Tấm Inox 301 0.16mm

Mục lục

    Tấm Inox 301 0.16mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 301 0.16mm là gì?

    Tấm Inox 301 0.16mm là dòng thép không gỉ siêu mỏng thuộc mác thép SUS 301, có độ dày 0.16mm (160 micron). Đây là vật liệu được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao như điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện ô tô, pin năng lượng, thiết bị y tế, công nghệ vi điện tử và thiết bị tự động hóa. Với khả năng hóa bền sau gia công nguội, độ bền kéo cao và tính đàn hồi vượt trội, Inox 301 luôn là lựa chọn hàng đầu cho các chi tiết kỹ thuật có yêu cầu khắt khe.

    So với Inox 201, Inox 301 có hàm lượng Niken cao hơn, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt hơn, đồng thời duy trì độ dẻo và khả năng tạo hình hiệu quả. Đặc biệt, ở độ dày 0.16mm, vật liệu vẫn đảm bảo độ cứng cần thiết trong khi giữ được trọng lượng nhẹ, giúp tối ưu hóa thiết kế và hiệu suất của sản phẩm.

    Nếu bạn đang tìm kiếm các dòng inox chất lượng với đầy đủ quy cách và mác thép, hãy tham khảo sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 301 0.16mm

    Các thông số kỹ thuật phổ biến:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 301 0.16mm
    • Mác thép: SUS 301
    • Độ dày: 0.16mm (160µm)
    • Hình thức cung cấp:
      • Dạng cuộn
      • Dạng tấm
      • Gia công theo kích thước yêu cầu
    • Bề mặt:
      • BA (Bright Annealed)
      • 2B
      • Precision Finish
    • Cấp độ cứng:
      • Annealed
      • 1/4 Hard
      • 1/2 Hard
      • 3/4 Hard
      • Full Hard
      • Extra Hard
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A240
      • JIS G4305
      • EN 10088
    • Xuất xứ:
      • Nhật Bản
      • Hàn Quốc
      • Đài Loan
      • Trung Quốc

    Tùy theo yêu cầu sản xuất, vật liệu có thể được cắt chính xác theo kích thước hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật.

    Thành phần hóa học của Inox 301

    Tấm Inox 301 0.16mm được sản xuất với thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 6 – 8%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): ≤ 2%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P): ≤ 0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Thành phần hợp kim này giúp Inox 301 có khả năng chống oxy hóa tốt, độ bền kéo cao và khả năng hóa bền sau quá trình cán nguội.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.16mm

    Độ bền kéo cao

    Sau quá trình cán nguội, Inox 301 đạt độ bền kéo lớn, giúp vật liệu phù hợp với các chi tiết chịu tải trọng động hoặc làm việc liên tục trong thời gian dài.

    Khả năng đàn hồi tốt

    Tấm Inox 301 0.16mm được sử dụng phổ biến để sản xuất:

    • Lá lò xo
    • Tiếp điểm điện
    • Lá đệm kỹ thuật (Shim)
    • Linh kiện đàn hồi
    • Chi tiết cơ khí chính xác

    Khả năng phục hồi hình dạng sau biến dạng giúp tăng tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm.

    Gia công chính xác

    Sản phẩm có thể được gia công bằng nhiều công nghệ hiện đại như:

    • Dập tốc độ cao
    • Cắt laser
    • Cắt hóa học (Chemical Etching)
    • Gia công CNC
    • Cắt khuôn chính xác

    Khả năng gia công tốt giúp đáp ứng yêu cầu của các ngành công nghệ cao.

    Bề mặt hoàn thiện chất lượng cao

    Bề mặt BA và Precision Finish có độ bóng, độ phẳng và độ sạch cao, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ và độ chính xác.

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken hợp lý, Tấm Inox 301 0.16mm có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong nhiều điều kiện môi trường thông thường.

    Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.16mm

    Sản phẩm được đánh giá cao nhờ nhiều ưu điểm:

    • Độ bền kéo lớn.
    • Khả năng đàn hồi vượt trội.
    • Chống mỏi hiệu quả.
    • Gia công chính xác.
    • Bề mặt đẹp, đồng đều.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Phù hợp với nhiều ngành công nghệ cao.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Nhược điểm của Tấm Inox 301 0.16mm

    Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm vẫn có một số hạn chế:

    • Giá thành cao hơn Inox 201.
    • Độ dày mỏng nên cần bảo quản cẩn thận để tránh trầy xước hoặc biến dạng.
    • Không phù hợp với các kết cấu chịu tải trọng lớn.
    • Quá trình gia công yêu cầu máy móc có độ chính xác cao.
    • Cần lựa chọn đúng cấp độ cứng theo từng ứng dụng để đạt hiệu quả tối ưu.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: