Tấm Inox 2.5mm

Mục lục

    Tấm Inox 2.5mm – Báo Giá, Thông Số Kỹ Thuật, Đặc Điểm Và Ứng Dụng Mới Nhất

    Tấm Inox 2.5mm là gì?

    Tấm Inox 2.5mm là dòng thép không gỉ dạng tấm có độ dày 2.5mm, được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực cơ khí chế tạo, xây dựng, kết cấu thép, sản xuất thiết bị công nghiệp, chế biến thực phẩm, y tế và trang trí nội thất. Với độ dày lớn hơn các dòng inox tấm mỏng, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao, chống ăn mòn hiệu quả và tuổi thọ lâu dài.

    Tùy theo nhu cầu sử dụng, Tấm Inox 2.5mm được sản xuất từ nhiều mác thép như SUS201, SUS304, SUS316 và SUS430. Mỗi loại đều có những ưu điểm riêng về khả năng chống gỉ, chịu nhiệt, tính thẩm mỹ và chi phí đầu tư.

    Nếu bạn đang tìm kiếm đầy đủ các quy cách inox tấm, inox cuộn và vật liệu inox công nghiệp, hãy tham khảo danh mục Tấm Inox – Cuộn Inox – Inox công nghiệp để lựa chọn sản phẩm phù hợp.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 2.5mm

    Thông số kỹ thuật phổ biến:

    Thông sốGiá trị
    Độ dày2.5mm
    Khổ tiêu chuẩn1.000mm, 1.219mm, 1.500mm
    Chiều dài2.000mm, 2.438mm, 3.000mm hoặc cắt theo yêu cầu
    Mác thépSUS201, SUS304, SUS316, SUS430
    Tiêu chuẩnASTM A240, JIS G4305, EN 10088
    Bề mặt2B, No.1, No.4, Hairline, BA, Mirror 8K
    Xuất xứPOSCO, Acerinox, Nippon Steel, Yongjin, JFE, TISCO…

    Các sản phẩm đều được kiểm tra nghiêm ngặt về độ dày, độ phẳng và chất lượng bề mặt nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trong sản xuất.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 2.5mm

    Độ cứng và khả năng chịu lực cao

    Với độ dày 2.5mm, sản phẩm có khả năng:

    • Chịu tải trọng lớn.
    • Hạn chế cong vênh.
    • Chống va đập hiệu quả.
    • Đảm bảo độ ổn định trong các kết cấu chịu lực.

    Khả năng chống ăn mòn vượt trội

    Nhờ hàm lượng Crom cao, inox tạo lớp màng oxit bảo vệ bề mặt giúp:

    • Chống gỉ sét.
    • Chống oxy hóa.
    • Chống ăn mòn trong môi trường ẩm.
    • Chịu được nhiều loại hóa chất.

    Đối với môi trường biển hoặc hóa chất mạnh, Inox 316 là lựa chọn tối ưu.

    Chịu nhiệt tốt

    Tấm Inox 2.5mm có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ cao mà vẫn giữ được tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn.

    Dễ gia công

    Sản phẩm có thể thực hiện:

    • Cắt laser CNC.
    • Cắt plasma.
    • Cắt tia nước.
    • Hàn TIG, MIG.
    • Gia công CNC.
    • Chấn gấp.
    • Đột lỗ.

    Tính thẩm mỹ cao

    Các bề mặt như BA, No.4 hoặc Mirror 8K mang lại vẻ ngoài sáng bóng, hiện đại và dễ vệ sinh.

    Thành phần hóa học của các mác inox phổ biến

    Tấm Inox 201 2.5mm

    Đặc điểm:

    • Crom: 16–18%.
    • Niken: 3.5–5.5%.
    • Hàm lượng Mangan cao.

    Ưu điểm:

    • Giá thành kinh tế.
    • Độ cứng tốt.
    • Thích hợp sử dụng trong nhà.

    Tấm Inox 304 2.5mm

    Đây là dòng inox được sử dụng phổ biến nhất.

    Thành phần:

    • Crom: 18–20%.
    • Niken: 8–10.5%.

    Ưu điểm:

    • Chống gỉ rất tốt.
    • Dễ hàn.
    • Tuổi thọ cao.
    • Phù hợp với nhiều môi trường sử dụng.

    Tấm Inox 316 2.5mm

    Được bổ sung Molypden (Mo), giúp:

    • Chống hóa chất.
    • Chống nước biển.
    • Chống ăn mòn mạnh.
    • Chịu môi trường khắc nghiệt.

    Ưu điểm của Tấm Inox 2.5mm

    Tấm Inox 2.5mm sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật:

    • Khả năng chịu lực cao.
    • Độ bền cơ học vượt trội.
    • Chống ăn mòn hiệu quả.
    • Chịu nhiệt tốt.
    • Dễ gia công và hàn.
    • Bề mặt sáng đẹp.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
    • Ít phải bảo trì.
    • Có khả năng tái chế, thân thiện với môi trường.

    Ứng dụng của Tấm Inox 2.5mm

    Ngành cơ khí chế tạo

    Được sử dụng để sản xuất:

    • Khung máy.
    • Vỏ máy công nghiệp.
    • Bệ đỡ.
    • Linh kiện cơ khí.
    • Thiết bị tự động hóa.

    Ngành xây dựng

    Ứng dụng trong:

    • Cầu thang.
    • Lan can.
    • Tấm ốp.
    • Cửa inox.
    • Kết cấu thép.
    • Mặt dựng trang trí.

    Ngành thực phẩm

    Được dùng để chế tạo:

    • Bồn chứa.
    • Thiết bị chế biến.
    • Máy đóng gói.
    • Bàn inox.
    • Hệ thống bếp công nghiệp.

    Ngành y tế

    Ứng dụng trong:

    • Thiết bị bệnh viện.
    • Bàn phẫu thuật.
    • Tủ dụng cụ.
    • Xe đẩy y tế.
    • Thiết bị phòng sạch.

    Ngành hóa chất

    Tấm Inox 2.5mm được sử dụng để:

    • Chế tạo bồn hóa chất.
    • Đường ống.
    • Thiết bị phản ứng.
    • Hệ thống xử lý nước.

    Trang trí nội thất

    Gia công:

    • Vách inox.
    • Thang máy.
    • Cửa trang trí.
    • Kệ trưng bày.
    • Đồ nội thất cao cấp.

    Các loại bề mặt phổ biến

    Sản phẩm được cung cấp với nhiều kiểu hoàn thiện:

    • BA.
    • 2B.
    • No.1.
    • No.4.
    • Hairline (HL).
    • Mirror 8K.

    Việc lựa chọn bề mặt phù hợp sẽ giúp tăng tính thẩm mỹ cũng như đáp ứng yêu cầu của từng công trình.

    Tiêu chuẩn chất lượng

    Tấm Inox 2.5mm đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế như:

    • ASTM A240.
    • JIS G4305.
    • EN 10088.
    • AISI.

    Ngoài ra, sản phẩm được cung cấp đầy đủ:

    • CO (Certificate of Origin).
    • CQ (Certificate of Quality).

    Điều này giúp khách hàng yên tâm khi sử dụng trong các dự án yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.

    Kinh nghiệm lựa chọn Tấm Inox 2.5mm

    Để lựa chọn đúng sản phẩm, cần lưu ý:

    • Xác định môi trường sử dụng.
    • Chọn mác thép phù hợp.
    • Kiểm tra độ dày và dung sai.
    • Chọn loại bề mặt theo mục đích sử dụng.
    • Yêu cầu đầy đủ chứng từ CO/CQ.
    • Mua từ đơn vị cung cấp uy tín.

    Đối với các công trình ngoài trời, ven biển hoặc nhà máy hóa chất, nên ưu tiên Inox 304 hoặc Inox 316.

    Hướng dẫn bảo quản

    Để kéo dài tuổi thọ sản phẩm:

    • Bảo quản nơi khô ráo.
    • Tránh tiếp xúc với hóa chất có tính ăn mòn mạnh.
    • Không để bề mặt bị va đập mạnh.
    • Vệ sinh định kỳ bằng dung dịch chuyên dụng.
    • Giữ lớp màng bảo vệ cho đến khi hoàn thiện thi công.

    Vì sao nên mua Tấm Inox 2.5mm tại muabankimloai.org?

    Lựa chọn muabankimloai.org mang đến nhiều lợi ích:

    • Nguồn hàng đa dạng về quy cách và mác thép.
    • Sẵn kho số lượng lớn.
    • Hỗ trợ cắt, chấn và gia công theo yêu cầu.
    • Cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ.
    • Giá cạnh tranh trực tiếp từ nhà phân phối.
    • Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
    • Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm hỗ trợ lựa chọn vật liệu phù hợp.

    Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu về vật liệu inox, kim loại công nghiệp và giải pháp ứng dụng tại Vật Tư Kim Loại để cập nhật thông tin mới nhất.

    Báo giá Tấm Inox 2.5mm

    Giá Tấm Inox 2.5mm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

    • Mác thép (201, 304, 316 hoặc 430).
    • Kích thước tấm.
    • Loại bề mặt.
    • Khối lượng đặt hàng.
    • Yêu cầu gia công.
    • Biến động giá nguyên liệu trên thị trường.

    Để nhận báo giá nhanh và chính xác, khách hàng nên cung cấp:

    • Loại inox cần sử dụng.
    • Kích thước tấm.
    • Số lượng.
    • Yêu cầu cắt hoặc gia công.
    • Địa điểm giao hàng.

    Kết luận

    Tấm Inox 2.5mm là vật liệu thép không gỉ có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và đáp ứng tốt các yêu cầu về chịu lực, chịu nhiệt cũng như tính thẩm mỹ. Với nhiều lựa chọn về mác thép, bề mặt và kích thước, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo, xây dựng, thực phẩm, y tế, hóa chất và nội thất.

    Nếu bạn đang tìm kiếm Tấm Inox 2.5mm chất lượng cao, đầy đủ chứng từ CO/CQ, hỗ trợ gia công theo yêu cầu và mức giá cạnh tranh, muabankimloai.org là địa chỉ đáng tin cậy. Với nguồn hàng ổn định, dịch vụ chuyên nghiệp và giao hàng nhanh trên toàn quốc, doanh nghiệp luôn sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: