Tấm Inox 301 0.11mm

Mục lục

    Tấm Inox 301 0.11mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 301 0.11mm là gì?

    Tấm Inox 301 0.11mm là dòng thép không gỉ siêu mỏng thuộc mác SUS 301, có độ dày 0.11mm (110 micron). Sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, đáp ứng yêu cầu khắt khe về độ chính xác, độ bền và khả năng đàn hồi trong các ngành công nghiệp hiện đại như điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất pin, linh kiện ô tô, thiết bị y tế, hàng không và công nghệ cao.

    Nhờ khả năng hóa bền khi cán nguội, Inox 301 có độ bền kéo cao hơn nhiều so với các dòng inox Austenitic thông thường. Điều này giúp Tấm Inox 301 0.11mm trở thành vật liệu lý tưởng để chế tạo các chi tiết mỏng nhưng yêu cầu khả năng chịu lực, chống mỏi và độ đàn hồi ổn định.

    Nếu bạn đang tìm kiếm nhiều chủng loại inox với đa dạng mác thép và quy cách, hãy tham khảo sản phẩm inox để lựa chọn giải pháp phù hợp cho từng lĩnh vực sản xuất.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 301 0.11mm

    Các thông số kỹ thuật phổ biến:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 301 0.11mm
    • Mác thép: SUS 301
    • Độ dày: 0.11mm (110µm)
    • Hình thức cung cấp:
      • Dạng cuộn
      • Dạng tấm
      • Gia công theo kích thước yêu cầu
    • Bề mặt:
      • BA (Bright Annealed)
      • 2B
      • Precision Finish
    • Cấp độ cứng:
      • Annealed
      • 1/4 Hard
      • 1/2 Hard
      • 3/4 Hard
      • Full Hard
      • Extra Hard
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A240
      • JIS G4305
      • EN 10088
    • Xuất xứ:
      • Nhật Bản
      • Hàn Quốc
      • Đài Loan
      • Trung Quốc

    Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, sản phẩm có thể được cắt chính xác theo bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật riêng của khách hàng.

    Thành phần hóa học của Inox 301

    Tấm Inox 301 0.11mm được sản xuất với thành phần hóa học tiêu chuẩn gồm:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 6 – 8%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): ≤ 2%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P): ≤ 0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Nhờ tỷ lệ hợp kim này, Inox 301 vừa có khả năng chống oxy hóa tốt vừa duy trì được độ dẻo, độ đàn hồi và khả năng hóa bền sau gia công.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.11mm

    Độ bền kéo cao

    Sau quá trình cán nguội, Inox 301 đạt độ bền kéo rất lớn, đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực và chống biến dạng.

    Khả năng đàn hồi vượt trội

    Tấm Inox 301 0.11mm thường được sử dụng để sản xuất:

    • Lá lò xo
    • Tiếp điểm điện
    • Shim căn chỉnh
    • Lá đệm kỹ thuật
    • Chi tiết đàn hồi trong thiết bị điện tử

    Khả năng phục hồi hình dạng tốt giúp sản phẩm hoạt động ổn định trong thời gian dài.

    Gia công chính xác

    Vật liệu có thể gia công bằng nhiều công nghệ hiện đại:

    • Dập chính xác
    • Cắt laser
    • Cắt hóa học (Chemical Etching)
    • Gia công CNC
    • Cắt khuôn tốc độ cao

    Độ chính xác cao giúp đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ tiên tiến.

    Bề mặt chất lượng cao

    Bề mặt BA và Precision Finish có độ bóng, độ phẳng và tính đồng đều cao, phù hợp với các sản phẩm đòi hỏi tính thẩm mỹ và độ sạch bề mặt.

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken phù hợp, Tấm Inox 301 0.11mm có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn hiệu quả trong nhiều môi trường làm việc thông thường.

    Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.11mm

    Những ưu điểm nổi bật của sản phẩm:

    • Độ bền kéo cao.
    • Khả năng đàn hồi tốt.
    • Chống mỏi hiệu quả.
    • Gia công chính xác.
    • Bề mặt đẹp, đồng đều.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Phù hợp với ngành điện tử và cơ khí chính xác.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Nhược điểm của Tấm Inox 301 0.11mm

    Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm vẫn có một số hạn chế:

    • Giá thành cao hơn Inox 201.
    • Độ dày mỏng nên cần bảo quản và vận chuyển cẩn thận.
    • Không phù hợp với các kết cấu chịu tải trọng lớn.
    • Quá trình gia công yêu cầu máy móc có độ chính xác cao.
    • Cần lựa chọn đúng cấp độ cứng theo từng ứng dụng để đạt hiệu quả tối ưu.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: