation Hardening Stainless Steel (PH Stainless Steel), đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như:

    • ASTM A564 Type 630
    • ASTM A693
    • JIS SUS630
    • UNS S17400
    • DIN 1.4542
    • 17-4 PH Stainless Steel

    Tên gọi 17-4 PH được hình thành từ thành phần chứa khoảng 17% Crom (Cr)4% Niken (Ni), kết hợp cùng Đồng (Cu) và Niobium (Nb). Thành phần này giúp vật liệu có khả năng hóa bền sau nhiệt luyện, đạt cơ tính vượt trội so với nhiều loại inox thông dụng.

    Thành phần hóa học của Tấm Inox 630 55mm

    Thành phầnHàm lượng (%)
    Crom (Cr)15.0 – 17.5
    Niken (Ni)3.0 – 5.0
    Đồng (Cu)3.0 – 5.0
    Niobium + Tantalum0.15 – 0.45
    Carbon (C)≤ 0.07
    Mangan (Mn)≤ 1.00
    Silic (Si)≤ 1.00
    Phốt pho (P)≤ 0.04
    Lưu huỳnh (S)≤ 0.03
    Sắt (Fe)Còn lại

    Sự kết hợp giữa các nguyên tố hợp kim giúp Tấm Inox 630 55mm có khả năng chống ăn mòn, chịu tải và chống mài mòn hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 630 55mm

    1. Độ bền cơ học rất cao

    Sau quá trình hóa bền, inox 630 đạt giới hạn chảy và cường độ kéo rất lớn, phù hợp với các kết cấu và chi tiết chịu tải nặng.

    Ưu điểm:

    • Chịu lực tốt.
    • Chịu va đập.
    • Hạn chế biến dạng.
    • Độ bền lâu dài.

    2. Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ chứa hàm lượng Crom và Niken cao, Tấm Inox 630 55mm hoạt động ổn định trong:

    • Môi trường ẩm.
    • Công nghiệp thực phẩm.
    • Công nghiệp hóa chất nhẹ.
    • Ngành dầu khí.
    • Thiết bị ngoài trời.

    3. Có thể xử lý nhiệt để tăng cơ tính

    Inox 630 có thể được nhiệt luyện theo các cấp:

    • H900.
    • H1025.
    • H1075.
    • H1100.
    • H1150.

    Việc lựa chọn cấp nhiệt luyện phù hợp sẽ giúp tối ưu độ cứng, độ bền và khả năng chịu mỏi của vật liệu.

    4. Gia công chính xác

    Ở trạng thái chưa hóa bền, sản phẩm có thể gia công bằng:

    • Cắt laser.
    • Cắt plasma.
    • Cắt tia nước.
    • Tiện CNC.
    • Phay CNC.
    • Khoan.
    • Doa.
    • Taro ren.

    Sau nhiệt luyện, sản phẩm vẫn giữ được độ ổn định kích thước và độ chính xác cao.

    5. Chống mài mòn vượt trội

    Độ cứng lớn sau xử lý nhiệt giúp Tấm Inox 630 55mm hoạt động bền bỉ trong các môi trường có ma sát và tải trọng lớn.

    Thông số kỹ thuật Tấm Inox 630 55mm

    Tiêu chíThông tin
    Tên sản phẩmTấm Inox 630 55mm
    Mác thépSUS630 / 17-4 PH
    UNSS17400
    DIN1.4542
    Độ dày55mm
    Khổ tiêu chuẩn1000×2000mm, 1219×2438mm, 1500×3000mm hoặc gia công theo yêu cầu
    Bề mặtNo.1, 2B
    Tiêu chuẩnASTM, JIS, EN
    Gia côngCắt CNC, laser, plasma, tiện, phay
    Tính từCó (đặc biệt sau nhiệt luyện)

    Ưu điểm của Tấm Inox 630 55mm

    Chịu tải trọng lớn

    Độ dày 55mm giúp vật liệu đáp ứng tốt các ứng dụng chịu lực trong công nghiệp nặng.

    Độ cứng cao

    Sau nhiệt luyện, sản phẩm có khả năng chống mài mòn và chịu va đập hiệu quả.

    Khả năng chống ăn mòn ổn định

    Giúp thiết bị hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường khác nhau.

    Gia công linh hoạt

    Có thể gia công theo nhiều phương pháp hiện đại để tạo ra các chi tiết có độ chính xác cao.

    Ứng dụng của Tấm Inox 630 55mm

    1. Ngành cơ khí chế tạo

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Trục truyền động.
    • Đế máy.
    • Bánh răng.
    • Chi tiết chịu tải.
    • Kết cấu cơ khí.

    2. Chế tạo khuôn mẫu

    Ứng dụng trong:

    • Khuôn ép.
    • Khuôn dập.
    • Khuôn nhựa.
    • Đế khuôn.

    3. Công nghiệp dầu khí

    Được dùng để chế tạo:

    • Van áp lực.
    • Thiết bị đường ống.
    • Mặt bích.
    • Bơm công nghiệp.

    4. Ngành hàng không

    Gia công:

    • Chi tiết kết cấu.
    • Trục truyền động.
    • Linh kiện máy bay.
    • Bộ phận chịu lực.

    5. Công nghiệp năng lượng

    Sản xuất:

    • Tuabin.
    • Thiết bị thủy điện.
    • Thiết bị điện gió.
    • Máy phát điện.

    6. Đóng tàu và công nghiệp biển

    Nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt, sản phẩm được ứng dụng trong nhiều thiết bị hàng hải và công trình ngoài khơi.

    So sánh Tấm Inox 630 55mm với Tấm Inox 304 55mm

    Tiêu chíInox 630 55mmInox 304 55mm
    Độ bền cơ họcRất caoTrung bình
    Chống ăn mònTốtRất tốt
    Độ cứngRất caoTrung bình
    Có thể nhiệt luyệnKhông
    Tính từHầu như không
    Ứng dụngCơ khí, dầu khí, hàng khôngXây dựng, thực phẩm, dân dụng

    Gia công Tấm Inox 630 55mm

    Cắt CNC

    Có thể sử dụng công nghệ laser công suất cao, plasma hoặc tia nước để đảm bảo đường cắt sắc nét và chính xác.

    Tiện và phay CNC

    Đáp ứng các yêu cầu gia công chi tiết có hình dạng phức tạp với độ chính xác cao.

    Khoan và doa

    Thực hiện trước khi hóa bền để đạt hiệu quả gia công tối ưu.

    Xử lý nhiệt

    Có thể lựa chọn các cấp H900, H1025, H1075, H1100 hoặc H1150 để đạt cơ tính phù hợp với từng ứng dụng.

    Báo giá Tấm Inox 630 55mm phụ thuộc vào yếu tố nào?

    Giá Tấm Inox 630 55mm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như:

    • Kích thước và trọng lượng tấm.
    • Tiêu chuẩn sản xuất.
    • Trạng thái nhiệt luyện.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Biến động giá Niken và các nguyên tố hợp kim.

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, số lượng và mục đích sử dụng.

    Mua Tấm Inox 630 55mm ở đâu uy tín?

    Khi lựa chọn đơn vị cung cấp Tấm Inox 630 55mm, khách hàng nên ưu tiên các doanh nghiệp:

    • Có đầy đủ chứng chỉ CO-CQ.
    • Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
    • Hỗ trợ gia công theo yêu cầu.
    • Kho hàng đa dạng quy cách.
    • Báo giá minh bạch và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu.

    Ngoài Tấm Inox 630 55mm, khách hàng có thể tham khảo thêm nhiều sản phẩm inox và vật tư kim loại khác tại https://vattukimloai.org/ để lựa chọn giải pháp phù hợp với từng ngành nghề và dự án.

    Kết luận

    Tấm Inox 630 55mm là dòng thép không gỉ hóa bền bằng kết tủa có độ bền cơ học vượt trội, khả năng chống ăn mòn tốt và có thể xử lý nhiệt để đạt nhiều cấp độ cơ tính khác nhau. Với độ dày 55mm, sản phẩm đáp ứng hiệu quả các yêu cầu trong cơ khí chính xác, chế tạo khuôn mẫu, dầu khí, hàng không, năng lượng và công nghiệp nặng.

    Việc lựa chọn Tấm Inox 630 55mm giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm, kéo dài tuổi thọ thiết bị, giảm chi phí bảo trì và tối ưu hiệu quả sản xuất trong dài hạn.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: