Tấm Inox 0.7mm

Mục lục

    Tấm Inox 0.7mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Trong Thực Tế

    Giới thiệu về Tấm Inox 0.7mm

    Tấm Inox 0.7mm là vật liệu thép không gỉ có độ dày 0,7mm, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chế tạo, thiết bị nhà bếp, nội thất, điện công nghiệp, quảng cáo và chế biến thực phẩm. Với độ dày trung bình, sản phẩm cân bằng tốt giữa khả năng chịu lực, trọng lượng và tính linh hoạt trong gia công, phù hợp cho cả các công trình dân dụng và sản xuất công nghiệp.

    Tấm inox 0.7mm được sản xuất từ nhiều mác thép khác nhau như Inox 201, Inox 304, Inox 316 và Inox 430. Mỗi loại có đặc tính riêng về khả năng chống ăn mòn, độ cứng và chi phí, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn theo mục đích sử dụng.

    Để tìm hiểu thêm về các quy cách inox khác, bạn có thể tham khảo danh mục sản phẩm inox trên MuabanKimLoai.org.

    Thông số kỹ thuật

    Thông số phổ biến của tấm inox 0.7mm gồm:

    • Độ dày: 0.7mm
    • Chiều rộng: 600mm, 1.000mm, 1.219mm, 1.500mm
    • Chiều dài: Cắt theo yêu cầu hoặc dạng cuộn
    • Bề mặt:
      • 2B
      • BA
      • No.4
      • Hairline (HL)
      • Mirror 8K
    • Mác thép:
      • SUS 201
      • SUS 304
      • SUS 316
      • SUS 430
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM
      • JIS
      • EN

    Đặc điểm nổi bật

    Khả năng chống ăn mòn

    Nhờ hàm lượng Crom trong thành phần hợp kim, inox có khả năng chống oxy hóa và hạn chế gỉ sét trong điều kiện môi trường thông thường. Đối với môi trường có hóa chất hoặc hơi muối, inox 316 là lựa chọn phù hợp hơn.

    Độ bền cơ học

    Độ dày 0.7mm giúp tấm inox có khả năng chịu lực tốt hơn so với các loại inox mỏng, phù hợp để chế tạo các chi tiết yêu cầu độ cứng và độ ổn định cao.

    Tính thẩm mỹ

    Bề mặt sáng bóng, đồng đều và đa dạng kiểu hoàn thiện giúp tấm inox 0.7mm đáp ứng tốt cả nhu cầu kỹ thuật và trang trí.

    Gia công thuận tiện

    Có thể thực hiện nhiều phương pháp như:

    • Cắt laser
    • Cắt CNC
    • Đột lỗ
    • Chấn gấp
    • Hàn TIG
    • Hàn laser
    • Uốn tạo hình

    Các mác inox phổ biến

    Inox 201

    Đặc điểm:

    • Giá thành hợp lý
    • Độ cứng cao
    • Phù hợp với môi trường trong nhà

    Ứng dụng:

    • Nội thất
    • Thiết bị gia dụng
    • Quầy kệ
    • Trang trí

    Inox 304

    Đây là loại inox được sử dụng phổ biến nhất nhờ:

    • Chống gỉ tốt
    • Tuổi thọ cao
    • Dễ gia công
    • Dễ vệ sinh

    Ứng dụng:

    • Thiết bị thực phẩm
    • Nhà bếp công nghiệp
    • Nội thất
    • Cơ khí

    Inox 316

    Ưu điểm:

    • Chống ăn mòn cao
    • Chịu hóa chất
    • Chịu môi trường nước biển

    Ứng dụng:

    • Hàng hải
    • Hóa chất
    • Dược phẩm
    • Thiết bị ngoài trời

    Inox 430

    Đặc điểm:

    • Có từ tính
    • Giá thành cạnh tranh
    • Độ cứng khá

    Ứng dụng:

    • Thiết bị điện
    • Gia dụng
    • Trang trí

    Ứng dụng của Tấm Inox 0.7mm

    Cơ khí chế tạo

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Vỏ máy
    • Khung thiết bị
    • Chi tiết cơ khí
    • Tủ kỹ thuật

    Thiết bị nhà bếp

    Tấm inox 0.7mm phù hợp để chế tạo:

    • Bàn inox
    • Chậu rửa
    • Tủ bếp
    • Khay inox
    • Thiết bị bếp công nghiệp

    Công nghiệp thực phẩm

    Được ứng dụng trong:

    • Máy chế biến thực phẩm
    • Thiết bị đóng gói
    • Băng tải
    • Hệ thống sản xuất

    Nội thất và kiến trúc

    Có thể gia công thành:

    • Tấm ốp
    • Vách ngăn
    • Nẹp inox
    • Biển hiệu
    • Trang trí thang máy

    Ngành điện

    Ứng dụng trong:

    • Tủ điện
    • Hộp kỹ thuật
    • Giá đỡ
    • Vỏ thiết bị

    Ưu điểm của Tấm Inox 0.7mm

    • Khả năng chống gỉ tốt.
    • Độ bền cơ học cao.
    • Chịu va đập tốt hơn các loại inox mỏng.
    • Dễ gia công và lắp đặt.
    • Bề mặt đẹp.
    • Dễ vệ sinh.
    • Tuổi thọ sử dụng dài.
    • Ít phải bảo trì.
    • Có khả năng tái chế.
    • Phù hợp với nhiều lĩnh vực sản xuất.

    Hướng dẫn lựa chọn

    Khi chọn tấm inox 0.7mm, nên xem xét:

    • Môi trường sử dụng.
    • Khả năng chống ăn mòn cần thiết.
    • Mác inox phù hợp.
    • Yêu cầu về bề mặt.
    • Phương pháp gia công.
    • Kích thước và quy cách.
    • Ngân sách đầu tư.

    Đối với các công trình ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao, inox 304 và inox 316 thường mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài hơn.

    Bảo quản và sử dụng

    Để đảm bảo tuổi thọ của sản phẩm:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Hạn chế tiếp xúc với hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
    • Lau sạch sau khi tiếp xúc với môi trường nhiều muối.
    • Vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm.
    • Giữ nguyên lớp film bảo vệ cho đến khi hoàn thành quá trình gia công và lắp đặt.

    Câu hỏi thường gặp

    Tấm Inox 0.7mm có thể cắt laser không?

    Có. Đây là độ dày phù hợp với các công nghệ cắt laser và CNC hiện nay.

    Nên chọn inox 201 hay inox 304?

    Nếu yêu cầu chống gỉ cao hoặc sử dụng trong môi trường ẩm, inox 304 thường là lựa chọn phù hợp. Với các ứng dụng trong nhà và ngân sách hạn chế, inox 201 có thể đáp ứng tốt.

    Có thể đặt cắt theo kích thước riêng không?

    Nhiều nhà cung cấp hỗ trợ cắt theo kích thước hoặc bản vẽ để đáp ứng nhu cầu sản xuất.

    Giá tấm inox 0.7mm phụ thuộc vào những yếu tố nào?

    Giá thường thay đổi theo mác inox, quy cách, bề mặt hoàn thiện, số lượng đặt hàng và biến động của thị trường nguyên liệu.

    Kết luận

    Tấm Inox 0.7mm là lựa chọn phù hợp cho nhiều lĩnh vực từ cơ khí chế tạo, nội thất, thiết bị nhà bếp đến công nghiệp thực phẩm và điện. Với ưu điểm về độ bền, khả năng chống ăn mòn, tính thẩm mỹ và khả năng gia công linh hoạt, sản phẩm đáp ứng tốt nhu cầu của cả doanh nghiệp và cá nhân.

    Khi lựa chọn vật liệu, nên cân nhắc điều kiện sử dụng, mác inox và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án để đạt hiệu quả lâu dài. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các thông tin chuyên ngành và ứng dụng vật liệu tại Vật Tư Kim Loại để có thêm cơ sở lựa chọn phù hợp.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: