Tấm Inox 301 0.55mm – Đặc Điểm, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng Và Báo Giá Mới Nhất
Tấm Inox 301 0.55mm là gì?
Tấm Inox 301 0.55mm là dòng thép không gỉ thuộc mác SUS 301 có độ dày 0.55mm, được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS và EN. Với khả năng hóa bền sau quá trình cán nguội, độ bền kéo cao, tính đàn hồi tốt và khả năng chống ăn mòn ổn định, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, điện tử, ô tô, thiết bị y tế, sản xuất lò xo, linh kiện kỹ thuật và nhiều lĩnh vực công nghiệp hiện đại.
Độ dày 0.55mm mang lại sự cân bằng giữa độ cứng và khả năng tạo hình, giúp vật liệu dễ dàng gia công thành nhiều sản phẩm khác nhau mà vẫn đảm bảo tính ổn định về kích thước và độ bền sau khi hoàn thiện. Đây là một trong những quy cách được nhiều doanh nghiệp lựa chọn khi sản xuất các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao và tuổi thọ lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm nhiều chủng loại inox với đa dạng độ dày và mác thép, hãy tham khảo sản phẩm inox để lựa chọn vật liệu phù hợp cho từng nhu cầu sản xuất và thi công.
Thông số kỹ thuật của Tấm Inox 301 0.55mm
Các thông số kỹ thuật phổ biến:
- Tên sản phẩm: Tấm Inox 301 0.55mm
- Mác thép: SUS 301
- Độ dày: 0.55mm
- Khổ tiêu chuẩn:
- 1000 × 2000 mm
- 1219 × 2438 mm
- Dạng cuộn hoặc cắt theo yêu cầu
- Bề mặt:
- BA (Bright Annealed)
- 2B
- Hairline (HL)
- No.4
- Mirror (8K)
- Cấp độ cứng:
- Annealed
- 1/4 Hard
- 1/2 Hard
- 3/4 Hard
- Full Hard
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- ASTM A240
- JIS G4305
- EN 10088
- Xuất xứ:
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Đài Loan
- Trung Quốc
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, vật liệu còn có thể được xả cuộn, cắt tấm, chấn hoặc gia công theo bản vẽ kỹ thuật nhằm đáp ứng yêu cầu của từng dự án.
Thành phần hóa học của Inox 301
Tấm Inox 301 0.55mm được sản xuất với thành phần hóa học tiêu chuẩn:
- Crom (Cr): 16 – 18%
- Niken (Ni): 6 – 8%
- Carbon (C): ≤ 0.15%
- Mangan (Mn): ≤ 2%
- Silic (Si): ≤ 1%
- Photpho (P): ≤ 0.045%
- Lưu huỳnh (S): ≤ 0.03%
- Sắt (Fe): Thành phần còn lại
Nhờ thành phần hợp kim cân đối, Inox 301 có khả năng chống oxy hóa tốt, độ dẻo cao ở trạng thái ủ mềm và độ cứng tăng đáng kể sau quá trình cán nguội.
Đặc điểm nổi bật của Tấm Inox 301 0.55mm
Độ bền kéo cao
Khả năng hóa bền là ưu điểm nổi bật của Inox 301. Sau khi gia công nguội, vật liệu đạt độ bền kéo lớn, phù hợp với các chi tiết chịu tải và làm việc liên tục.
Khả năng đàn hồi tốt
Tấm Inox 301 0.55mm được ứng dụng để sản xuất:
- Lá lò xo
- Kẹp đàn hồi
- Tiếp điểm điện
- Shim căn chỉnh
- Linh kiện cơ khí chính xác
Khả năng phục hồi hình dạng sau biến dạng giúp nâng cao tuổi thọ và độ ổn định của sản phẩm.
Gia công linh hoạt
Sản phẩm có thể được gia công bằng nhiều công nghệ hiện đại:
- Cắt laser CNC
- Dập liên hoàn
- Chấn gấp
- Cắt hóa học (Chemical Etching)
- Gia công CNC
- Hàn TIG và hàn laser đối với các ứng dụng phù hợp
Độ dày 0.55mm giúp vật liệu vừa đảm bảo độ cứng vừa thuận tiện trong quá trình gia công.
Bề mặt sáng đẹp
Tấm Inox 301 0.55mm có nhiều lựa chọn bề mặt như BA, 2B, Hairline và Mirror, đáp ứng tốt yêu cầu về thẩm mỹ cũng như kỹ thuật.
Khả năng chống ăn mòn
Nhờ hàm lượng Crom và Niken phù hợp, sản phẩm có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn tốt trong điều kiện môi trường thông thường, thích hợp cho nhiều ngành công nghiệp và dân dụng.
Ưu điểm của Tấm Inox 301 0.55mm
Những ưu điểm nổi bật của sản phẩm:
- Độ bền kéo cao.
- Khả năng đàn hồi vượt trội.
- Chống mỏi hiệu quả.
- Dễ gia công và tạo hình.
- Bề mặt sáng đẹp.
- Trọng lượng nhẹ.
- Chống oxy hóa tốt.
- Phù hợp với ngành điện tử, ô tô, cơ khí chính xác và thiết bị y tế.
- Tuổi thọ sử dụng lâu dài.
Nhược điểm của Tấm Inox 301 0.55mm
Bên cạnh các ưu điểm, sản phẩm cũng có một số hạn chế:
- Giá thành cao hơn Inox 201.
- Khả năng chống ăn mòn thấp hơn Inox 304 trong môi trường có hàm lượng clorua cao.
- Gia công ở trạng thái Full Hard cần máy móc chuyên dụng.
- Không phù hợp với môi trường hóa chất mạnh hoặc nước biển trong thời gian dài.
- Cần lựa chọn đúng cấp độ cứng để tối ưu hiệu quả sử dụng.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

