Tấm Inox 301 0.21mm

Mục lục

    Tấm Inox 301 0.21mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất

    Tấm Inox 301 0.21mm là gì?

    Tấm Inox 301 0.21mm là dòng thép không gỉ thuộc mác SUS 301 có độ dày 0.21mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đáp ứng nhu cầu của ngành điện tử, cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện ô tô, thiết bị y tế, công nghiệp pin, tự động hóa và nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Với ưu điểm nổi bật là độ bền kéo lớn, khả năng đàn hồi cao và khả năng hóa bền sau khi cán nguội, vật liệu này được đánh giá là một trong những loại inox phù hợp nhất cho các chi tiết kỹ thuật có kích thước nhỏ và yêu cầu độ chính xác cao.

    So với Inox 201, Inox 301 có hàm lượng Niken cao hơn, giúp cải thiện khả năng chống ăn mòn và tăng tính ổn định trong nhiều điều kiện làm việc. Độ dày 0.21mm mang lại sự cân bằng giữa tính linh hoạt khi gia công và độ cứng cần thiết để chế tạo các chi tiết chịu tải nhẹ hoặc yêu cầu khả năng đàn hồi.

    Để tham khảo thêm nhiều dòng inox với đa dạng quy cách và mác thép, bạn có thể truy cập sản phẩm inox nhằm lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng ứng dụng thực tế.

    Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 301 0.21mm

    Các thông số kỹ thuật phổ biến:

    • Tên sản phẩm: Tấm Inox 301 0.21mm
    • Mác thép: SUS 301
    • Độ dày: 0.21mm
    • Hình thức cung cấp:
      • Dạng cuộn
      • Dạng tấm
      • Gia công theo kích thước yêu cầu
    • Bề mặt:
      • BA (Bright Annealed)
      • 2B
      • Precision Finish
    • Độ cứng:
      • Annealed
      • 1/4 Hard
      • 1/2 Hard
      • 3/4 Hard
      • Full Hard
      • Extra Hard
    • Tiêu chuẩn sản xuất:
      • ASTM A240
      • JIS G4305
      • EN 10088
    • Xuất xứ:
      • Nhật Bản
      • Hàn Quốc
      • Đài Loan
      • Trung Quốc

    Sản phẩm có thể được xả cuộn, cắt tấm hoặc gia công chính xác theo bản vẽ kỹ thuật và yêu cầu của từng khách hàng.

    Thành phần hóa học của Inox 301

    Tấm Inox 301 0.21mm được sản xuất với thành phần hóa học tiêu chuẩn:

    • Crom (Cr): 16 – 18%
    • Niken (Ni): 6 – 8%
    • Carbon (C): ≤ 0.15%
    • Mangan (Mn): ≤ 2%
    • Silic (Si): ≤ 1%
    • Photpho (P): ≤ 0.045%
    • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
    • Sắt (Fe): Thành phần còn lại

    Nhờ thành phần hợp kim này, Inox 301 có khả năng chống oxy hóa tốt, đồng thời duy trì được độ dẻo và khả năng hóa bền sau gia công nguội.

    Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.21mm

    Độ bền kéo cao

    Một trong những đặc tính nổi bật của Inox 301 là khả năng tăng độ bền sau quá trình cán nguội. Điều này giúp sản phẩm phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu lực và chống mỏi.

    Khả năng đàn hồi vượt trội

    Tấm Inox 301 0.21mm được ứng dụng phổ biến để sản xuất:

    • Lá lò xo
    • Tiếp điểm điện
    • Shim căn chỉnh
    • Lá đệm kỹ thuật
    • Linh kiện đàn hồi
    • Chi tiết cơ khí chính xác

    Khả năng phục hồi hình dạng sau biến dạng giúp tăng tuổi thọ và hiệu suất làm việc của sản phẩm.

    Gia công chính xác

    Vật liệu có thể được gia công bằng nhiều công nghệ hiện đại như:

    • Dập tốc độ cao
    • Cắt laser
    • Cắt hóa học (Chemical Etching)
    • Gia công CNC
    • Cắt khuôn chính xác

    Khả năng gia công tốt giúp đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt về kích thước và sai số.

    Bề mặt chất lượng cao

    Bề mặt BA và Precision Finish có độ bóng, độ phẳng và tính đồng đều cao, phù hợp với các sản phẩm yêu cầu tính thẩm mỹ và chất lượng bề mặt.

    Khả năng chống ăn mòn tốt

    Nhờ hàm lượng Crom và Niken hợp lý, Tấm Inox 301 0.21mm có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn trong nhiều môi trường làm việc thông thường.

    Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.21mm

    Sản phẩm được đánh giá cao nhờ nhiều ưu điểm:

    • Độ bền kéo lớn.
    • Khả năng đàn hồi tốt.
    • Chống mỏi hiệu quả.
    • Gia công chính xác.
    • Bề mặt đẹp và đồng đều.
    • Trọng lượng nhẹ.
    • Chống oxy hóa tốt.
    • Phù hợp với ngành điện tử và cơ khí chính xác.
    • Tuổi thọ sử dụng lâu dài.

    Nhược điểm của Tấm Inox 301 0.21mm

    Bên cạnh những ưu điểm nổi bật, sản phẩm cũng có một số hạn chế:

    • Giá thành cao hơn Inox 201.
    • Độ dày mỏng yêu cầu bảo quản và vận chuyển cẩn thận.
    • Không phù hợp với các kết cấu chịu tải trọng lớn.
    • Gia công yêu cầu máy móc có độ chính xác cao.
    • Cần lựa chọn đúng cấp độ cứng để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.

    Liên hệ & bảng giá






      Bản đồ chỉ đường: