Tấm Inox 301 0.01mm

Mục lục

    Tấm Inox 301 0.01mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 301 0.01mm là gì?

    Tấm Inox 301 0.01mm là dòng thép không gỉ siêu mỏng thuộc mác SUS 301, có độ dày chỉ 0.01mm (10 micron). Đây là vật liệu chuyên dụng được sử dụng trong các ngành yêu cầu độ chính xác cao như điện tử, linh kiện cơ khí chính xác, sản xuất cảm biến, màn chắn EMI, thiết bị y tế, linh kiện pin, công nghệ vi cơ điện tử (MEMS) và các ứng dụng công nghiệp công nghệ cao.

    So với nhiều loại inox thông thường, Inox 301 nổi bật nhờ độ bền kéo cao, khả năng đàn hồi tốt và khả năng hóa bền sau khi gia công nguội. Chính vì vậy, dù có độ dày cực nhỏ, Tấm Inox 301 0.01mm vẫn đảm bảo khả năng chịu lực, chống biến dạng và đáp ứng yêu cầu của các quy trình sản xuất hiện đại.

    Nếu bạn đang tìm kiếm đa dạng chủng loại inox từ tấm, cuộn, ống đến hộp inox với nhiều mác thép khác nhau, hãy tham khảo sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp với nhu cầu.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 301 0.01mm

    Các thông số kỹ thuật phổ biến:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 301 0.01mm
    • Mác thép: SUS 301
    • Độ dày: 0.01mm (10µm)
    • Khổ vật liệu:
      • Theo cuộn
      • Theo tấm cắt
      • Gia công theo yêu cầu
    • Bề mặt:
      • BA
      • 2B
      • Bright Annealed
      • Precision Finish
    • Độ cứng:
      • Annealed
      • 1/4 Hard
      • 1/2 Hard
      • 3/4 Hard
      • Full Hard
      • Extra Hard
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A240
      • JIS G4305
      • EN 10088
    • Xuất xứ:
      • Nhật Bản
      • Hàn Quốc
      • Đài Loan
      • Trung Quốc

    Do có độ dày rất nhỏ, sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng cuộn chính xác và cắt theo kích thước riêng của từng khách hàng.

    Thành phần hóa học của Inox 301

    Tấm Inox 301 0.01mm được sản xuất với thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 6 – 8%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): ≤ 2%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P): ≤ 0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Hàm lượng Niken và Crom giúp Inox 301 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn Inox 201, đồng thời vẫn duy trì khả năng hóa bền và đàn hồi vượt trội.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.01mm

    Độ bền kéo rất cao

    Một trong những ưu điểm nổi bật của Inox 301 là khả năng tăng độ bền đáng kể sau quá trình cán nguội. Điều này giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết yêu cầu độ đàn hồi và khả năng chịu ứng suất cao.

    Độ đàn hồi tốt

    Tấm Inox 301 0.01mm thường được sử dụng để sản xuất:

    • Lá lò xo siêu mỏng
    • Tiếp điểm điện
    • Shim căn chỉnh
    • Lá đệm kỹ thuật
    • Linh kiện đàn hồi chính xác

    Trọng lượng siêu nhẹ

    Với độ dày chỉ 0.01mm, sản phẩm có trọng lượng rất thấp, góp phần giảm khối lượng thiết bị trong các ngành điện tử, hàng không và sản xuất linh kiện chính xác.

    Gia công chính xác

    Vật liệu có thể gia công bằng:

    • Cắt laser chính xác
    • Dập tốc độ cao
    • Cắt hóa học (Chemical Etching)
    • Gia công CNC vi cơ khí
    • Cắt theo khuôn chính xác

    Khả năng gia công tốt giúp đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về kích thước và sai số.

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken tương đối cao, Tấm Inox 301 0.01mm có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong nhiều môi trường làm việc thông thường.

    Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.01mm

    Sản phẩm được đánh giá cao nhờ các ưu điểm:

    • Độ bền kéo rất cao.
    • Khả năng đàn hồi tốt.
    • Chống mỏi hiệu quả.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Gia công chính xác.
    • Bề mặt mịn, độ hoàn thiện cao.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Đáp ứng yêu cầu của ngành công nghệ cao.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Nhược điểm của Tấm Inox 301 0.01mm

    Bên cạnh nhiều ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:

    • Giá thành cao hơn các dòng inox thông dụng.
    • Độ dày siêu mỏng nên yêu cầu quy trình vận chuyển và bảo quản cẩn thận.
    • Không phù hợp với các ứng dụng chịu tải trọng lớn.
    • Gia công đòi hỏi máy móc chuyên dụng và độ chính xác cao.
    • Cần lựa chọn đúng cấp độ cứng để phù hợp với từng ứng dụng thực tế.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: