Tấm Inox 304 0.45mm – Đặc Điểm, Quy Cách, Ứng Dụng Và Báo Giá Chi Tiết
Tấm Inox 304 0.45mm là gì?
Tấm Inox 304 0.45mm là sản phẩm thép không gỉ cao cấp thuộc dòng inox Austenitic, được sản xuất từ vật liệu inox SUS304 với độ dày tiêu chuẩn 0.45mm. Đây là một trong những loại tấm inox mỏng được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như cơ khí chính xác, gia công dân dụng, sản xuất thiết bị công nghiệp, trang trí nội thất và chế tạo linh kiện.
Nhờ sở hữu thành phần hợp kim chứa hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, inox 304 có khả năng chống oxy hóa, chống ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng và tuổi thọ sử dụng lâu dài. Độ dày 0.45mm giúp vật liệu vừa đảm bảo độ cứng cần thiết vừa có tính linh hoạt cao trong quá trình gia công như cắt, uốn, dập, hàn hoặc tạo hình theo yêu cầu. (Kosmos Việt Nam)
Hiện nay, tấm Inox 304 0.45mm được nhiều doanh nghiệp lựa chọn thay thế cho các loại vật liệu kim loại thông thường nhờ khả năng làm việc tốt trong môi trường có độ ẩm cao, tiếp xúc với hóa chất nhẹ hoặc yêu cầu cao về tính thẩm mỹ.
Tổng quan về inox 304 – Vật liệu phổ biến trong ngành thép không gỉ
Inox 304 hay còn gọi là thép không gỉ SUS304, là loại inox được sử dụng rộng rãi nhất trên thị trường hiện nay. Đây là dòng inox thuộc nhóm Austenitic với đặc điểm nổi bật là khả năng chống gỉ tốt, độ dẻo cao và dễ dàng gia công thành nhiều dạng sản phẩm khác nhau. (Phương Anh Group)
Thành phần hóa học cơ bản của inox 304 gồm:
| Thành phần | Hàm lượng tham khảo |
| Crom (Cr) | 18 – 20% |
| Niken (Ni) | 8 – 10,5% |
| Carbon (C) | ≤ 0,08% |
| Mangan (Mn) | ≤ 2% |
| Silic (Si) | ≤ 1% |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
Trong đó, Crom đóng vai trò tạo nên lớp màng oxit bảo vệ trên bề mặt giúp inox hạn chế quá trình oxy hóa. Niken giúp tăng độ dẻo, khả năng chống ăn mòn và duy trì cấu trúc ổn định cho vật liệu. (HAQ TECH)
Nhờ sự cân bằng giữa các nguyên tố hợp kim, inox 304 trở thành lựa chọn hàng đầu trong các ứng dụng cần độ bền cao, bề mặt đẹp và khả năng chống chịu môi trường tốt.
Đặc điểm nổi bật của tấm Inox 304 0.45mm
1. Khả năng chống ăn mòn vượt trội
Một trong những ưu điểm lớn nhất của tấm Inox 304 0.45mm là khả năng chống ăn mòn hiệu quả. Nhờ lớp màng Crom Oxit tự bảo vệ, vật liệu có thể chống lại sự tác động của không khí, hơi nước và nhiều môi trường có tính ăn mòn nhẹ.
So với các loại thép thông thường, inox 304 không cần sơn phủ chống gỉ nhưng vẫn duy trì được vẻ ngoài sáng đẹp trong thời gian dài.
Đặc tính này giúp sản phẩm phù hợp với:
- Nhà máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị nhà bếp công nghiệp.
- Môi trường có độ ẩm cao.
- Các sản phẩm ngoài trời.
- Linh kiện máy móc yêu cầu độ bền.
2. Độ bền cao dù có độ dày mỏng
Với độ dày chỉ 0.45mm, nhiều người thường nghĩ rằng vật liệu sẽ dễ bị biến dạng. Tuy nhiên, nhờ cấu tạo từ inox 304 chất lượng cao, sản phẩm vẫn đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong nhiều ứng dụng thực tế.
Tấm inox mỏng 0.45mm có ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Dễ vận chuyển.
- Tiết kiệm vật liệu.
- Dễ tạo hình.
- Phù hợp với các chi tiết cần độ chính xác cao.
Đây là lý do loại inox này được sử dụng nhiều trong ngành sản xuất thiết bị điện tử, linh kiện máy móc nhỏ và các sản phẩm trang trí.
3. Bề mặt sáng đẹp, tính thẩm mỹ cao
Không chỉ nổi bật về độ bền, tấm Inox 304 0.45mm còn được đánh giá cao nhờ bề mặt sáng bóng. Sản phẩm thường có nhiều lựa chọn về kiểu hoàn thiện như:
- No.1: Bề mặt cán nóng.
- 2B: Bề mặt mịn, phổ biến trong công nghiệp.
- BA: Bề mặt sáng bóng như gương.
- HL: Bề mặt xước hairline dùng trong trang trí.
Nhờ vẻ ngoài sang trọng, inox 304 thường xuất hiện trong các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ như:
- Thang máy.
- Trang trí nội thất.
- Thiết bị nhà hàng.
- Mặt bàn inox.
- Các sản phẩm cao cấp.
Quy cách phổ biến của tấm Inox 304 0.45mm
Tấm Inox 304 0.45mm thường được sản xuất với nhiều kích thước khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Một số quy cách thông dụng:
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài |
| 0.45mm | 1000mm | 2000mm |
| 0.45mm | 1219mm | 2438mm |
| 0.45mm | 1500mm | 3000mm |
Ngoài các kích thước tiêu chuẩn, khách hàng có thể yêu cầu gia công cắt theo bản vẽ hoặc kích thước mong muốn.
Tùy vào mục đích sử dụng, tấm inox có thể được xử lý:
- Cắt laser CNC.
- Chấn gấp.
- Đột lỗ.
- Uốn cong.
- Hàn inox.
- Đánh bóng bề mặt.
Trọng lượng tấm Inox 304 0.45mm
Trọng lượng là yếu tố quan trọng khi tính toán chi phí vận chuyển và gia công.
Công thức tính trọng lượng tấm inox:
Trọng lượng = Độ dày × Chiều rộng × Chiều dài × Khối lượng riêng inox
Trong đó:
- Khối lượng riêng inox 304 khoảng 7.93 g/cm³.
- Độ dày tấm: 0.45mm.
Ví dụ:
Tấm Inox 304 0.45mm kích thước 1000 × 2000mm có trọng lượng khoảng:
0.45 × 1 × 2 × 7.93 ≈ 7,14 kg/tấm
(Trọng lượng thực tế có thể thay đổi nhẹ tùy theo tiêu chuẩn sản xuất).
Ứng dụng thực tế của tấm Inox 304 0.45mm
Nhờ những ưu điểm về độ bền, khả năng chống gỉ và tính thẩm mỹ, sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành nghề.
1. Ngành gia dụng và nhà bếp
Đây là lĩnh vực sử dụng inox 304 phổ biến nhất.
Các sản phẩm thường gặp:
- Khay inox.
- Bồn rửa.
- Mặt bàn bếp.
- Dụng cụ nhà hàng.
- Thiết bị chế biến thực phẩm.
Ưu điểm của inox 304 là an toàn khi tiếp xúc với thực phẩm, dễ vệ sinh và không bị ảnh hưởng bởi môi trường ẩm.
2. Ngành cơ khí chế tạo
Trong ngành cơ khí, tấm inox 304 0.45mm được dùng để sản xuất:
- Vỏ máy.
- Tấm che bảo vệ.
- Linh kiện máy móc.
- Chi tiết trang trí máy.
- Bộ phận cần độ chính xác cao.
Khả năng dễ gia công giúp vật liệu đáp ứng được nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
3. Ngành xây dựng và trang trí nội thất
Tấm inox mỏng 0.45mm được ứng dụng trong:
- Ốp tường inox.
- Trang trí cửa.
- Thiết kế nội thất hiện đại.
- Các chi tiết kiến trúc.
Bề mặt sáng bóng giúp công trình có vẻ ngoài sang trọng, hiện đại hơn.
Liên hệ & bảng giá
| Họ và Tên: | Nguyễn Đức Tuyên |
| Số Điện Thoại: | 0902304310 |
| Email: | tuyenkimloai@gmail.com |
| Web: | muabankimloai.com |
| muabankimloai.net | |
| muabankimloai.org |

