Tấm Inox 201 0.7mm

Mục lục

    Tấm Inox 201 0.7mm – Đặc Điểm, Ưu Điểm, Ứng Dụng, Quy Cách Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 201 0.7mm là gì?

    Tấm Inox 201 0.7mm là dòng thép không gỉ (stainless steel) thuộc mác SUS 201 với độ dày 0.7mm, được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo, nội thất, quảng cáo, xây dựng và sản xuất thiết bị dân dụng. Nhờ sở hữu độ cứng cao, khả năng gia công tốt, bề mặt sáng đẹp cùng mức giá cạnh tranh, sản phẩm luôn nằm trong nhóm vật liệu được nhiều doanh nghiệp và nhà thầu lựa chọn.

    So với Inox 304, Tấm Inox 201 0.7mm có hàm lượng Niken thấp hơn nên giá thành tiết kiệm hơn đáng kể, phù hợp với các công trình trong nhà hoặc môi trường ít chịu tác động của hóa chất và hơi muối.

    Nếu bạn đang tìm kiếm nhiều chủng loại inox chất lượng với đầy đủ quy cách, hãy tham khảo ngay sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu sử dụng.

    Thông số kỹ thuật Tấm Inox 201 0.7mm

    Các thông số phổ biến của sản phẩm gồm:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 201 0.7mm
    • Mác thép: SUS 201
    • Độ dày: 0.7mm
    • Khổ tiêu chuẩn:
      • 1000 x 2000 mm
      • 1219 x 2438 mm (4×8 feet)
      • 1500 x 3000 mm
    • Bề mặt:
      • BA
      • 2B
      • No.1
      • No.4
      • Hairline (HL)
      • Mirror (8K)
    • Tiêu chuẩn:
      • ASTM
      • JIS
      • AISI
      • EN
    • Xuất xứ:
      • Việt Nam
      • Hàn Quốc
      • Đài Loan
      • Malaysia
      • Trung Quốc

    Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, vật liệu còn có thể được cắt theo yêu cầu để phù hợp với từng công trình và tối ưu chi phí gia công.

    Thành phần hóa học của Inox 201

    Tấm Inox 201 0.7mm được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế với thành phần hóa học đặc trưng:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 3.5 – 5.5%
    • Mangan (Mn): 5.5 – 7.5%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Nitơ (N): ≤ 0.25%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Việc giảm hàm lượng Niken và tăng Mangan giúp Inox 201 có chi phí thấp hơn nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ học, khả năng tạo hình và gia công tốt.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 201 0.7mm

    Độ cứng và khả năng chịu lực tốt

    Tấm Inox 201 0.7mm có độ cứng cao, khả năng chịu va đập và chịu tải khá tốt. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với nhiều ứng dụng cần độ ổn định về kết cấu.

    Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ

    Sản phẩm có thể hoàn thiện với nhiều loại bề mặt như BA, Hairline, No.4 hoặc gương 8K, đáp ứng yêu cầu thẩm mỹ trong trang trí nội thất, ốp tường, bảng hiệu và thiết bị gia dụng.

    Gia công linh hoạt

    Độ dày 0.7mm cho phép vật liệu dễ dàng:

    • Cắt laser CNC
    • Chấn gấp
    • Đột lỗ
    • Hàn TIG, MIG
    • Uốn tạo hình
    • Gia công theo bản vẽ kỹ thuật

    Nhờ đó, doanh nghiệp tiết kiệm thời gian sản xuất và nâng cao hiệu quả thi công.

    Trọng lượng hợp lý

    Độ dày 0.7mm mang lại sự cân bằng giữa độ cứng và trọng lượng, giúp thuận tiện trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và sử dụng.

    Giá thành cạnh tranh

    So với Inox 304 cùng độ dày, Tấm Inox 201 0.7mm có chi phí đầu tư thấp hơn, phù hợp với các dự án cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo chất lượng.

    Ưu điểm của Tấm Inox 201 0.7mm

    Những ưu điểm nổi bật gồm:

    • Độ bền cơ học cao.
    • Chống oxy hóa tốt trong điều kiện môi trường thông thường.
    • Dễ gia công, cắt, hàn và tạo hình.
    • Bề mặt sáng đẹp, dễ vệ sinh.
    • Có nhiều lựa chọn về quy cách và bề mặt.
    • Chi phí đầu tư hợp lý.
    • Phù hợp với nhiều ngành nghề từ dân dụng đến công nghiệp nhẹ.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài nếu được sử dụng đúng môi trường.

    Nhược điểm của Tấm Inox 201 0.7mm

    Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:

    • Khả năng chống ăn mòn thấp hơn Inox 304.
    • Không thích hợp với môi trường ven biển hoặc nơi có nồng độ muối cao.
    • Không nên sử dụng trong môi trường hóa chất mạnh hoặc axit đậm đặc.
    • Nếu bảo quản không đúng cách trong môi trường ẩm kéo dài, bề mặt có thể bị giảm tính thẩm mỹ.

    Việc lựa chọn đúng mác inox theo điều kiện sử dụng sẽ giúp tối ưu tuổi thọ và hiệu quả đầu tư.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: