Tấm Inox 301 0.02mm

Mục lục

    Tấm Inox 301 0.02mm – Báo Giá, Thông Số Kỹ Thuật Và Ứng Dụng Chính Xác

    Tấm Inox 301 0.02mm là gì?

    Tấm Inox 301 0.02mm là loại thép không gỉ siêu mỏng thuộc mác SUS301 (AISI 301), có độ dày chỉ 0.02mm (20 micron). Sản phẩm được sản xuất bằng công nghệ cán nguội chính xác, đáp ứng yêu cầu về độ phẳng, độ đồng đều và dung sai nghiêm ngặt trong các ngành điện tử, linh kiện chính xác, thiết bị y tế, pin năng lượng và công nghiệp công nghệ cao.

    So với inox 201 hay inox 304, inox 301 nổi bật nhờ độ bền kéo cao, khả năng hóa bền sau gia công nguộitính đàn hồi tốt, phù hợp để sản xuất các chi tiết mỏng yêu cầu độ chính xác và khả năng chịu biến dạng đàn hồi.

    Để tham khảo thêm nhiều quy cách inox khác, hãy xem tại Tấm Inox, nơi cung cấp đa dạng chủng loại inox phục vụ nhiều lĩnh vực sản xuất và gia công.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 301 0.02mm

    Các thông số tham khảo:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 301 0.02mm
    • Mác thép: SUS301 / AISI 301
    • Độ dày: 0.02mm
    • Dung sai độ dày: Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A240
      • JIS G4305
      • EN 10088
    • Khổ cuộn hoặc tấm:
      • Theo yêu cầu khách hàng
      • Khổ nhỏ dùng cho ngành điện tử
      • Khổ lớn phục vụ gia công công nghiệp
    • Bề mặt:
      • BA
      • 2B
      • Bright Finish
    • Trạng thái vật liệu:
      • Annealed (ủ mềm)
      • 1/2 Hard
      • 3/4 Hard
      • Full Hard
    • Phương pháp gia công:
      • Cắt chính xác
      • Dập
      • Ép định hình
      • Khắc hóa học
      • Cắt laser siêu mỏng

    Thành phần hóa học của Inox 301

    Inox 301 có thành phần hóa học giúp tăng khả năng hóa bền và đàn hồi sau gia công nguội.

    • Crom (Cr): 16.0–18.0%
    • Niken (Ni): 6.0–8.0%
    • Carbon (C): ≤0.15%
    • Mangan (Mn): ≤2.0%
    • Silic (Si): ≤1.0%
    • Phốt pho (P): ≤0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤0.03%

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken phù hợp, inox 301 có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường làm việc thông thường.

    Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.02mm

    Độ bền kéo cao

    Sau quá trình cán nguội, inox 301 đạt độ bền kéo lớn, phù hợp với các chi tiết chịu lực hoặc yêu cầu độ đàn hồi cao.

    Độ đàn hồi tốt

    Đây là ưu điểm nổi bật của inox 301, giúp vật liệu được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lò xo, lá đàn hồi và linh kiện điện tử.

    Độ chính xác cao

    Với độ dày chỉ 0.02mm, sản phẩm được kiểm soát nghiêm ngặt về dung sai, đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghiệp chính xác.

    Dễ gia công

    Tấm inox 301 0.02mm có thể được gia công bằng:

    • Dập chính xác
    • Cắt laser
    • Khắc hóa học
    • Uốn định hình
    • Ép khuôn
    • Gia công CNC

    Khả năng chống ăn mòn

    Trong điều kiện môi trường thông thường, inox 301 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt, góp phần kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

    Ứng dụng của Tấm Inox 301 0.02mm

    Nhờ đặc tính siêu mỏng và độ đàn hồi cao, sản phẩm được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ.

    Điện tử

    • Lá dẫn điện
    • Linh kiện điện tử
    • Tấm chắn EMI
    • Đầu nối
    • Khung linh kiện

    Công nghiệp chính xác

    • Lá đàn hồi
    • Chi tiết dập
    • Vòng đệm
    • Linh kiện cơ khí siêu mỏng

    Thiết bị y tế

    • Dụng cụ phẫu thuật
    • Chi tiết thiết bị xét nghiệm
    • Linh kiện máy y tế

    Pin và năng lượng

    • Lá cực pin
    • Linh kiện pin lithium
    • Chi tiết bộ lưu trữ năng lượng

    Hàng tiêu dùng

    • Đồng hồ
    • Thiết bị gia dụng
    • Phụ kiện kim loại chính xác

    Báo giá Tấm Inox 301 0.02mm

    Giá của tấm inox 301 0.02mm phụ thuộc vào:

    • Độ chính xác về dung sai
    • Khổ tấm hoặc khổ cuộn
    • Trạng thái vật liệu (Soft, Half Hard, Full Hard)
    • Khối lượng đặt hàng
    • Xuất xứ
    • Yêu cầu gia công
    • Biến động giá nguyên liệu inox trên thị trường

    Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, số lượng, yêu cầu kỹ thuật và mục đích sử dụng để được tư vấn giải pháp phù hợp.

    Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm inox và vật tư kim loại tại vattukimloai.org để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về vật liệu kim loại.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: